Trả lời nhanh
Trang 58–60 của tiếng Anh 10 Global Success thuộc Unit 5 Inventions, phần Communication and Culture/CLIL. Phần này rèn ba việc: nói về một phát minh bằng mẫu câu giao tiếp, đọc hiểu nội dung văn hoá hoặc liên môn, rồi nói hay viết lại bằng lời của mình. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách làm từng dạng bài, tổng hợp từ vựng và mẫu câu, đồng thời có đoạn văn mẫu để em tham khảo.
Phần này gồm những dạng bài nào?
Tuỳ từng bài, phần Communication and Culture/CLIL thường có các hoạt động sau. Em hãy đối chiếu với sách để biết bài của mình đang ở dạng nào.
- Everyday English: nghe hoặc đọc đoạn hội thoại ngắn rồi thực hành hỏi đáp về một thiết bị, một sáng chế.
- Culture/CLIL: đọc đoạn văn về một phát minh hay ứng dụng khoa học, trả lời câu hỏi, điền chỗ trống hoặc chọn đúng/sai.
- Speaking/Writing mở rộng: trình bày ý kiến của em về một phát minh hữu ích.
Cách làm bài đọc nhanh mà chính xác
- Đọc tiêu đề và câu hỏi trước để biết cần tìm thông tin gì.
- Skim: lướt qua câu đầu và câu cuối mỗi đoạn để nắm ý chính.
- Scan: với câu hỏi có số liệu, tên riêng, năm tháng, hãy tìm đúng từ khoá đó trong bài.
- Với câu True/False: chỉ chọn False khi bài nói điều trái ngược; chọn Not given khi bài không đề cập.
- Với câu điền từ: xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ) rồi mới chọn.
Từ vựng chủ đề Inventions
| Từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| invention / inventor | phát minh / nhà phát minh | The telephone was a great invention. |
| device | thiết bị | This device saves a lot of time. |
| convenient | tiện lợi | Online payment is convenient. |
| efficient | hiệu quả | LED lamps are energy efficient. |
| patent | bằng sáng chế | He took out a patent for his machine. |
| breakthrough | bước đột phá | It was a medical breakthrough. |
Lưu ý: invent là tạo ra thứ chưa từng có, còn discover là tìm ra thứ vốn đã tồn tại. Ví dụ: người ta invented máy in, nhưng discovered một loại thuốc kháng sinh trong tự nhiên.
Mẫu câu hay dùng khi nói về một phát minh
- It was invented by … in … (Nó được … phát minh vào năm …).
- It allows us to … / It helps us (to) …
- One of its main advantages is that …
- In my opinion, … has changed the way we …
- On the other hand, it may cause …
Những câu trên dùng cấu trúc bị động và cấu trúc “allow somebody to do something”, rất hợp khi đề yêu cầu mô tả công dụng.
Đoạn văn mẫu (viết lại theo ý của em)
The smartphone is one of the most useful inventions of recent years. It allows us to make calls, send messages, take photos and look up information in seconds. Students use it to learn English online, and parents use it to keep in touch with their children. However, spending too much time on it can harm our eyes and reduce face-to-face communication. In my opinion, we should use it wisely.
Em có thể thay “smartphone” bằng electric fan, washing machine hay robot vacuum cleaner và đổi các chi tiết cho phù hợp. Đừng học thuộc nguyên văn, hãy thay ví dụ bằng trải nghiệm thật của em.
Lỗi sai thường gặp
- Dùng invent và discover lẫn lộn.
- Quên chia động từ bị động: viết “It invented by” thay vì “It was invented by”.
- Chép nguyên câu trong bài đọc khi trả lời; nên diễn đạt lại ngắn gọn.
Luyện tập
- Chọn từ đúng: The Wright brothers (invented / discovered) the first successful aeroplane. Đáp án: invented.
- Viết lại câu: People use washing machines to clean clothes. → Đáp án: Washing machines are used to clean clothes.
- Điền từ: This device is very ____ because it saves both time and energy. Đáp án gợi ý: efficient.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh 10 trang 58–60 nằm trong Unit nào?
Thuộc Unit 5 Inventions của sách Tiếng Anh 10 Global Success (Kết nối tri thức), phần Communication and Culture/CLIL.
Làm sao học tốt phần Culture/CLIL?
Đọc câu hỏi trước, skim lấy ý chính, scan thông tin cụ thể, ghi lại từ mới theo chủ đề và tập nói lại nội dung bằng 3–4 câu của mình.
Khi nào dùng invent, khi nào dùng discover?
Invent là tạo ra một thứ mới như máy in, điện thoại. Discover là tìm ra điều đã có sẵn nhưng chưa ai biết, như một loại kháng sinh hay một châu lục.