Trả lời nhanh
Ngữ pháp trọng tâm của Unit 1 Family Life là phân biệt thì hiện tại đơn (thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định) và hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra, kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần). Cần nhớ thêm: động từ trạng thái như know, like, want, need thường không chia ở dạng V-ing.
1. Thì hiện tại đơn (Present simple)
Thì này nói về những việc lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng. Trong chủ đề gia đình, đó là việc nhà, nếp sinh hoạt hằng ngày của mỗi thành viên.
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) | My father cooks dinner on Sundays. |
| Phủ định | S + do/does not + V (nguyên mẫu) | My brother doesn’t wash the dishes. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V (nguyên mẫu)? | Does your mum work at home? |
Cách dùng:
- Thói quen, hành động lặp lại: We have dinner together every evening.
- Sự thật hiển nhiên, chân lý: The Earth goes round the Sun.
- Lịch trình, thời gian biểu cố định: The family train leaves at 6.30 tomorrow morning.
Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, every day/week/month, once a week, on Sundays.
Quy tắc thêm -s/-es với ngôi thứ ba số ít:
- Động từ tận cùng -s, -x, -ch, -sh, -o: thêm -es (washes, watches, goes).
- Tận cùng phụ âm + y: đổi y thành -ies (study → studies); nguyên âm + y thì chỉ thêm -s (play → plays).
- have → has.
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | My sister is helping Mum in the kitchen. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | They aren’t watching TV now. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you doing the laundry? |
Cách dùng:
- Hành động đang diễn ra ngay lúc nói: Be quiet! The baby is sleeping.
- Giai đoạn tạm thời quanh thời điểm hiện tại: This week, Dad is working from home.
- Kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần: We are visiting our grandparents this weekend.
- Với always/constantly để phàn nàn: My brother is always leaving his socks on the floor!
Dấu hiệu: now, right now, at the moment, at present, these days, today, this week; câu mệnh lệnh Look!, Listen!, Be quiet!
Quy tắc thêm -ing: bỏ -e cuối (make → making); từ một âm tiết có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (sit → sitting, run → running); -ie đổi thành -ying (lie → lying).
3. So sánh nhanh hai thì
| Tiêu chí | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|
| Bản chất hành động | Thường xuyên, ổn định | Đang diễn ra, tạm thời |
| Nghĩa tương lai | Lịch trình, thời khoá biểu | Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp |
| Ví dụ | She walks to school. | She is walking to school today (vì xe hỏng). |
Mẹo nhớ: hỏi “việc này là nếp thường ngày hay đang xảy ra lúc này?”. Nếu là nếp thì dùng hiện tại đơn, nếu là lúc này thì dùng tiếp diễn. Với tương lai, đã hẹn, đã đặt vé, đã báo người khác thì dùng tiếp diễn; đó là chuyến tàu, giờ chiếu phim, giờ học đã được in sẵn thì dùng hiện tại đơn.
4. Động từ trạng thái (Stative verbs)
Các động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, sự sở hữu, nhận thức thường chỉ dùng ở hiện tại đơn, kể cả khi nói về lúc này.
- Nhận thức: know, understand, believe, remember, forget
- Cảm xúc, mong muốn: like, love, hate, prefer, want, need
- Sở hữu, trạng thái: have (có), belong, own, seem, cost
Ví dụ: I know your cousin well (không nói I am knowing). Tuy vậy, một số từ đổi nghĩa thì vẫn dùng được tiếp diễn: She is having lunch (have = ăn), I’m thinking about my family trip (think = suy nghĩ).
5. Lỗi sai thường gặp
- Quên -s/-es ở ngôi thứ ba: My mother work → My mother works.
- Vừa mượn trợ động từ vừa chia động từ chính: Does he plays → Does he play?
- Dùng hiện tại đơn sau “Look!/Listen!”: Look! He plays → Look! He is playing.
- Dùng V-ing với động từ trạng thái: I am wanting → I want.
- Thiếu to be trong tiếp diễn: They playing → They are playing.
6. Bài tập luyện tập (có đáp án)
Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.
- My mother usually (cook) dinner at six, but tonight she (work) late.
- Look! The baby (smile) at you.
- I (not understand) this exercise. Can you help me?
- The bus to Hue (leave) at 7.15 tomorrow morning.
- We (visit) our grandparents this Sunday. Dad has bought the tickets.
- Water (boil) at 100°C.
Bài 2. Tìm và sửa lỗi sai: She is having a big family, and she loves all of them. Right now she cooks lunch for everyone.
Đáp án.
- cooks; is working (usually → thói quen; tonight → việc tạm thời).
- is smiling (có “Look!”).
- don’t understand (understand là động từ trạng thái).
- leaves (lịch trình xe cố định).
- are visiting (kế hoạch đã sắp xếp, có vé).
- boils (sự thật khoa học).
Bài 2: is having → has (have = sở hữu); cooks → is cooking (right now). Câu đúng: She has a big family, and she loves all of them. Right now she is cooking lunch for everyone.
Học tiếp Unit 1
- Từ vựng Unit 1 Family Life
- Giải SGK Unit 1 Family Life
- SBT Unit 1 Grammar
- 100 bài tập Unit 1 có đáp án
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Global Success đầy đủ
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải Anh 10 cả 3 bộ sách: Global Success, Friends Global, Explore New Worlds.
Câu hỏi thường gặp
Unit 1 Family Life lớp 10 Global Success học ngữ pháp gì?
Trọng tâm là phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, gồm cả cách dùng hiện tại đơn cho lịch trình và hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch tương lai gần, cùng lưu ý về động từ trạng thái.
Khi nào dùng hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai?
Dùng khi kế hoạch đã được sắp xếp, có thời gian hoặc địa điểm cụ thể, ví dụ: We are visiting our grandparents this Sunday.
Vì sao không nói I am knowing hay I am wanting?
Know, want, like, need… là động từ trạng thái, diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc kéo dài nên thường chỉ dùng ở hiện tại đơn: I know, I want.
Cách phân biệt nhanh hiện tại đơn và tiếp diễn là gì?
Xem có dấu hiệu tần suất (always, usually, every day) thì dùng hiện tại đơn; có now, at the moment, Look!, Listen! thì dùng hiện tại tiếp diễn.