Trả lời nhanh
Nội dung chính của bài thơ Thương vợ là cảnh bà Tú quanh năm buôn bán ở mom sông để nuôi đủ năm con và một chồng, cùng tấm lòng thương, biết ơn và tự trách của Tú Xương. Bốn câu đầu dựng nỗi vất vả. Bốn câu sau nhận duyên nợ, rồi để tiếng chửi thói đời quay vào người chồng hờ hững.
Tác giả và vị trí bài thơ
Trần Tế Xương (1870–1907), người Nam Định, thường được gọi là Tú Xương. Tên lúc nhỏ là Trần Duy Uyên. Khi đi thi Hương ông đổi thành Trần Tế Xương, sau lại đổi Trần Cao Xương. Ông đỗ tú tài, con đường khoa cử dừng ở đó. Thơ Nôm của ông chia hai mạch: mạch cười vào thói đời lúc giao thời, và mạch nói chuyện nhà, chuyện mình. Mạch sau mới là chỗ tình cảm đứng vững. Mạch trước thường là cách nói khi tình cảm ấy không chịu im.
Thương vợ thuộc chùm thơ, văn và câu đối ông viết về bà Tú. Bài thất ngôn bát cú này được học ở Ngữ văn 11 vì nó gom được cả hai mạch: lời thương vợ rất thẳng, và câu kết vẫn là một tiếng chửi đời. Em không cần kể lại tiểu sử dài. Chỉ cần nhớ ông viết trong hoàn cảnh khoa cử dở dang, gánh nhà đè lên vai người vợ.
Bố cục và nội dung từng cặp câu
Bài có tám câu. Cách chia gọn nhất: bốn câu đầu là hình ảnh bà Tú trong công việc kiếm sống, bốn câu sau là thái độ của người chồng. Chia nhỏ hơn thì mỗi hai câu một ý, đúng bốn cặp của thể Đường luật.

Hai câu đề nêu việc và lí do. “Quanh năm buôn bán ở mom sông” là thời gian không có ngày nghỉ, và là chỗ đứng. Mom sông là mỏm đất nhô ra lòng sông, ba bề nước, đất không vững. Dù em hiểu thêm đó là một địa danh ở Nam Định, hình ảnh vẫn là chỗ làm ăn cheo leo. Câu sau nói bà nuôi đủ năm con với một chồng. “Đủ” là đủ ăn, không phải giàu. Cách đếm tách “một chồng” ra khỏi “năm con”, đặt người chồng vào hàng miệng ăn. Nhịp cuối câu làm hai chữ “một chồng” rơi riêng, nghe như một lời nhận.
Hai câu thực tả cảnh kiếm ăn. “Lặn lội thân cò khi quãng vắng” đảo hình ảnh thân cò lên trước, lấy từ lời ca dao về con cò lặn lội bờ sông nhưng không kể lại nguyên câu ca. Thân cò là thân người vợ: nhỏ, phải lần từng quãng vắng. “Eo sèo mặt nước buổi đò đông” là mặt kia của cùng một ngày. Vắng thì lẻ loi. Đông thì chen, cãi, giành chỗ trên sông. Bà không được chọn cảnh dễ hơn.
Hai câu luận chuyển từ cảnh sang cách bà nhận đời. “Một duyên hai nợ âu đành phận”: duyên là sự gặp, nợ là sự buộc, “âu đành” là chấp nhận khi không còn đường khác. “Năm nắng mười mưa dám quản công” phóng đại thành ngữ một nắng hai sương. Nắng mưa nhiều hơn, mà “dám quản” nghĩa là không dám kể công. Có công, nhưng người làm không mở miệng kể.
Hai câu kết là tiếng chửi: “Cha mẹ thói đời ăn ở bạc, / Có chồng hờ hững cũng như không.” Thói đời bạc là cái xã hội để người làm không được đền. “Chồng hờ hững” không phải một người nào xa. Đó là người đang viết. Câu thơ thương vợ bằng cách nhận rằng mình gần như không có mặt trong gánh nặng ấy.
Dàn ý phân tích
Mở bài. Nêu Tú Xương và một câu về hoàn cảnh khoa cử. Nêu bài Thương vợ nói về bà Tú, không phải một bài chỉ để cười.
