Trả lời nhanh
Dế Mèn trong “Bài học đường đời đầu tiên” (trích “Dế Mèn phiêu lưu kí” của Tô Hoài) là chàng dế thanh niên khoẻ mạnh, cường tráng nhưng kiêu căng, hống hách, coi thường người khác. Trò nghịch dại trêu chị Cốc của Mèn khiến Dế Choắt chết oan. Mèn ân hận và rút ra bài học đường đời đầu tiên: thói hung hăng, ngông cuồng sẽ gây hoạ cho người khác và cho chính mình.
1. Tìm hiểu chung trước khi phân tích
- Tác giả: Tô Hoài (1920–2014), nhà văn có nhiều tác phẩm viết cho thiếu nhi, rất giỏi miêu tả loài vật và phong tục.
- Tác phẩm: Đoạn trích là chương I của truyện đồng thoại “Dế Mèn phiêu lưu kí” (in lần đầu năm 1941).
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất. Dế Mèn tự kể chuyện của mình nên người đọc thấy rõ cả sự tự mãn lúc đầu lẫn nỗi ân hận về sau.
- Thể loại đồng thoại: loài vật được nhân hoá, vừa mang đặc điểm của con vật thật, vừa có suy nghĩ, tính cách như con người.
2. Dàn ý phân tích nhân vật Dế Mèn
Mở bài
- Giới thiệu Tô Hoài và tác phẩm “Dế Mèn phiêu lưu kí”, đoạn trích “Bài học đường đời đầu tiên”.
- Nêu nhận xét chung: Dế Mèn là chàng dế đẹp, khoẻ nhưng kiêu ngạo; sau cái chết của Dế Choắt, Mèn đã biết hối hận và trưởng thành.
Thân bài
- Ngoại hình cường tráng, đầy sức sống
- Đôi càng mẫm bóng, những cái vuốt cứng và nhọn, đôi cánh dài chấm đuôi, cái đầu to nổi từng tảng, hàm răng đen nhánh, sợi râu dài uốn cong.
- Hành động: đạp phanh phách vào ngọn cỏ, nhai ngoàm ngoạp, đi đứng oai vệ, rung râu ra dáng con nhà võ.
- Nghệ thuật: từ láy, so sánh, miêu tả kết hợp hành động → hình ảnh một chàng dế thanh niên đẹp, khoẻ, đáng yêu.
- Tính cách kiêu căng, xốc nổi
- Tự cho mình là “tay ghê gớm”, nghĩ có thể đứng đầu thiên hạ.
- Cà khịa với hàng xóm, quát mắng chị Cào Cào, đá ghẹo anh Gọng Vó.
- Với Dế Choắt: chê bai ngoại hình, gọi bằng “chú mày”, từ chối giúp đào ngách thông nhà, còn mắng mỏ lại.
- Trò nghịch dại và hậu quả
- Mèn bày trò trêu chị Cốc để “ra oai” với Choắt rồi chui tọt vào hang sâu.
- Chị Cốc tưởng Choắt trêu mình, mổ Choắt trọng thương. Mèn nằm im thin thít vì sợ.
- Tính cách: vừa ngông cuồng vừa hèn nhát, ích kỉ.
- Sự hối hận và bài học đường đời
- Mèn hốt hoảng, nâng Choắt dậy, xin lỗi, nghe lời khuyên trăng trối của Choắt.
- Chôn cất Choắt, đứng lặng hồi lâu trước nấm mồ, suy nghĩ về bài học đầu tiên.
- Mèn biết nhận lỗi → nhân vật có sự thay đổi, đáng được tha thứ.
- Đánh giá nghệ thuật: kể ngôi thứ nhất, miêu tả loài vật sinh động, ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhân hoá đặc sắc.
Kết bài
- Khẳng định Dế Mèn là nhân vật vừa đáng trách vừa đáng thương, đáng mến.
- Liên hệ bản thân: sống khiêm tốn, biết quan tâm, nghĩ trước khi làm.
3. Năm bài văn mẫu phân tích nhân vật Dế Mèn
Bài mẫu 1: Phân tích đầy đủ theo diễn biến truyện
Tô Hoài là một trong những nhà văn viết cho thiếu nhi được yêu mến nhất. “Dế Mèn phiêu lưu kí” của ông đã theo chân nhiều thế hệ học trò, và chương mở đầu “Bài học đường đời đầu tiên” để lại ấn tượng sâu sắc nhờ nhân vật Dế Mèn – một chàng dế đẹp đẽ nhưng kiêu căng, phải trả giá bằng một nỗi ân hận khó quên.
