Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi): tác giả, tác phẩm, nội dung Ngữ văn 10

Trả lời nhanh

Bình Ngô đại cáo là bài cáo bằng chữ Hán của Nguyễn Trãi, viết thay Lê Lợi và công bố đầu năm 1428 sau khi quân Minh buộc phải rút về nước. Tác phẩm gồm 4 phần: luận đề chính nghĩa, bản cáo trạng tội ác giặc Minh, bản hùng ca Lam Sơn và lời tuyên bố độc lập. Văn bản được xem là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc ta.

I. Tác giả Nguyễn Trãi

  • Cuộc đời: Nguyễn Trãi (1380 – 1442), hiệu là Ức Trai. Quê gốc ở Chi Ngại (Chí Linh, Hải Dương), sau gia đình chuyển về Nhị Khê (Thường Tín, nay thuộc Hà Nội).
  • Gia đình: Cha là Nguyễn Phi Khanh, ông ngoại là Trần Nguyên Đán. Cả bên nội lẫn bên ngoại đều giàu truyền thống yêu nước và văn học.
  • Con đường theo nghĩa quân: Ông tìm đến Lê Lợi ở Lam Sơn, dâng Bình Ngô sách, trở thành quân sư và là người soạn thảo thư từ, văn kiện ngoại giao cho nghĩa quân.
  • Bi kịch cuối đời: Năm 1442, vụ án Lệ Chi Viên khiến ông bị kết án oan và mang họa tru di. Về sau vua Lê Thánh Tông minh oan cho ông.

Sự nghiệp văn học

Mảng sáng tác Tác phẩm tiêu biểu
Chữ Hán Quân trung từ mệnh tập, Bình Ngô đại cáo, Ức Trai thi tập, Chí Linh sơn phú, Lam Sơn thực lục, Văn bia Vĩnh Lăng…
Chữ Nôm Quốc âm thi tập (còn lại 254 bài, thể Đường luật và Đường luật xen câu sáu chữ)
Địa lí Dư địa chí – một trong những bộ sách địa lí cổ nhất của Việt Nam

Phong cách: Nguyễn Trãi vừa là nhà văn chính luận kiệt xuất (luận điểm vững, lập luận chặt, giọng điệu linh hoạt) vừa là nhà thơ trữ tình sâu sắc, luôn canh cánh nỗi niềm “ưu dân ái quốc”. Năm 1980, UNESCO tôn vinh ông là Danh nhân văn hoá thế giới.

Muốn xem kĩ hơn về tác gia, em đọc thêm: Tác gia Nguyễn Trãi.

II. Tác phẩm Bình Ngô đại cáo

1. Thể loại: cáo

Cáo là thể văn nghị luận cổ, thường do vua chúa hoặc người thay mặt viết để tuyên bố một sự kiện trọng đại với toàn dân. Cáo thường viết bằng văn biền ngẫu (các vế đối nhau, nhịp nhàng, giàu hình ảnh). “Đại cáo” nghĩa là bài cáo lớn; “Bình Ngô” là dẹp yên giặc Ngô – cách gọi quân Minh của người xưa.

2. Hoàn cảnh sáng tác

Sau chiến thắng Tốt Động – Chúc Động, Chi Lăng – Xương Giang cuối năm 1427, hơn mười vạn quân viện binh của nhà Minh bị tiêu diệt hoặc tan rã. Tướng Vương Thông phải xin hoà, rút quân về nước. Thừa lệnh Lê Lợi, Nguyễn Trãi soạn bài cáo và công bố vào tháng Chạp năm Đinh Mùi, tức đầu năm 1428, để báo tin thắng trận và tuyên bố nền độc lập.

Lưu ý khi làm bài: bản gốc viết bằng chữ Hán, bản tiếng Việt học trong sách là bản dịch của Ngô Tất Tố. Đừng viết “Nguyễn Trãi viết bằng chữ Nôm”.

3. Bố cục bốn phần

Phần Giới hạn Nội dung
1 Từ đầu đến “chứng cớ còn ghi” Nêu luận đề chính nghĩa: nhân nghĩa, độc lập dân tộc
2 Tiếp đến “Ai bảo thần dân chịu được” Cáo trạng tội ác giặc Minh
3 Tiếp đến “Cũng là chưa thấy xưa nay” Quá trình khởi nghĩa Lam Sơn từ gian khổ đến toàn thắng
4 Phần còn lại Lời tuyên bố hoà bình, độc lập, rút ra bài học lịch sử

Mẹo nhớ: “Lí – Tội – Công – Thành”: lí lẽ (nhân nghĩa), tội ác của giặc, công trạng nghĩa quân, thành quả (độc lập). Đây cũng là mạch lập luận của một bài nghị luận chặt chẽ: nêu tiền đề → chứng minh thực tiễn → kết luận.

