Trả lời nhanh
“When did you get it?” hỏi thời điểm em có đồ vật đó, trả lời bằng thì quá khứ đơn: “I got it last year.” “How long have you had it?” hỏi khoảng thời gian em đã sở hữu đến nay, trả lời bằng hiện tại hoàn thành với for/since: “I’ve had it for two years / since last year.”
Hai câu hỏi này thường đi cùng nhau khi hai bạn nói chuyện về một món đồ như xe đạp, điện thoại, chú chó. Ví dụ dưới đây do thầy tự đặt để em dễ hình dung, không lấy từ một bài đọc cụ thể.
Hai câu hỏi hỏi về điều gì?
| Câu hỏi | Hỏi về | Thì | Ví dụ trả lời |
|---|---|---|---|
| When did you get/buy it? | Một mốc thời gian đã kết thúc trong quá khứ | Quá khứ đơn | I got it in June. |
| How long have you had it? | Khoảng thời gian từ lúc có đến bây giờ | Hiện tại hoàn thành | I’ve had it for six months. |
Cùng một sự việc có thể diễn đạt theo hai cách. “I bought this bike two years ago” và “I have had this bike for two years” cho cùng thông tin, nhưng câu sau nhấn mạnh việc em vẫn đang giữ chiếc xe.
Vì sao nên nói “When did you get it?” thay cho “When did you have it?”
“Have” ở nghĩa “sở hữu” là động từ chỉ trạng thái, không chỉ một hành động xảy ra tại một thời điểm. Câu hỏi về thời điểm cần động từ chỉ hành động nhận được: get, buy, receive, adopt, be given. Vì vậy người bản ngữ hỏi “When did you buy it?” hoặc “When did you get it?”.
“When did you have it?” không hẳn là sai ngữ pháp, nhưng nghe lạ và dễ hiểu thành “Em dùng nó hồi nào?”. Trong bài kiểm tra, em nên chọn get/buy cho an toàn.
Cách trả lời “How long have you had it?”
Cấu trúc: S + have/has + had + for/since …
- for + khoảng thời gian: for three weeks, for a long time, for ten years.
- since + mốc thời gian: since Monday, since 2020, since I was ten, since we moved here.
Ví dụ:
- – When did you get your dog? – I got him in March.
- – How long have you had him? – I’ve had him for about eight months. / I’ve had him since March.
Mẹo nhớ: for đi với “độ dài” (đếm được bằng ngày, tuần, năm), since đi với “điểm bắt đầu” (chỉ ra được trên lịch).
Khi nào dùng “How long did you have it?”
Nếu em không còn món đồ đó nữa (đã bán, đã mất, đã tặng), hãy dùng quá khứ đơn: “How long did you have your first phone?” – “I had it for three years, then I lost it.” Hiện tại hoàn thành chỉ dùng khi món đồ vẫn còn thuộc về em.
Lỗi sai thường gặp
When have you bought it?→ When did you buy it? (Có mốc thời gian cụ thể thì không dùng hiện tại hoàn thành.)I have had it since two years.→ I have had it for two years.I have it for two years.→ I have had it for two years. (Không dùng hiện tại đơn với for/since để nói về khoảng thời gian đến nay.)I’ve had it two years ago.→ I got it two years ago. (Có “ago” thì dùng quá khứ đơn.)
Bài luyện tập (tự đặt)
- Viết lại câu với hiện tại hoàn thành: “I bought this camera two years ago.” → ?
- Điền từ: “She ___ (get) the laptop in May, so she ___ (have) it ___ May.”
- Sửa lỗi: “When have you got your bike?” và “How long did you have your phone?” (phone vẫn còn trong túi em).
Đáp án:
- I have had this camera for two years.
- got – has had – since.
- “When did you get your bike?” (hỏi mốc thời gian, dùng quá khứ đơn); “How long have you had your phone?” (phone vẫn còn nên dùng hiện tại hoàn thành).
Tóm tắt
- Hỏi thời điểm: When did you get/buy it? → quá khứ đơn.
- Hỏi khoảng thời gian đến nay: How long have you had it? → have/has had + for/since.
- Không còn sở hữu nữa: How long did you have it?
Câu hỏi thường gặp
When did you have it? có đúng ngữ pháp không?
Câu này không hẳn sai nhưng nghe không tự nhiên. Muốn hỏi thời điểm có đồ vật, nên dùng When did you get/buy it?
How long have you had it? trả lời thế nào?
Dùng I've had it + for + khoảng thời gian hoặc since + mốc thời gian. Ví dụ: I've had it for a year / since last summer.
Khi nào dùng for, khi nào dùng since?
For đi với độ dài thời gian (two weeks, five years). Since đi với mốc bắt đầu (Monday, 2019, I was a child).
Có thể dùng How long did you have it không?
Có, khi em không còn món đồ đó nữa. Nếu vẫn còn sở hữu thì dùng How long have you had it?