Tiếng Anh 8 Unit 6 Skills 2 trang 67 Global Success: Listening và Writing

Trả lời nhanh

Skills 2 trang 67 (Unit 6 – Lifestyles, Tiếng Anh 8 Global Success) gồm hai phần: Listening và Writing. Để làm tốt, em đọc trước câu hỏi để đoán thông tin cần nghe, nghe hai lượt rồi đối chiếu đáp án. Phần Writing viết một đoạn ngắn về lối sống của mình theo dàn ý: mở đoạn, 3–4 thói quen, câu kết.

Skills 2 Unit 6 học gì?

Chủ đề của Unit 6 là Lifestyles (lối sống): thói quen ăn uống, vận động, sinh hoạt hằng ngày và cách giữ cân bằng giữa học tập – nghỉ ngơi. Ở Skills 2, em luyện nghe lấy thông tin chi tiết và viết một đoạn văn ngắn dựa trên gợi ý.

Lưu ý: nội dung audio và đáp án chính xác của từng câu phụ thuộc vào file nghe trong sách. Trang này hướng dẫn phương pháp và cho bài mẫu, bài luyện tập tự biên soạn để em kiểm tra cách làm; em hãy nghe audio và đối chiếu với sách của mình.

Từ vựng nên ôn trước khi nghe

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
lifestyle lối sống A healthy lifestyle is good for you.
balanced diet chế độ ăn cân bằng I try to have a balanced diet.
get enough sleep ngủ đủ giấc Teenagers need to get enough sleep.
do regular exercise tập thể dục đều đặn She does regular exercise every morning.
junk food / fast food đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh Don’t eat too much junk food.
stay up late thức khuya He often stays up late to play games.
energetic tràn đầy năng lượng I feel energetic after a good breakfast.
give up từ bỏ (thói quen) You should give up soft drinks.

Phần Listening: cách làm hiệu quả

  1. Trước khi nghe: đọc kĩ đề, gạch chân từ khoá (số, thời gian, danh từ chính). Đoán loại thông tin cần điền: một con số, một thức ăn hay một hoạt động.
  2. Nghe lần 1: nắm ý chung, chọn nhanh đáp án chắc chắn, bỏ trống câu chưa nghe rõ.
  3. Nghe lần 2: chỉ tập trung vào các câu còn thiếu và kiểm tra lại câu đã làm.
  4. Sau khi nghe: đọc lại cả câu để chắc rằng từ điền vào đúng ngữ pháp (danh từ, động từ, số ít/số nhiều).

Mẹo với dạng True/False

  • Người nói thường dùng từ khác nghĩa tương đương: rarely = hardly ever, go to bed late = stay up late.
  • Cẩn thận từ chỉ tần suất: always, usually, sometimes, never. Chỉ cần sai tần suất là câu thành False.
  • Nếu người nói đổi ý bằng but, however, ý đúng thường nằm sau những từ này.

Luyện nghe thêm (bài tự biên soạn)

Nhờ bạn hoặc người thân đọc to đoạn sau, hoặc tự đọc rồi làm bài. Đây là ví dụ để luyện kĩ năng, không phải nội dung audio trong sách.

My name is Tom. I don’t have a very healthy lifestyle. I often stay up until midnight playing video games, so I feel tired in the morning. I eat fast food three times a week and I hardly ever do exercise. But I have decided to change. From next week, I will walk to school and go to bed at ten o’clock.

Task 1. Write True (T) or False (F).

  1. Tom goes to bed early.
  2. He eats fast food three times a week.
  3. He does exercise every day.
  4. He plans to walk to school.

Task 2. Complete the sentence: Tom will go to bed at ______ o’clock from next week.

Đáp án: 1. F (he stays up until midnight) – 2. T – 3. F (he hardly ever does exercise) – 4. T – Task 2: ten.

Phần Writing: viết đoạn về lối sống

Ở phần này em thường được yêu cầu viết một đoạn văn ngắn (khoảng 60–80 từ) dựa vào gợi ý. Hãy đi theo dàn ý sau:

  1. Câu mở đoạn: nêu nhận xét chung (My lifestyle is quite healthy / not very healthy.).
  2. Thân đoạn: 3–4 thói quen về ăn uống, vận động, giấc ngủ, thời gian rảnh.
  3. Câu kết: cảm nhận hoặc kế hoạch thay đổi.

Đoạn viết mẫu

My lifestyle is quite healthy. I get up at six every morning and do exercise for fifteen minutes. I eat a balanced diet with a lot of vegetables and fruit, and I rarely drink soft drinks. At school I study hard, but in my free time I play badminton with my friends or help my mother cook dinner. I usually go to bed before ten o’clock, so I have enough sleep. I think a healthy lifestyle makes me feel energetic and happy.

Mẫu câu hữu ích

  • I usually / often / rarely + động từ nguyên mẫu (thì hiện tại đơn).
  • I try to + V để diễn tả nỗ lực.
  • I should / shouldn’t + V để đưa lời khuyên cho bản thân.
  • Because / so để nối nguyên nhân – kết quả.

Lỗi sai thường gặp

  • Quên chia động từ: viết My brother play football thay vì plays.
  • Sai giới từ: go to bed at 10 (đúng), không viết in 10.
  • Dịch từng chữ: “ăn uống lành mạnh” là eat healthily / have a healthy diet, đừng viết eat healthy trong văn trang trọng.
  • Đoạn văn rời rạc: thiếu từ nối như and, but, so, because.

Bài tập tự luyện

Viết lại câu cho đúng:

  1. She go jogging every morning. → ?
  2. I don’t eat many sugar. → ?
  3. He stays up late, because he feels tired. → Sửa lại bằng so.

Đáp án: 1. She goes jogging every morning. 2. I don’t eat much sugar (sugar là danh từ không đếm được). 3. He stays up late, so he feels tired.

Em có thể tiếp tục ôn các phần khác của unit để nắm vững từ vựng và ngữ pháp trước khi làm bài kiểm tra.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 6: Life Styles – Global Success.

Câu hỏi thường gặp

Skills 2 Unit 6 lớp 8 Global Success gồm những phần nào?

Skills 2 rèn hai kĩ năng Listening (nghe lấy thông tin) và Writing (viết một đoạn văn ngắn) theo chủ đề Lifestyles.

Làm sao để nghe tốt hơn trong Skills 2?

Đọc trước câu hỏi, gạch từ khoá, đoán loại thông tin cần nghe, nghe hai lượt rồi kiểm tra ngữ pháp của từ điền vào.

Đoạn viết về lối sống nên dài bao nhiêu?

Khoảng 60–80 từ, gồm câu mở đoạn, 3–4 thói quen (ăn uống, vận động, giấc ngủ, thời gian rảnh) và câu kết.

Em dùng thì nào khi viết về thói quen hằng ngày?

Dùng thì hiện tại đơn với trạng từ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never; nhớ thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.