III. Phân tích nội dung từng phần

1. Luận đề chính nghĩa

Mở đầu, Nguyễn Trãi đặt nền tảng tư tưởng cho cả bài:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”

  • Nhân nghĩa theo Nho giáo là lòng thương người và hành xử theo lẽ phải. Nguyễn Trãi mở rộng: nhân nghĩa gắn với yên dân (làm cho dân được sống yên ổn) và trừ bạo (diệt kẻ tàn ác, gồm giặc ngoại xâm và bọn gian tà trong nước).
  • Như vậy “dân” là gốc. Cuộc kháng chiến của ta vì dân mà đánh giặc nên có chính nghĩa; giặc Minh mượn cớ “phù Trần diệt Hồ” để xâm lược nên phi nghĩa.

Tiếp theo là chân lí về độc lập dân tộc. Nguyễn Trãi nêu năm yếu tố làm nên một quốc gia độc lập: nền văn hiến lâu đời, lãnh thổ riêng, phong tục riêng, lịch sử các triều đại riêng, và hào kiệt đời nào cũng có.

“Như nước Đại Việt ta từ trước / Vốn xưng nền văn hiến đã lâu…”

Tác giả đặt Triệu, Đinh, Lý, Trần ngang hàng Hán, Đường, Tống, Nguyên: “mỗi bên xưng đế một phương”. Sau đó dẫn chứng bằng các chiến công như bắt Toa Đô ở Hàm Tử, giết Ô Mã Nhi trên sông Bạch Đằng. Chính lập luận “lí lẽ + chứng cớ” này làm bản cáo có sức thuyết phục.

2. Bản cáo trạng tội ác giặc Minh

  • Vạch trần luận điệu lừa bịp: “nhân nghĩa” giả để cướp nước.
  • Kể tội: thuế khoá nặng nề, vơ vét sản vật, bắt dân vào rừng sâu, ra biển khơi tìm ngọc, bắt chim quý, hủy hoại cả sinh vật và ruộng vườn.
  • Hình ảnh khái quát giàu sức gợi: “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn / Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”.
  • Kết bằng hai câu khẳng định tội ác không kể xiết: dùng hết trúc Nam Sơn cũng không ghi hết tội, nước biển Đông cũng không rửa sạch mùi nhơ bẩn. Tác giả cho rằng cả trời đất cũng không dung tha, và người dân không thể chịu đựng thêm.

Đoạn này là sự soi chiếu lí luận vào thực tiễn: chính nghĩa đã nêu thì kẻ thù phản nhân nghĩa phải bị trừng trị. Giọng văn căm phẫn nhưng xuất phát từ nỗi đau của nhân dân, nên khác với giọng thù hằn đơn thuần.

3. Bản hùng ca Lam Sơn

  • Hình tượng Lê Lợi: xuất thân bình dân, “Ta đây, núi Lam Sơn dấy nghĩa”, có lòng yêu nước và chí căm thù giặc, nhưng cũng có lúc “nếm mật nằm gai”, “quên ăn vì giận”. Đó là một lãnh tụ rất con người.
  • Buổi đầu gian khổ: thiếu quân, thiếu lương, thiếu nhân tài. Nghĩa quân vượt qua nhờ lòng đồng sức, lấy ít địch nhiều, lấy chí nhân thay cường bạo.
  • Giai đoạn phản công: các trận Bồ Đằng, Trà Lân, Ninh Kiều, Tốt Động, Chi Lăng, Mã Yên, Xương Giang. Nhịp văn dồn dập, hình ảnh hoành tráng: “Sấm vang chớp giật”, “trúc chẻ tro bay”.
  • Giặc thất bại thảm hại: Liễu Thăng bị chém ở Chi Lăng, Lương Minh bỏ mạng, Thôi Tụ, Hoàng Phúc bị bắt, Vương Thông phải cầu hoà. Nhưng nghĩa quân vẫn mở đường cho giặc rút về, thể hiện chính sách nhân đạo: “mưu phạt tâm công”, không giết hại tù binh.