Thân bài, ý 1. Cảnh làm ăn: quanh năm, mom sông, nuôi đủ năm con với một chồng. Phân tích “đủ” và cách đếm “một chồng”.
Thân bài, ý 2. Nỗi cực ở hai cảnh đối nhau: quãng vắng và đò đông. Nêu nghệ thuật đảo ngữ “thân cò” và việc dùng hình ảnh ca dao.
Thân bài, ý 3. Đức tính: nhận duyên nợ, không kể công giữa năm nắng mười mưa.
Thân bài, ý 4. Lời ông Tú: thương, biết ơn, tự nhận mình hờ hững. Câu kết chửi thói đời nhưng mũi nhọn quay vào người chồng.
Kết bài. Bài dựng được một người vợ cụ thể, đồng thời để lại một cách nói của người đàn ông biết nhận lỗi. Nghệ thuật nằm ở từ đời thường, thành ngữ và giọng trữ tình pha tự trào.
Bài phân tích ngắn
Thương vợ kể một việc nhà bằng tám câu rất ít chữ đẹp. Bà Tú buôn bán suốt năm ở mom sông, nuôi năm đứa con và nuôi cả chồng. Chỗ đứng bên sông không vững, ngày nào cũng có việc. Khi đường vắng, thân bà giống con cò phải lặn lội một mình. Khi đò đông, bà lại ở giữa tiếng eo sèo trên mặt nước. Vất vả vậy, bà coi là duyên và là nợ, không mở lời kể nắng mưa.
Ông Tú không đứng ngoài để khen. Ông đếm mình là “một chồng”, ngang một miệng ăn. Câu cuối chửi thói đời ăn ở bạc, rồi nói có người chồng hờ hững cũng như không có chồng. Người bị câu ấy chỉ vào chính là ông. Bài vì thế vừa là lời thương vợ, vừa là lời tự nhận. Nội dung gói trong hai hình: người vợ không kể công, và người chồng không dám nhận mình vô can.
Bài phân tích vừa
Đọc Thương vợ, em nên nhìn bà Tú trước khi nhìn tâm sự ông Tú. Bà hiện ra bằng việc làm, không bằng một chân dung khuôn mặt. “Quanh năm” xóa ngày nghỉ. “Mom sông” lấy mất chỗ đứng chắc. Hai chữ ấy đủ để thấy công việc không phải một phiên chợ thưa thoảng. Câu “Nuôi đủ năm con với một chồng” nói quy mô gánh nặng. Năm con đã nhiều. Thêm một chồng, và chữ “đủ” cho biết bà lo được bữa ăn, không phải lo được sự nhàn.
Hai câu thực không lặp ý câu đề. Câu đề nói thời gian và địa điểm. Câu thực nói hai tình huống trái nhau của cùng công việc ấy. Quãng vắng thì nguy vì không có người. Đò đông thì nguy vì quá nhiều người, vì tiếng eo sèo, vì sự giành giật. Bà Tú không có khoảng nào dễ thở. Đảo ngữ “lặn lội thân cò” khiến thân người hiện trước hành động. Hình ảnh cò từ ca dao được dùng như một cách gọi, không như một lời ví dài dòng. Em chỉ cần viết: nhà thơ lấy dáng cò để gọi đúng thân bà, rồi dừng. Đừng kéo cả bài ca dao vào nếu đề không yêu cầu.
Đức tính của bà nằm ở hai câu luận, và nằm ở chỗ bà không tự nói. “Âu đành phận” là sự nhận, không phải sự vui. “Dám quản công” là sự im lặng của người có công. “Năm nắng mười mưa” tăng mức của một nắng hai sương, nên đừng giảng thành một con số thời tiết. Đó là cách nói dân gian để bảo công việc dài hơn sức một người vẫn chịu được. Người phụ nữ trong bài có nét của nhiều người vợ cùng thời: đảm việc nhà, nhận số phận, không kể công. Nhưng bà không phải một hình mẫu chung chung, vì có địa điểm, có số con, có người chồng được gọi tên bằng cách đếm.
Bài phân tích dài
Nếu chỉ khen bà Tú tần tảo, em mới đọc một nửa bài. Nửa còn lại là cách ông Tú đứng trong bài. Ông không giấu mình sau ngôi thứ ba. Cách đếm “năm con với một chồng” đã là một lời tự xếp mình xuống hàng con. Người chồng nào còn giữ thể diện sẽ không đếm mình như một miệng ăn. Ở đây thể diện được hạ xuống để công của vợ hiện lên. Đó là thương theo nghĩa nhận ra, không phải thương theo nghĩa thương hại từ xa.
