Trả lời nhanh
Turn off là cụm động từ có nghĩa phổ biến nhất là “tắt” (đèn, ti vi, máy tính, vòi nước, động cơ). Ngoài ra, turn off còn có nghĩa “rẽ khỏi con đường đang đi” và nghĩa thân mật “làm ai đó mất hứng, khó chịu”. Trái nghĩa thường gặp của turn off (nghĩa tắt) là turn on (bật).
Turn off nghĩa là gì? Ba nghĩa cần nhớ
Cụm này gồm động từ turn (xoay, quay) và giới từ off (rời khỏi, ngắt). Hình dung bạn xoay công tắc hoặc núm vòi để ngắt dòng điện, dòng nước – đó chính là nghĩa gốc “tắt”.
| Nghĩa | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Ngắt thiết bị, nguồn điện, nước, khí | tắt, khoá | Don’t forget to turn off the lights. (Đừng quên tắt đèn.) |
| 2. Rẽ sang đường khác | rẽ khỏi, ra khỏi đường chính | We turned off the main road and drove into the village. (Chúng tôi rẽ khỏi đường chính và lái vào làng.) |
| 3. Làm mất hứng (thân mật) | làm chán, làm khó chịu | Rude comments really turn me off. (Những lời nhận xét thô lỗ khiến tôi khó chịu.) |
Cách chia và cấu trúc
| Dạng | Hình thức |
|---|---|
| Nguyên mẫu | turn off |
| Ngôi thứ ba số ít (hiện tại đơn) | turns off |
| Quá khứ / quá khứ phân từ | turned off |
| V-ing | turning off |
Vị trí của tân ngữ: tách được hay không?
Với nghĩa “tắt” và “làm mất hứng”, turn off là cụm có thể tách (separable):
- Danh từ đứng sau hoặc đứng giữa: turn off the TV = turn the TV off.
- Đại từ (it, them, him, her…) bắt buộc đứng giữa: turn it off, turn them off. Không nói turn off it.
Với nghĩa “rẽ khỏi đường”, cụm này không tách: turn off the highway, turn off at the next junction.
Mẹo nhớ: đại từ “ngắn” nên luôn chen vào giữa, giống như tiếng Việt nói “tắt nó đi”.
Ví dụ theo từng ngữ cảnh
- Ở nhà: Please turn off the fan when you leave the room. (Hãy tắt quạt khi ra khỏi phòng.)
- Ở trường: Students must turn their phones off during the test. (Học sinh phải tắt điện thoại trong giờ kiểm tra.)
- Giao thông: Turn off the engine while you are waiting. (Tắt máy khi đang chờ.)
- Chỉ đường: Turn off at the second exit. (Rẽ ra ở lối ra thứ hai.)
- Cảm xúc: Long, boring speeches turn the audience off. (Những bài phát biểu dài và nhàm chán làm khán giả chán.)
Danh từ turn-off
Từ turn-off (hoặc turnoff) là danh từ, có hai nghĩa: (1) điều khiến người khác mất hứng, ví dụ Messy rooms are a big turn-off for me; (2) lối rẽ, lối ra khỏi đường lớn, ví dụ The turn-off to the beach is on your right.
Phân biệt turn off với các cụm gần nghĩa
- Turn off – switch off: gần như đồng nghĩa khi nói về thiết bị điện. Switch off thiên về thao tác bấm công tắc.
- Turn off – shut off: thường dùng với nguồn cung cấp như nước, gas, điện, động cơ (shut off the water supply).
- Turn off – turn down: turn down là vặn nhỏ (âm lượng, lửa), chưa tắt hẳn. Turn down the music khác turn off the music.
- Turn off – turn on: hai cụm trái nghĩa: tắt – bật.
Lỗi sai thường gặp
- Dùng “close the light/TV”: do dịch từ “tắt đèn”. Đúng là turn off the light. (Close dùng cho cửa, sách, cửa sổ…)
- Đặt đại từ sau off: turn off it ✗ → turn it off ✓.
- Nhầm với turn down: muốn nhỏ tiếng thì dùng turn down, không phải turn off.
- Quên chia động từ: She turn off the computer ✗ → She turns off the computer ✓ (hiện tại đơn) hoặc turned off (quá khứ).
Bài luyện tập (có đáp án)
Bài 1. Viết lại câu, thay cụm danh từ bằng đại từ: He turned off the oven.
Bài 2. Chọn nghĩa của turn off trong câu: Loud chewing really turns me off. (A. tắt; B. rẽ khỏi đường; C. làm khó chịu)
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh: “Hãy tắt máy tính trước khi đi ngủ.”
Bài 4. Sửa lỗi: Please close the light when you go out.
Đáp án
- He turned it off.
- C – làm khó chịu (nghĩa thân mật, chủ ngữ là âm thanh, tân ngữ là người).
- Please turn off the computer before you go to bed. (hoặc turn the computer off).
- Please turn off the light when you go out. (hoặc turn the light off).
Câu hỏi thường gặp
Turn off là gì?
Turn off là cụm động từ, nghĩa chính là tắt (đèn, thiết bị, vòi nước, động cơ). Ngoài ra còn có nghĩa rẽ khỏi đường đang đi và làm ai đó mất hứng.
Turn off đi với tân ngữ như thế nào?
Danh từ có thể đứng sau hoặc giữa: turn off the TV / turn the TV off. Đại từ phải đứng giữa: turn it off, không nói turn off it.
Turn off khác turn down ra sao?
Turn off là tắt hẳn, còn turn down là vặn nhỏ lại (âm lượng, nhiệt độ, ngọn lửa) nhưng thiết bị vẫn hoạt động.
Trái nghĩa của turn off là gì?
Khi nghĩa là tắt, trái nghĩa là turn on (bật). Khi nghĩa là làm mất hứng, trái nghĩa gần nhất là turn on theo nghĩa thân mật hoặc attract, interest.