Ngay từ đầu, Mèn hiện lên qua lời tự giới thiệu đầy hãnh diện. Chàng có đôi càng mẫm bóng, những chiếc vuốt nhọn hoắt, đôi cánh dài tới chấm đuôi, cái đầu to nổi tảng và hàm răng đen nhánh. Không chỉ đẹp khi đứng yên, Mèn còn đẹp trong từng cử động: đạp phanh phách vào ngọn cỏ, nhai ngoàm ngoạp, vuốt râu một cách trịnh trọng. Nhờ những từ láy và hình ảnh so sánh, Tô Hoài đã vẽ nên một chàng dế tuổi mới lớn tràn trề sức sống.
Thế nhưng sức khoẻ ấy lại nuôi dưỡng trong Mèn sự tự phụ. Mèn tưởng mình là kẻ giỏi nhất, đi đâu cũng cà khịa, quát nạt người hàng xóm. Đáng trách nhất là thái độ với Dế Choắt – người bạn ốm yếu sống cạnh nhà. Mèn chê Choắt hôi như cú mèo, gọi Choắt bằng giọng kẻ cả, thẳng thừng từ chối khi Choắt xin đào một ngách thông sang nhà mình. Một chút giúp đỡ nhỏ thôi, Mèn cũng không chịu bỏ ra.
Sự kiêu ngạo lên đến đỉnh điểm khi Mèn bày trò trêu chị Cốc. Mèn chỉ muốn tỏ ra oai với Choắt, nhưng khi chị Cốc nổi giận thì Mèn lại chui vào hang nằm im, để mặc người bạn yếu đuối gánh chịu hậu quả. Choắt bị mổ đến kiệt sức. Ở đây, ta thấy sự hống hách đi liền với sự hèn nhát: kẻ hay bắt nạt người khác thường lại không dám chịu trách nhiệm.
Điều khiến người đọc vẫn thương Mèn là chàng đã biết hối hận. Mèn hoảng hốt nâng Choắt dậy, nghe Choắt dặn dò, rồi chôn cất bạn, đứng lặng hồi lâu trước nấm mồ. Lời trăng trối của Choắt – “ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy” – trở thành bài học đầu đời mà Mèn khắc ghi.
Qua nhân vật Dế Mèn, Tô Hoài nhắn nhủ các bạn nhỏ: sức mạnh và vẻ đẹp chỉ thật sự đáng quý khi đi cùng lòng khiêm tốn và tình thương. Biết sai và sửa sai cũng là một cách trưởng thành.
Bài mẫu 2: Tập trung vào ngoại hình và nghệ thuật miêu tả
Có những nhân vật ta nhớ vì việc họ làm, nhưng Dế Mèn của Tô Hoài thì ta nhớ ngay từ dáng vẻ. Chỉ bằng vài đoạn văn ngắn, nhà văn đã khiến một chú dế bé nhỏ ngoài bờ ruộng trở thành “chàng thanh niên” oai vệ trong mắt bạn đọc.
Tô Hoài miêu tả Mèn theo trình tự từ bao quát đến chi tiết. Trước hết là thân hình “chàng dế thanh niên cường tráng”, rồi lần lượt đến đôi càng, vuốt, cánh, đầu, răng, râu. Mỗi bộ phận đều gắn với một từ ngữ gợi sức mạnh: càng thì mẫm bóng, vuốt thì cứng nhọn, răng thì đen nhánh như lưỡi liềm. Cách chọn từ ấy cho thấy nhà văn quan sát loài dế rất kĩ, như người đã từng nằm hàng giờ bên bờ cỏ.
Đặc biệt, ngoại hình không tách rời hành động. Mèn co cẳng đạp phanh phách, vũ cánh phành phạch, nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc. Những từ tượng thanh khiến trang văn có cả âm thanh, cả chuyển động. Ta không chỉ “thấy” Mèn mà còn “nghe” được Mèn.
