Trả lời nhanh
Phần Listening của Unit 4 trong Tiếng Anh 10 Global Success thuộc chủ đề “For a better community” (vì một cộng đồng tốt đẹp). Để làm tốt, em cần nắm từ vựng về hoạt động tình nguyện, đọc trước câu hỏi để đoán từ khoá, nghe hai lần với hai mục đích khác nhau rồi kiểm tra đáp án. Bài viết này đưa ra từ vựng, chiến lược và một bài luyện nghe thêm có đáp án.
Unit 4 nói về chủ đề gì?
Unit 4 trong Tiếng Anh 10 Global Success có tên “For a better community”. Cả đơn vị bài học xoay quanh việc mỗi người góp sức cho cộng đồng: hoạt động tình nguyện, giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn và làm cho nơi mình sống tốt đẹp hơn.
Vì vậy trong phần nghe, em thường gặp các từ như volunteer, community, donate, charity, support, clean up. Chuẩn bị tốt vốn từ này sẽ giúp em nghe bắt ý dễ hơn rất nhiều.
Lưu ý: bài viết này không chép lại băng nghe hay đáp án của sách. Em hãy tự nghe bài trên trang 47 rồi dùng các kĩ thuật dưới đây để làm và tự kiểm tra.
Từ vựng chủ đề cộng đồng
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| volunteer | n, v | tình nguyện viên; tình nguyện | She volunteers at a shelter every weekend. |
| community | n | cộng đồng | Our community needs more green spaces. |
| donate | v | quyên góp, hiến tặng | We donated books to the school. |
| charity | n | tổ chức từ thiện; việc thiện | The concert raised money for charity. |
| disadvantaged | adj | có hoàn cảnh khó khăn | They help disadvantaged children. |
| benefit | n, v | lợi ích; mang lại lợi ích | Volunteering benefits both sides. |
| campaign | n | chiến dịch | A clean-up campaign started last month. |
| raise money | cụm từ | gây quỹ | Students raised money for flood victims. |
| elderly | adj | cao tuổi | We visit elderly people living alone. |
Chiến lược làm bài nghe
Trước khi nghe
- Đọc nhanh yêu cầu và tất cả câu hỏi. Gạch chân từ khoá như số lượng, thời gian, tên người, hoạt động.
- Đoán loại thông tin cần điền: một con số, một danh từ chỉ nơi chốn, hay một động từ.
- Dự đoán một vài từ có thể xuất hiện dựa vào chủ đề.
Trong khi nghe
- Lần nghe đầu: nắm ý chung và đánh dấu những câu em chắc chắn.
- Lần nghe hai: tập trung vào những chỗ còn bỏ trống.
- Chú ý từ nối báo hiệu thay đổi ý như but, however, actually, in fact. Người nói thường đưa ra đáp án đúng sau những từ này.
- Viết nháp ngắn bằng từ khoá, không chép cả câu.
Sau khi nghe
- Đọc lại câu trả lời, kiểm tra chính tả và dạng từ (số ít/số nhiều, thì của động từ).
- Với câu chưa chắc, đối chiếu với nội dung băng ở lần nghe cuối.
Các dạng bài nghe thường gặp ở Unit 4
- Chọn đáp án đúng (multiple choice): phương án sai thường nhắc đến từ trong băng nhưng nội dung khác ý. Đừng chọn chỉ vì nghe thấy từ giống.
- Đúng – sai (true/false): chú ý từ chỉ mức độ như all, only, never, always.
- Điền từ vào chỗ trống: đoán loại từ trước; số liệu và tên riêng cần nghe thật kĩ.
- Nối thông tin: theo dõi trình tự xuất hiện của các ý trong băng.
Bài luyện nghe thêm (tự luyện)
Nhờ người thân hoặc bạn đọc to đoạn văn sau (hoặc tự đọc chậm rồi che lại) để luyện nghe. Đây là đoạn văn luyện tập riêng, không thuộc sách giáo khoa.
“Every Saturday morning, a group of students from our school meets at the riverside park. They collect rubbish and plant small trees along the path. Last month, thirty-five students joined the activity, and the neighbours brought water and snacks to share. The students say they feel proud because the park is cleaner and more people come to walk there in the evening.”
Câu hỏi:
- When do the students meet?
- Where do they work?
- How many students took part last month?
- What did the neighbours bring?
- Why do the students feel proud?
Đáp án: (1) Every Saturday morning. (2) At the riverside park. (3) Thirty-five. (4) Water and snacks. (5) Because the park is cleaner and more people come to walk there in the evening.
Cách ghi nhớ từ vựng nhanh
- Gom từ theo nhóm: người (volunteer, donor), hoạt động (donate, clean up, raise money), kết quả (benefit, improve).
- Đặt mỗi từ vào một câu nói về chính trường hay khu phố của em.
- Nghe lại bài đã làm xong khi đã có transcript để nhận ra cách phát âm các cụm từ nối âm.
Lỗi thường gặp khi làm bài nghe
- Mải tìm một câu bị lỡ mà bỏ qua các câu tiếp theo; hãy bỏ qua và quay lại ở lần nghe sau.
- Viết số sai do nhầm thirteen/thirty, fifteen/fifty; chú ý trọng âm.
- Chép nguyên cụm dài làm chậm tay, mất ý tiếp theo.
- Quên chia thì hoặc số nhiều khi điền từ.
Câu hỏi thường gặp
Unit 4 Tiếng Anh 10 Global Success nói về chủ đề gì?
Unit 4 có tên For a better community, nói về hoạt động vì cộng đồng, tình nguyện và giúp đỡ người khó khăn.
Làm sao nghe tốt hơn phần Listening?
Đọc trước câu hỏi, đoán từ khoá, nghe lần một nắm ý chung, nghe lần hai để điền chi tiết và kiểm tra lại chính tả, dạng từ.
Nên học những từ vựng nào cho Unit 4?
Các từ về cộng đồng và tình nguyện như volunteer, community, donate, charity, campaign, disadvantaged, benefit.
Có nên xem đáp án ngay không?
Không. Hãy tự nghe và làm ít nhất hai lần rồi mới đối chiếu với đáp án của thầy cô để rèn kĩ năng.