Trả lời nhanh
Bài 9 gồm bốn ý lớn: (1) Mâu thuẫn Đông – Tây dẫn tới Chiến tranh lạnh, khởi đầu bằng Thông điệp của Tổng thống Truman ngày 12/3/1947; (2) hai phe đối đầu qua các cuộc chiến tranh cục bộ ở Đông Dương, Triều Tiên, Việt Nam; (3) từ thập niên 70 hòa hoãn xuất hiện, đến tháng 12/1989 Chiến tranh lạnh chấm dứt; (4) sau 1991 trật tự hai cực sụp đổ, thế giới chuyển dần sang đa cực.
Bài này nằm ở phần “Thế giới từ năm 1945 đến năm 2000” của chương trình Lịch sử 12 (chương trình cũ). Để học nhanh, em hãy nắm bài theo dòng thời gian và nhớ nguyên tắc: mỗi sự kiện đều là “hành động – đối ứng”. Mĩ lập cái gì thì Liên Xô và Đông Âu lập tổ chức đối trọng.

I. Mâu thuẫn Đông – Tây và sự khởi đầu Chiến tranh lạnh
1. Vì sao đồng minh trở thành đối thủ?
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô và Mĩ cùng đứng trong phe chống phát xít. Khi kẻ thù chung biến mất, sự khác biệt về chế độ chính trị, mục tiêu chiến lược lộ rõ. Liên Xô đứng đầu phe xã hội chủ nghĩa, còn Mĩ trở thành nước tư bản mạnh nhất, nắm vũ khí nguyên tử và muốn làm bá chủ thế giới.
- Liên Xô: củng cố hòa bình, an ninh thế giới, bảo vệ thành quả của chủ nghĩa xã hội, ủng hộ phong trào cách mạng.
- Mĩ: ngăn chặn và đẩy lùi ảnh hưởng của Liên Xô, chống phá phe xã hội chủ nghĩa, đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.
“Chiến tranh lạnh” là cách gọi tình trạng đối đầu căng thẳng giữa hai phe nhưng không xảy ra chiến tranh trực tiếp giữa hai siêu cường. Đó là điểm các em hay nhầm khi làm trắc nghiệm.
2. Sự kiện khởi đầu
Ngày 12/3/1947, Tổng thống Mĩ Truman đọc thông điệp trước Quốc hội, coi Liên Xô là mối đe dọa và đề nghị viện trợ cho Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì để biến hai nước này thành chốt chặn chống Liên Xô. Các sách giáo khoa coi đây là mốc mở đầu Chiến tranh lạnh.
3. Các biểu hiện đối đầu ở châu Âu
| Lĩnh vực | Phía Mĩ – Tây Âu | Phía Liên Xô – Đông Âu |
|---|---|---|
| Kinh tế – chính trị | Kế hoạch Mácsan (đề ra 6/1947), viện trợ để gắn Tây Âu với Mĩ | Hội đồng tương trợ kinh tế – SEV (1/1949) |
| Quân sự | Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương – NATO (4/1949) | Tổ chức Hiệp ước Vácsava (5/1955) |
Sự ra đời của NATO và Vácsava đánh dấu cục diện hai cực, hai phe được xác lập, Chiến tranh lạnh bao trùm toàn cầu.
Mẹo nhớ: “Kinh tế thì Mácsan – SEV, quân sự thì NATO – Vácsava”, cứ bên Mĩ có trước, bên Liên Xô đáp lại sau.
II. Sự đối đầu Đông – Tây và các cuộc chiến tranh cục bộ
Hai siêu cường tránh đụng độ trực tiếp vì cả hai đều có vũ khí hạt nhân, nên mâu thuẫn bùng nổ thành những cuộc chiến tranh “ủy nhiệm” ở các khu vực khác nhau. Ba ví dụ tiêu biểu trong bài:
1. Chiến tranh xâm lược Đông Dương của thực dân Pháp (1945 – 1954)
- Pháp quay lại xâm lược, nhân dân ba nước Đông Dương kháng chiến.
- Từ 1950, cuộc chiến chịu tác động mạnh của Chiến tranh lạnh: Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa ủng hộ Đông Dương; Mĩ can thiệp ngày càng sâu, viện trợ cho Pháp.
- Sau chiến thắng Điện Biên Phủ (1954), Hiệp định Giơnevơ (7/1954) công nhận các quyền dân tộc cơ bản của ba nước Đông Dương; Việt Nam tạm thời chia làm hai miền ở vĩ tuyến 17.
2. Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953)
- Sau 1945, Triều Tiên chia hai miền theo vĩ tuyến 38: phía Bắc do quân Liên Xô, phía Nam do quân Mĩ chiếm đóng.
- Năm 1948 hai nhà nước ra đời: Đại Hàn Dân quốc (8/1948, ở miền Nam) và Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (9/1948, ở miền Bắc).
