Trả lời nhanh
Các từ cùng nghĩa (đồng nghĩa) với “hiền” trong câu này là hiền lành, hiền hậu, lành, hiền từ, hiền dịu. Trong đó “hiền lành” và “lành” thay vào câu tự nhiên nhất, vì “hiền” ở đây chỉ tính nết ôn hoà, không hung dữ của người lính khi trở về cuộc sống bình thường sau chiến tranh.
Hiểu nghĩa của từ “hiền” trong câu
Câu “Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa” nói về hình ảnh người cầm vũ khí chiến đấu, khi hoà bình trở lại thì đặt súng gươm xuống và trở về với bản tính vốn có: bình dị, ôn hoà.
Vậy “hiền” ở đây nghĩa là có tính nết nhẹ nhàng, thuần hậu, không gây hại cho ai. Muốn tìm từ đồng nghĩa, em cần giữ đúng nghĩa này chứ không chỉ tìm từ “nghe giống”.
Các từ đồng nghĩa với “hiền”
| Từ | Sắc thái | Thay vào câu |
|---|---|---|
| hiền lành | Tính nết dịu, không ác, không gây sự | “…lại hiền lành như xưa” – hợp nhất |
| lành | Cách nói ngắn, gần với “hiền” | “…lại lành như xưa” – được, nghe hơi mộc |
| hiền hậu | Hiền và có lòng tốt, đối xử tử tế | Được, nhấn mạnh tấm lòng |
| hiền từ | Hiền, thương người, thường nói về người lớn tuổi | Ít hợp vì người lính còn trẻ |
| hiền dịu | Hiền, nhẹ nhàng, thường nói về phụ nữ, giọng nói | Ít hợp với hình ảnh người lính |
| thuần hậu | Chất phác, hiền và dày dặn tình nghĩa | Được, mang sắc thái văn chương |
Ngoài ra còn có nhân hậu, phúc hậu, lương thiện là những từ gần nghĩa, nhưng nghiêng về phẩm chất đạo đức hơn là tính nết.
Vì sao không phải từ nào cũng thay được?
Từ đồng nghĩa hiếm khi giống nhau hoàn toàn. Chúng khác nhau về sắc thái và đối tượng được nói đến.
- Hiền từ thường dùng cho ông bà, thầy cô, bậc cao tuổi: “ông cụ có đôi mắt hiền từ”.
- Hiền dịu thường dùng cho giọng nói, dáng vẻ, người phụ nữ: “giọng nói hiền dịu của mẹ”.
- Hiền lành dùng rộng nhất, cho người, con vật, cả tính cách chung chung.
Mẹo nhớ: thử đặt từ mới vào câu và đọc to; nếu câu vẫn đúng nghĩa và không gượng thì từ đó dùng được.
Từ trái nghĩa với “hiền”
Để kiểm tra mình hiểu đúng nghĩa, em tìm từ trái nghĩa: dữ, ác, hung dữ, hung ác, dữ tợn. Trong câu, “súng gươm” gợi cái dữ dội của chiến trận, còn “hiền” là sự trở lại bình yên – hai ý này đối lập nhau.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn từ “ngoan” làm từ đồng nghĩa. “Ngoan” là biết nghe lời, thường nói về trẻ em, nghĩa không trùng hoàn toàn với “hiền”.
- Chọn “hiền triết” hay “hiền tài”. Ở đây “hiền” có nghĩa là người tài đức, đồng âm nhưng khác nghĩa.
- Nhầm “hiền” với “hiền hoà” khi nói về người. “Hiền hoà” thường dùng cho tính nết nhẹ nhàng, dễ hoà đồng, cũng có thể dùng được nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh.
Bài luyện tập
- Thay từ “hiền” bằng một từ đồng nghĩa phù hợp: “Cô bé có gương mặt hiền, ai gặp cũng quý.”
Đáp án gợi ý: hiền lành (hoặc hiền hậu). - Từ nào dùng hợp nhất: “Bà ngoại có nụ cười (hiền từ / hung dữ / dữ tợn)”.
Đáp án: hiền từ, vì nói về người cao tuổi, hai từ còn lại trái nghĩa. - Tìm một từ trái nghĩa với “hiền” và đặt câu.
Đáp án gợi ý: “Con chó nhà bên rất dữ, ai lại gần cũng bị sủa.”
Ghi nhớ
- Từ đồng nghĩa với “hiền”: hiền lành, hiền hậu, hiền từ, hiền dịu, lành, thuần hậu.
- Trong câu “Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa”, hợp nhất là hiền lành.
- Trái nghĩa: dữ, ác, hung dữ.
Câu hỏi thường gặp
Từ nào đồng nghĩa với “hiền” trong câu “Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa”?
Các từ đồng nghĩa là hiền lành, hiền hậu, lành, hiền từ, hiền dịu. Hợp nhất với câu này là “hiền lành”.
“Hiền từ” và “hiền lành” khác nhau thế nào?
“Hiền lành” dùng rộng cho mọi đối tượng. “Hiền từ” là hiền kèm lòng thương người, thường nói về người lớn tuổi như ông bà, thầy cô.
Từ trái nghĩa với “hiền” là gì?
Là các từ như dữ, ác, hung dữ, hung ác, dữ tợn.
“Hiền” trong “hiền tài” có đồng nghĩa với “hiền” trong câu này không?
Không. “Hiền” trong “hiền tài” chỉ người có tài đức, còn trong câu này chỉ tính nết ôn hoà, nên đây là hai từ đồng âm khác nghĩa.