Nhưng điều tinh tế là bức chân dung ấy được kể bằng chính lời của Mèn. Giọng điệu khoe khoang, tự đắc ẩn sau từng câu tả đã hé lộ tính cách nhân vật. Một người tự ngắm mình say sưa đến thế thì dễ coi thường người khác. Như vậy, đoạn tả ngoại hình không chỉ để làm đẹp nhân vật mà còn chuẩn bị cho câu chuyện về sự kiêu căng phía sau.
Nhờ nghệ thuật miêu tả sống động, Dế Mèn trở thành một trong những hình tượng loài vật đẹp nhất của văn học thiếu nhi Việt Nam.
Bài mẫu 3: Đặt Dế Mèn cạnh Dế Choắt để so sánh
Muốn hiểu rõ Dế Mèn, ta không thể bỏ qua Dế Choắt – nhân vật được Tô Hoài đặt bên cạnh như một tấm gương đối lập.
Nếu Mèn béo khoẻ, bóng bẩy thì Choắt gầy gò, cánh ngắn củn, râu cụt, người lúc nào cũng như ốm nghiện. Nếu Mèn có hang sâu, rộng rãi thì Choắt chỉ có cái hang lụp xụp. Sự chênh lệch ấy lẽ ra phải khiến kẻ mạnh nảy sinh lòng thương, nhưng Mèn lại dùng nó để chê bai, khinh rẻ bạn.
Choắt nhã nhặn, khiêm nhường, gọi Mèn là “anh” và nhờ giúp một cách rụt rè. Mèn đáp lại bằng giọng trịch thượng và lời từ chối phũ phàng. Đến khi tai hoạ ập xuống, chính Choắt – người yếu đuối – lại là người bao dung, không oán trách mà còn khuyên Mèn sống tốt hơn. Kẻ mạnh về thể xác hoá ra lại yếu về tâm hồn; kẻ yếu về thể xác lại có tấm lòng rộng lượng.
Cái chết của Choắt là cái giá quá đắt, nhưng nó làm Mèn thức tỉnh. Hình ảnh Mèn đứng lặng trước nấm mồ bạn cho thấy chàng đã nhận ra điều mà sức mạnh không dạy được: biết thương người và biết nghĩ trước khi làm. Đặt hai nhân vật cạnh nhau, Tô Hoài giúp người đọc nhận ra giá trị thật của một con người không nằm ở vẻ ngoài.
Bài mẫu 4: Phân tích sự thay đổi tâm lí của Dế Mèn
Điều làm nên sức hấp dẫn của Dế Mèn là nhân vật không đứng yên mà có sự chuyển biến. Theo dõi diễn biến tâm lí của Mèn, ta thấy một hành trình từ tự mãn đến ân hận.
Giai đoạn tự mãn. Mèn hài lòng với bản thân, tự hào về sức vóc, nghĩ mình hơn tất cả. Cảm giác “ta là nhất” khiến Mèn nhìn ai cũng thấy thấp kém.
Giai đoạn ngông cuồng. Muốn chứng tỏ bản lĩnh, Mèn trêu chọc chị Cốc – một kẻ to lớn hơn mình rất nhiều. Đây là sự liều lĩnh của tuổi mới lớn, thích thể hiện mà không lường trước hậu quả.
Giai đoạn sợ hãi. Khi chị Cốc trút giận, Mèn nằm im trong hang. Sự oai phong biến mất, chỉ còn nỗi khiếp sợ. Chi tiết này cho thấy cái “dũng” của Mèn trước đó chỉ là vẻ bề ngoài.
Giai đoạn hối hận và thức tỉnh. Thấy Choắt thoi thóp, Mèn bàng hoàng, xin lỗi, nghe lời bạn dặn. Sau khi chôn cất Choắt, Mèn đứng lặng rất lâu, nghĩ về bài học đầu tiên. Từ một kẻ chỉ biết đến mình, Mèn bắt đầu biết day dứt vì người khác.
Hành trình tâm lí ấy rất gần với tuổi học trò: ai cũng có lúc tự tin quá mức, có lúc phạm sai lầm. Điều quan trọng là dám nhìn thẳng vào lỗi lầm và thay đổi như Dế Mèn.
Bài mẫu 5: Bài viết ngắn – cảm nhận và liên hệ bản thân
Đọc “Bài học đường đời đầu tiên”, em vừa giận vừa thương Dế Mèn. Giận vì Mèn có sức khoẻ, có vẻ đẹp mà lại dùng nó để bắt nạt hàng xóm, coi thường người bạn ốm yếu. Giận nhất là lúc Mèn trốn trong hang, để Choắt chịu đòn thay cho trò đùa của mình.
