Trả lời nhanh
Khí khổng có hai chức năng chính: trao đổi khí (CO2 vào cho quang hợp, O2 ra; O2 vào cho hô hấp) và thoát hơi nước. Đặc điểm phù hợp: có hai tế bào hình hạt đậu với thành trong dày, thành ngoài mỏng nên đóng mở được khe; chứa lục lạp; số lượng nhiều, thường tập trung ở mặt dưới lá.
1. Khí khổng nằm ở đâu và là gì?
Khí khổng là những “lỗ nhỏ” trên biểu bì của lá (và một số bộ phận xanh khác như thân non). Mỗi khí khổng gồm hai tế bào bảo vệ (còn gọi là tế bào hạt đậu) ghép lại, ở giữa có một khe nhỏ gọi là khe khí khổng. Chính hai tế bào này điều khiển việc khe mở hay đóng.

2. Chức năng của khí khổng
- Trao đổi khí giữa cây và môi trường. Khi khe mở, khí cacbonic từ không khí khuếch tán vào lá để làm nguyên liệu quang hợp; khí oxi sinh ra khuếch tán ra ngoài. Ngược lại, khi hô hấp, cây lấy oxi vào và thải cacbonic ra.
- Thoát hơi nước. Hơi nước từ các tế bào lá thoát ra ngoài qua khe khí khổng. Quá trình này tạo lực hút kéo nước và muối khoáng từ rễ lên lá, đồng thời làm dịu nhiệt độ của lá vào những ngày nắng nóng.
Lưu ý: khí khổng không phải nơi hút nước vào cây (việc đó do lông hút ở rễ đảm nhiệm) và không tự tạo ra chất hữu cơ (quang hợp diễn ra ở lục lạp).
3. Những đặc điểm phù hợp với chức năng
| Đặc điểm cấu tạo | Phù hợp với chức năng nào? |
|---|---|
| Hai tế bào hình hạt đậu úp vào nhau, giữa có khe | Tạo đường cho khí và hơi nước đi qua |
| Thành trong dày, thành ngoài mỏng | Khi tế bào trương nước, thành ngoài giãn nhiều hơn nên tế bào cong ra, khe mở; khi mất nước thì duỗi thẳng, khe khép lại |
| Tế bào bảo vệ có lục lạp | Quang hợp tạo chất hữu cơ, góp phần điều chỉnh lượng nước trong tế bào, giúp khí khổng mở ra khi có ánh sáng |
| Số lượng rất nhiều, kích thước nhỏ | Tổng diện tích khe đủ lớn để trao đổi khí nhanh, nhưng từng lỗ nhỏ nên hạn chế mất nước |
| Thường tập trung ở mặt dưới lá (cây sống trên cạn) | Giảm ánh nắng trực tiếp nên bớt mất nước; riêng lá nổi trên mặt nước như lá sen, lá súng có khí khổng ở mặt trên |
4. Khí khổng đóng mở như thế nào?
- Mở: ban ngày có ánh sáng, đủ nước, tế bào bảo vệ hút nước, trương lên và cong, khe mở rộng.
- Đóng: ban đêm hoặc khi cây thiếu nước (nắng gắt, hạn hán), tế bào bảo vệ mất nước, xẹp lại, khe khép kín để cây khỏi héo.
Nhờ cơ chế này, cây vừa lấy được cacbonic cho quang hợp, vừa giữ được nước trong điều kiện bất lợi. Đây là ví dụ rõ ràng cho nguyên tắc cấu tạo phù hợp với chức năng.
5. Vì sao thiếu nước thì khí khổng đóng lại?
Nếu cứ mở trong lúc đất khô, cây sẽ mất nước nhanh hơn lượng rễ hút được và bị héo. Khi khí khổng đóng, cây tiết kiệm nước, đổi lại quang hợp giảm vì thiếu cacbonic, nên cây sinh trưởng chậm. Đó là lí do trong những ngày nắng hạn, cây thường ngừng lớn dù lá vẫn còn xanh.
6. Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng khí khổng chỉ có chức năng thoát hơi nước. Thực tế còn có trao đổi khí.
- Nhầm tế bào bảo vệ với lông hút. Một cái ở lá, một cái ở rễ.
- Quên nêu đặc điểm “thành dày – mỏng không đều”, trong khi đây là chi tiết quan trọng nhất giải thích cơ chế đóng mở.
7. Luyện tập
- Vì sao ban đêm hầu hết khí khổng đóng?
Gợi ý: không có ánh sáng nên không quang hợp, cây không cần nhiều cacbonic và cần giữ nước. - Nếu bôi một lớp keo kín mặt dưới lá, quang hợp và thoát hơi nước sẽ ra sao?
Gợi ý: cả hai đều giảm mạnh vì khí khổng ở mặt dưới bị bịt kín. - Nêu hai điểm khác nhau giữa lỗ khí khổng và lông hút.
Gợi ý: khí khổng nằm ở lá, trao đổi khí và thoát hơi nước; lông hút nằm ở rễ, hút nước và muối khoáng.
Mẹo nhớ: “Hạt đậu – dày trong, mỏng ngoài – nhiều lục lạp – mở ban ngày”, bốn ý giúp em nhớ đặc điểm phù hợp chức năng.
Câu hỏi thường gặp
Khí khổng có chức năng gì?
Khí khổng giúp lá trao đổi khí với môi trường (CO2, O2) và thoát hơi nước, từ đó hỗ trợ quang hợp, hô hấp và vận chuyển nước trong cây.
Vì sao khí khổng đóng mở được?
Hai tế bào bảo vệ có thành trong dày, thành ngoài mỏng; khi trương nước thì cong ra làm khe mở, khi mất nước thì duỗi thẳng làm khe đóng.
Khí khổng thường ở mặt nào của lá?
Đa số cây sống trên cạn có nhiều khí khổng ở mặt dưới lá để bớt mất nước; lá nổi như lá sen, lá súng có khí khổng ở mặt trên.