- Nội chiến bùng nổ năm 1950; Mĩ hậu thuẫn miền Nam, Trung Quốc chi viện miền Bắc. Tháng 7/1953, hiệp định đình chiến được kí, đường ranh giới vẫn quanh vĩ tuyến 38.
Lưu ý lỗi hay gặp: một số tài liệu ghi nhầm miền Nam Triều Tiên do Liên Xô chiếm đóng. Đúng là quân đội Mĩ chiếm đóng miền Nam.
3. Chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mĩ (1954 – 1975)
Sau Giơnevơ, Mĩ thay chân Pháp, dựng chính quyền thân Mĩ ở miền Nam và lần lượt thực hiện các chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”, “Chiến tranh cục bộ”, “Việt Nam hóa chiến tranh”. Với Hiệp định Pa-ri (1/1973) Mĩ rút quân, và chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng ngày 30/4/1975 thống nhất đất nước. Cuộc kháng chiến của nhân dân ta là một bộ phận của phong trào giải phóng dân tộc, nhưng cũng diễn ra trong bối cảnh đối đầu Đông – Tây.
4. Những điểm nóng khác
Em nên nhớ thêm hai sự kiện thể hiện mức căng thẳng cao nhất: xây Bức tường Béc-lin (8/1961) chia cắt thành phố và khủng hoảng Caribê (10/1962) khi Liên Xô đặt tên lửa ở Cuba và Mĩ phong tỏa đảo này. Hai bên cuối cùng nhượng bộ, thế giới thoát nguy cơ chiến tranh hạt nhân.
III. Xu thế hòa hoãn Đông – Tây và Chiến tranh lạnh chấm dứt
1. Vì sao hòa hoãn?
- Chạy đua vũ trang, nhất là vũ khí hạt nhân, quá tốn kém, làm Mĩ và Liên Xô suy giảm tương đối về sức mạnh kinh tế.
- Tây Âu và Nhật Bản vươn lên thành các trung tâm kinh tế lớn, cạnh tranh với Mĩ.
- Phong trào giải phóng dân tộc và đấu tranh vì hòa bình ngày càng mạnh; các nước đều cần ổn định để phát triển.
2. Các sự kiện hòa hoãn tiêu biểu
| Thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 1972 | Hai nước Đức kí Hiệp ước về cơ sở quan hệ; Xô – Mĩ kí Hiệp ước hạn chế vũ khí tiến công chiến lược (SALT-1) |
| 8/1975 | Định ước Henxinki: 33 nước châu Âu cùng Mĩ và Canada kí, cam kết tôn trọng biên giới, toàn vẹn lãnh thổ, giải quyết tranh chấp bằng hòa bình, hợp tác kinh tế – khoa học |
| 1985 – 1987 | Gooc-ba-chốp và Rigân đối thoại; 1987 kí hiệp ước xóa bỏ tên lửa tầm trung |
Cuối thập niên 70 – đầu thập niên 80 quan hệ lại căng thẳng (ví dụ Liên Xô đưa quân vào Áp-ga-ni-xtan năm 1979), nên hòa hoãn không đi thẳng một mạch. Đây là chỗ các đề hay hỏi “xu thế” thay vì “kết quả”.
3. Chiến tranh lạnh chấm dứt
Từ ngày 2 đến 3/12/1989, tại đảo Manta (Địa Trung Hải), Tổng thống Mĩ Busơ và nhà lãnh đạo Liên Xô Gooc-ba-chốp tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Trước đó, tháng 11/1989 Bức tường Béc-lin bị phá bỏ, năm 1990 nước Đức thống nhất.
IV. Thế giới sau Chiến tranh lạnh
- Trật tự hai cực Ianta sụp đổ. Năm 1991 SEV và Tổ chức Vácsava giải thể, tháng 12/1991 Liên Xô tan rã.
- Trật tự mới đang hình thành theo hướng đa cực với vai trò của Mĩ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc. Mĩ muốn thiết lập trật tự đơn cực nhưng không dễ thực hiện.
- Các nước điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.
- Hòa bình vẫn bị đe dọa: xung đột sắc tộc, tôn giáo, nội chiến, khủng bố (tiêu biểu vụ 11/9/2001 ở Mĩ) xảy ra ở nhiều nơi.
Xu thế chung: hòa bình, hợp tác và phát triển vừa là thời cơ vừa là thách thức, trong đó có Việt Nam – nước tận dụng bối cảnh để đổi mới, mở rộng quan hệ đối ngoại.
Những lỗi dễ mất điểm
- Nhầm NATO (1949, của phương Tây) với Vácsava (1955, của Đông Âu); nhớ “NATO trước, Vácsava sau 6 năm”.
- Nhầm vĩ tuyến 17 (Việt Nam) với vĩ tuyến 38 (Triều Tiên).
