Tiếng Anh 8 Unit 5 A Closer Look 1 trang 52: Từ vựng lễ hội và trọng âm

Trả lời nhanh

A Closer Look 1 của Unit 5 (Festivals in Viet Nam) giúp em học nhóm từ vựng về lễ hội như festival, procession, parade, commemorate, ancestor, lantern, đồng thời luyện cách đọc và đặt trọng âm của từ. Muốn làm tốt, em học nghĩa từ theo ngữ cảnh, đánh dấu trọng âm khi ghi từ mới và luyện đặt câu với từng từ.

Bài học này gồm những phần nào?

Phần A Closer Look 1 trong sách Tiếng Anh 8 Global Success thường chia làm hai mảng: Vocabulary (từ vựng theo chủ đề) và Pronunciation (phát âm, trọng âm). Với Unit 5, chủ đề là các lễ hội ở Việt Nam, nên từ vựng xoay quanh hoạt động, địa điểm và ý nghĩa của lễ hội.

Trang này không chép lại đề trong sách. Thầy hệ thống kiến thức cần có và cho em các bài tự luyện mới. Em mở sách làm bài trước, rồi dùng trang này để kiểm tra và mở rộng.

Từ vựng chủ đề lễ hội cần nhớ

Từ / cụm từ Phiên âm gợi ý Nghĩa
festival (n) /ˈfestɪvl/ lễ hội
celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ tổ chức, kỉ niệm, ăn mừng
commemorate (v) /kəˈmeməreɪt/ tưởng nhớ, kỉ niệm (một người, một sự kiện)
ancestor (n) /ˈænsestə(r)/ tổ tiên
procession (n) /prəˈseʃn/ đám rước
parade (n) /pəˈreɪd/ cuộc diễu hành
ceremony (n) /ˈserəməni/ nghi lễ, buổi lễ
lantern (n) /ˈlæntən/ đèn lồng
fireworks (n) /ˈfaɪəwɜːks/ pháo hoa
pray (v) /preɪ/ cầu nguyện
worship (v) /ˈwɜːʃɪp/ thờ cúng
performance (n) /pəˈfɔːməns/ buổi biểu diễn
anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/ ngày kỉ niệm

Lưu ý: bảng trên là vốn từ nền tảng của chủ đề để em ôn tập. Khi làm bài trong sách, em đối chiếu với danh sách từ của chính bài học.

Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Celebrate và commemorate: celebrate thiên về vui mừng (Tết, Trung thu); commemorate thiên về tưởng nhớ, tri ân (Giỗ Tổ Hùng Vương, ngày kỉ niệm chiến thắng).
  • Procession và parade: procession thường là đám rước trang nghiêm, có yếu tố tín ngưỡng; parade là diễu hành vui nhộn, có xe hoa, nhạc, múa.
  • Ghép cặp từ (collocation): hold a festival, take part in a procession, light lanterns, watch fireworks, pray for good luck, worship ancestors. Học cả cụm sẽ dùng chính xác hơn học từ lẻ.

Pronunciation: trọng âm từ

Các từ chủ đề lễ hội phần lớn có từ hai âm tiết trở lên, nên biết quy tắc đặt trọng âm là lợi thế lớn. Em nhớ các quy tắc thường gặp sau:

  1. Từ tận cùng -tion, -sion: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi. Ví dụ: cel-e-BRA-tion, tra-DI-tion, pro-CES-sion, dec-o-RA-tion.
  2. Danh từ hai âm tiết: thường nhấn âm đầu. Ví dụ: FES-ti-val (ba âm tiết nhưng nhấn đầu), LAN-tern, AN-ces-tor, WOR-ship.
  3. Động từ hai âm tiết: thường nhấn âm thứ hai. Ví dụ: pa-RADE (cũng là danh từ nhưng nhấn âm sau), pre-PARE, per-FORM.
  4. Từ tận cùng -ary, -ity, -ify: trọng âm thường lùi lại. Ví dụ: an-ni-VER-sa-ry, ac-TIV-i-ty.

Quy tắc chỉ là xu hướng, có ngoại lệ. Vì vậy mỗi lần học từ mới, em hãy nghe phát âm mẫu và ghi dấu trọng âm ngay cạnh từ.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm festival (lễ hội) với holiday (kì nghỉ, ngày nghỉ lễ).
  • Đặt trọng âm celebration ở âm đầu: đúng phải là cel-e-BRA-tion.
  • Dùng commemorate cho lễ hội vui chơi thuần tuý, trong khi từ này mang sắc thái tưởng niệm.
  • Quên -s ở fireworks: từ này luôn ở dạng số nhiều.

Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)

Bài 1. Điền từ thích hợp

Chọn từ trong khung: lanterns, commemorate, parade, ceremony.

  1. On the Mid-Autumn Festival, children carry colourful ______ through the streets.
  2. People gather every year to ______ the Hung Kings.
  3. A long ______ of dancers and decorated floats moved along the main road.
  4. The opening ______ of the festival started at 8 a.m.

Đáp án: 1. lanterns; 2. commemorate; 3. parade; 4. ceremony.

Bài 2. Xác định âm tiết mang trọng âm

Viết số thứ tự âm tiết nhấn: (1) tradition, (2) procession, (3) performance, (4) ancestor.

Đáp án: (1) tra-DI-tion: âm 2; (2) pro-CES-sion: âm 2; (3) per-FOR-mance: âm 2; (4) AN-ces-tor: âm 1.

Bài 3. Đặt câu

Dùng cụm take part in và festival để viết một câu về địa phương em. Ví dụ: Every spring, my family takes part in the village festival to pray for a good harvest.

Cách học bài hiệu quả

  1. Làm bài trong sách trước, ghi đáp án nháp bằng bút chì.
  2. Chép từ mới vào sổ theo ba cột: từ – nghĩa – trọng âm.
  3. Đọc to từng từ, ghi âm lại giọng mình rồi so với phát âm mẫu.
  4. Viết 3–4 câu về một lễ hội em biết (Tết, Trung thu, hội làng…) dùng ít nhất 5 từ vừa học. Đây cũng là chuẩn bị tốt cho phần Speaking và Writing của Unit.

Tóm tắt

  • Chủ đề: lễ hội ở Việt Nam, tập trung từ vựng và trọng âm.
  • Phân biệt cặp từ dễ nhầm: celebrate/commemorate, procession/parade.
  • Nhớ quy tắc: đuôi -tion nhấn âm ngay trước; động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 5: Our Customs and Traditions (Global Success).

Câu hỏi thường gặp

Unit 5 Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề gì?

Unit 5 có chủ đề Festivals in Viet Nam (Các lễ hội ở Việt Nam), xoay quanh từ vựng, hoạt động và ý nghĩa của lễ hội truyền thống.

A Closer Look 1 học những kĩ năng nào?

Phần này tập trung vào từ vựng theo chủ đề và phát âm (thường là trọng âm từ), làm nền cho các phần ngữ pháp và kĩ năng phía sau.

Phân biệt celebrate và commemorate thế nào?

Celebrate là tổ chức, ăn mừng một dịp vui; commemorate là tưởng nhớ, tri ân một người hoặc sự kiện lịch sử, như Giỗ Tổ Hùng Vương.

Làm sao đặt trọng âm đúng cho từ tận cùng -tion?

Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi -tion, ví dụ cel-e-BRA-tion, tra-DI-tion, pro-CES-sion.