Giọng trữ tình vì thế không êm. Hai câu thực nghe xót, nhưng không có một tiếng than của bà. Người than là người nhìn. Ông thấy quãng vắng và thấy buổi đò đông, nghĩa là ông hình dung được cả ngày của vợ, dù ông không đi cùng. Sự hình dung ấy là nội dung tình cảm. Không có nó, bài chỉ là một bản kê công việc.
Hai câu luận có thể đọc như lời bà tự nhủ, cũng có thể đọc như lời ông đặt vào miệng bà để hiểu bà. “Một duyên hai nợ” là cách người xưa nói về hôn nhân: có phần gặp gỡ, có phần buộc ràng. “Âu đành” chặn mọi lời kêu. Ông không dùng câu này để đổ cho số mệnh rồi hết trách nhiệm. Câu kết chứng minh điều ngược lại. Nếu đã đổ cho số, ông không cần chửi thói đời, và không cần gọi mình là chồng hờ hững.
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc” là câu chửi có tiếng. “Cha mẹ” ở đây là tiếng chửi, không phải đang gọi cha mẹ ruột. Thói đời bạc là thói không trả công cho người gánh vác, là cảnh một người học hành không nuôi được nhà, để vợ nuôi. Câu sau thu tiếng chửi ấy vào một người: chồng hờ hững cũng như không chồng. Hờ hững là có mặt mà không gánh. “Cũng như không” là lời đánh giá rất nặng, vì nó xóa vai trò người chồng ngay trong một bài viết để thương vợ. Nặng như vậy mới thành lời tự trách, không thành lời khen mình biết điều.
Nghệ thuật phục vụ đúng mạch ấy. Thể thơ tám câu, mỗi cặp một bước, nên bài không lan man. Từ ngữ là từ chợ, từ nhà: mom sông, đò đông, nuôi đủ, hờ hững. Thành ngữ được kéo mức lên, “năm nắng mười mưa”, để vừa quen tai vừa mới ở con số. Hình ảnh cò được đảo ngữ, nên không còn là lời ca có sẵn mà thành một thân người trong bài. Giọng vừa kể vừa tự giễu. Tự giễu không làm bài bớt nghiêm. Nó là cách Tú Xương nói một chuyện đau mà không lên giọng giảng đạo.
Khi viết bài của mình, em giữ thứ tự: việc bà làm, cảnh vắng và cảnh đông, cách bà nhận phận, rồi mới đến tiếng chửi và người bị tiếng chửi ấy chỉ vào. Tránh biến bài thành một danh sách đức tính không có câu thơ. Mỗi ý nên có một cụm từ của bài đứng cạnh. Và tránh kể công thay bà bằng những lời hoa mỹ bà không dùng. Bà trong bài ít nói. Ông nói thay, rồi nhận lỗi. Bài phân tích chỉ cần làm rõ hai việc ấy.
Câu hỏi thường gặp
Nội dung chính của bài Thương vợ là gì?
Bài dựng cảnh bà Tú quanh năm buôn bán nuôi chồng con, và nói tấm lòng thương vợ, biết ơn cùng sự tự trách của Tú Xương.
Bố cục bài thơ chia mấy phần?
Tám câu chia bốn và bốn. Bốn câu đầu là cảnh làm ăn của bà Tú. Bốn câu sau là thái độ của ông Tú. Mỗi hai câu vẫn là một cặp của thể Đường luật.
Mom sông trong hai câu đề nghĩa là gì?
Là mỏm đất nhô ra lòng sông, chỗ đứng không vững. Dù trùng một địa danh ở Nam Định, hình ảnh chính vẫn là nơi làm ăn cheo leo.
Vì sao câu kết vừa chửi đời vừa tự trách?
Tiếng chửi nhằm thói đời bạc, nhưng “chồng hờ hững” chỉ chính người viết. Có chồng mà không gánh thì cũng như không có chồng.
“Năm nắng mười mưa” có phải là đếm số ngày nắng không?
Không. Đó là cách phóng thành ngữ một nắng hai sương để nói công việc kéo dài và nặng, không phải một thống kê thời tiết.