- Cho rằng Chiến tranh lạnh là cuộc chiến vũ trang trực tiếp Xô – Mĩ.
- Gộp mốc 1989 (chấm dứt Chiến tranh lạnh) với 1991 (Liên Xô tan rã); hai việc khác nhau.
Luyện tập: 10 câu trắc nghiệm tự ôn
Em tự làm rồi đối chiếu đáp án ở cuối mục.
- Sự kiện được coi là khởi đầu Chiến tranh lạnh là
A. Thành lập NATO. B. Thông điệp của Tổng thống Truman (3/1947). C. Hội nghị Ianta. D. Kế hoạch Mácsan. - Tổ chức Hiệp ước Vácsava được thành lập vào
A. 1947. B. 1949. C. 1955. D. 1961. - Tổ chức kinh tế của Liên Xô và các nước Đông Âu, thành lập 1/1949, là
A. NATO. B. SEV. C. ASEAN. D. EU. - Theo vĩ tuyến 38, miền Nam bán đảo Triều Tiên sau 1945 do quân đội nước nào chiếm đóng?
A. Liên Xô. B. Trung Quốc. C. Mĩ. D. Nhật Bản. - Hiệp định Giơnevơ (1954) chia Việt Nam tạm thời ở
A. vĩ tuyến 16. B. vĩ tuyến 17. C. vĩ tuyến 38. D. vĩ tuyến 20. - Cục diện “hai cực, hai phe” được xác lập rõ nét khi
A. Liên Xô chế tạo bom nguyên tử. B. NATO và Vácsava ra đời. C. Liên hợp quốc thành lập. D. Chiến tranh Triều Tiên kết thúc. - Định ước Henxinki được kí năm
A. 1972. B. 1975. C. 1985. D. 1989. - Chiến tranh lạnh được tuyên bố chấm dứt tại
A. Pốt-đam. B. Ianta. C. Manta. D. Giơnevơ. - Nguyên nhân nào không dẫn tới Chiến tranh lạnh kết thúc?
A. Chạy đua vũ trang tốn kém. B. Tây Âu, Nhật Bản vươn lên. C. Liên Xô và Mĩ suy giảm tương đối. D. Hai bên bùng nổ chiến tranh trực tiếp. - Xu thế chính của trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh là
A. Hai cực cứng nhắc. B. Đơn cực hoàn toàn. C. Đa cực, nhiều trung tâm. D. Trở lại chủ nghĩa phát xít.
Đáp án: 1-B; 2-C; 3-B; 4-C; 5-B; 6-B; 7-B; 8-C; 9-D; 10-C.
Giải thích nhanh: Câu 6 chọn B vì NATO và Vácsava là hai khối quân sự đối lập, tạo nên hai phe rõ rệt. Câu 9 chọn D vì Chiến tranh lạnh kết thúc bằng thỏa thuận chứ không qua chiến tranh trực tiếp. Câu 10 chọn C vì Mĩ muốn đơn cực nhưng thực tế nhiều trung tâm cùng vươn lên.
Tài liệu học tiếp
- Lý thuyết Lịch sử 12 bài 9 bản rút gọn
- Giải bài tập SGK Lịch sử 12 bài 9
- Giải Lịch sử 12 bài 9
- Giải SBT Lịch sử 12 bài 9
- Trắc nghiệm: Quan hệ quốc tế trong thời kì Chiến tranh lạnh
- Trắc nghiệm: Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh lạnh bắt đầu từ khi nào và kết thúc khi nào?
Theo chương trình Lịch sử 12, Chiến tranh lạnh bắt đầu từ Thông điệp của Tổng thống Truman ngày 12/3/1947 và được tuyên bố chấm dứt tại cuộc gặp Manta giữa Busơ và Gooc-ba-chốp vào tháng 12/1989.
Vì sao gọi là "chiến tranh lạnh"?
Vì Liên Xô và Mĩ đối đầu về chính trị, kinh tế, quân sự, chạy đua vũ trang nhưng không đánh nhau trực tiếp. Xung đột chỉ bùng nổ gián tiếp qua các cuộc chiến tranh cục bộ ở nhiều khu vực.
NATO và Tổ chức Hiệp ước Vácsava khác nhau thế nào?
NATO thành lập tháng 4/1949 do Mĩ cùng các nước Tây Âu lập ra để chống Liên Xô. Tổ chức Hiệp ước Vácsava thành lập tháng 5/1955 gồm Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu, mang tính phòng thủ, đối trọng với NATO.
Thế giới sau Chiến tranh lạnh có những đặc điểm chính nào?
Trật tự hai cực Ianta sụp đổ, Liên Xô tan rã năm 1991, trật tự thế giới mới hình thành theo hướng đa cực. Các nước tập trung phát triển kinh tế, nhưng xung đột sắc tộc, tôn giáo và khủng bố vẫn còn.