Nhưng em cũng thương Mèn, vì Mèn đã biết khóc thương bạn, biết nhận lỗi và nhớ mãi lời Choắt dặn. Một người dám thừa nhận sai lầm vẫn còn đáng để tin tưởng.
Câu chuyện khiến em nghĩ về chính mình. Đã có lần em trêu một bạn trong lớp chỉ vì muốn các bạn khác cười, mà không nghĩ bạn ấy sẽ buồn. Dế Mèn đã nhắc em rằng một trò đùa vô tâm cũng có thể làm tổn thương người khác. Từ nay, em sẽ cố gắng nghĩ kĩ trước khi nói và làm, sống khiêm tốn và biết giúp đỡ những bạn yếu hơn mình.
4. Mẹo làm bài và lỗi sai thường gặp
| Lỗi hay gặp | Cách khắc phục |
|---|---|
| Kể lại toàn bộ truyện, không phân tích | Mỗi đoạn nêu một nét tính cách → dẫn chi tiết → giải thích ý nghĩa. |
| Chỉ chê Mèn xấu tính | Phải thấy cả sự hối hận, thay đổi của Mèn; nhân vật có hai mặt. |
| Bỏ qua nghệ thuật | Nhắc ngôi kể thứ nhất, từ láy, so sánh, nhân hoá và tác dụng của chúng. |
| Trích dẫn quá dài | Chỉ trích cụm từ ngắn, còn lại diễn đạt bằng lời của mình. |
| Nhầm Mèn là người trực tiếp làm Choắt chết | Chị Cốc mổ Choắt; Mèn gây ra hoạ do trò trêu chọc và sự hèn nhát. |
Mẹo nhớ nhanh: nhớ chuỗi “Khoẻ – Kiêu – Khinh – Hối“: khoẻ mạnh, kiêu căng, khinh người, hối hận. Bốn chữ này cũng là bốn ý lớn của phần thân bài.
5. Câu hỏi luyện tập có đáp án
- Vì sao Tô Hoài để Dế Mèn tự kể chuyện của mình?
Gợi ý: Ngôi thứ nhất giúp bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc của Mèn; giọng tự đắc lúc đầu và lời ân hận lúc cuối tạo sự đối lập, làm bài học trở nên chân thật, thấm thía. - Chi tiết nào cho thấy Dế Mèn vừa hống hách vừa hèn nhát?
Gợi ý: Mèn trêu chị Cốc để ra oai, nhưng khi chị Cốc nổi giận thì chui sâu vào hang nằm im, để Choắt chịu tội thay. - Viết đoạn văn (5–7 câu) nêu bài học em rút ra từ nhân vật Dế Mèn.
Gợi ý ý chính: không kiêu căng, không coi thường người yếu; nghĩ trước khi hành động; dám nhận lỗi và sửa sai; biết quan tâm, giúp đỡ người xung quanh.
Câu hỏi thường gặp
Dế Mèn trong Bài học đường đời đầu tiên có tính cách như thế nào?
Dế Mèn khoẻ mạnh, đẹp đẽ nhưng kiêu căng, hống hách, coi thường người khác, nhất là Dế Choắt. Sau cái chết của Choắt, Mèn biết hối hận và rút ra bài học cho mình.
Bài học đường đời đầu tiên của Dế Mèn là gì?
Đó là bài học về tác hại của thói hung hăng, kiêu ngạo và hành động thiếu suy nghĩ. Thói xấu ấy không chỉ gây hoạ cho người khác mà sớm muộn cũng làm hại chính mình.
Truyện được kể theo ngôi thứ mấy và có tác dụng gì?
Truyện kể theo ngôi thứ nhất, Dế Mèn xưng tôi. Cách kể này giúp người đọc thấy rõ suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật, làm câu chuyện chân thật và bài học thấm thía hơn.
Khi phân tích nhân vật Dế Mèn cần nêu những ý chính nào?
Cần nêu bốn ý: ngoại hình cường tráng; tính cách kiêu căng, khinh người; trò trêu chị Cốc và hậu quả; sự hối hận và bài học. Sau đó đánh giá nghệ thuật miêu tả, ngôi kể và liên hệ bản thân.