4. Lời tuyên bố độc lập

“Xã tắc từ đây vững bền / Giang sơn từ đây đổi mới…”

Phần kết nêu niềm vui chiến thắng, khẳng định vận hội mới của đất nước, rút ra bài học: biết lo xa, giữ nhân nghĩa thì nền thái bình sẽ bền vững. Câu cuối khẳng định hoà bình đời đời, nỗi nhục xưa được rửa sạch.

IV. Giá trị nội dung và nghệ thuật

Giá trị Biểu hiện
Nội dung Bản tuyên ngôn độc lập: khẳng định chủ quyền dân tộc, lên án tội ác kẻ thù, ca ngợi khởi nghĩa Lam Sơn và tư tưởng nhân nghĩa vì dân
Nghệ thuật Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng thuyết phục; kết hợp yếu tố chính luận với văn chương; câu văn biền ngẫu, câu dài ngắn linh hoạt; giọng điệu thay đổi (trang nghiêm, căm phẫn, hào hùng, tự hào); hình ảnh giàu tính biểu tượng và cường điệu

So sánh nhanh với Nam quốc sơn hà

Nam quốc sơn hà (thế kỉ XI) khẳng định độc lập dựa vào “sách trời” và lãnh thổ. Bình Ngô đại cáo (thế kỉ XV) đi xa hơn: dựa vào cả năm yếu tố (văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử, hào kiệt) và thêm tư tưởng nhân nghĩa vì dân. Do vậy đây là bước phát triển lớn của ý thức dân tộc.

V. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “nhân nghĩa” của Nguyễn Trãi với nhân nghĩa Nho giáo thông thường. Điểm mới là gắn nhân nghĩa với yên dân và trừ bạo, tức gắn với hành động cứu nước.
  • Nhầm bố cục 3 phần với 4 phần. Theo cách chia phổ biến trong sách, bài có 4 phần như bảng ở trên.
  • Viết rằng tác phẩm ra đời năm 1427. Đúng là cuối năm Đinh Mùi, tức đầu năm 1428.
  • Chỉ liệt kê chi tiết mà không phân tích tác dụng nghệ thuật (đối, cường điệu, liệt kê, điển tích).

VI. Luyện tập (có đáp án)

Câu 1. Nêu nội dung cốt lõi của tư tưởng nhân nghĩa trong Bình Ngô đại cáo.

Gợi ý: Nhân nghĩa là yên dân và trừ bạo. Lấy dân làm gốc, đánh giặc là để bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.

Câu 2. Vì sao nói Bình Ngô đại cáo là bản tuyên ngôn độc lập?

Gợi ý: Bài cáo công bố trước toàn dân, khẳng định nước Đại Việt có văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử và hào kiệt riêng; bác bỏ quyền cai trị của giặc ngoại xâm và tuyên bố nền độc lập.

Câu 3. Chỉ ra tác dụng của biện pháp liệt kê, so sánh các triều đại Việt Nam với các triều đại Trung Hoa.

Gợi ý: Đặt hai bên ngang hàng, mỗi bên xưng đế một phương để khẳng định dân tộc ta bình đẳng, tự chủ, đồng thời thể hiện niềm tự hào và ý thức độc lập sâu sắc.

Tài liệu liên quan

  • Soạn bài Bình Ngô đại cáo (Kết nối tri thức)
  • Các mẫu tóm tắt Bình Ngô đại cáo
  • Tác giả, tác phẩm Ngữ văn 10 Kết nối tri thức
  • Văn mẫu lớp 10 Kết nối tri thức
  • Soạn văn 10 Kết nối tri thức

Câu hỏi thường gặp

Bình Ngô đại cáo được viết vào năm nào?

Bài cáo được công bố vào tháng Chạp năm Đinh Mùi, tức đầu năm 1428, sau khi Vương Thông xin hoà và quân Minh rút về nước.

Bình Ngô đại cáo có mấy phần, là những phần nào?

Có 4 phần: luận đề chính nghĩa; bản cáo trạng tội ác giặc Minh; bản hùng ca khởi nghĩa Lam Sơn; lời tuyên bố độc lập và rút ra bài học lịch sử.

Tư tưởng nhân nghĩa trong Bình Ngô đại cáo là gì?

Là yên dân và trừ bạo: lấy dân làm gốc, đánh giặc để bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân và diệt kẻ tàn bạo.

Vì sao Bình Ngô đại cáo được coi là bản tuyên ngôn độc lập?

Vì bài cáo khẳng định nước ta có nền văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử và hào kiệt riêng, đồng thời tuyên bố nền độc lập sau chiến thắng giặc Minh.