Trả lời nhanh
Văn bản thông tin có các đặc điểm chính: mục đích cung cấp thông tin về sự vật, sự kiện; nội dung xác thực, khách quan; bố cục rõ ràng với nhan đề, sa-pô, đề mục; có số liệu, hình ảnh, sơ đồ minh hoạ; ngôn ngữ chính xác, dễ hiểu. Các đặc điểm này giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh, đúng và tin cậy.
Văn bản thông tin là gì?
Văn bản thông tin là loại văn bản dùng để cung cấp tri thức, tin tức về thế giới xung quanh: một sự kiện, một hiện tượng tự nhiên, một danh lam thắng cảnh, một phát minh, một quy tắc ứng xử… Khác với truyện hay thơ, người viết không nhằm kể chuyện hay bày tỏ cảm xúc riêng mà nhằm giúp người đọc biết và hiểu một điều gì đó.
Bản tin trên báo, bài giới thiệu một di tích, văn bản thuyết minh về một loài vật, bài giải thích nguyên nhân một hiện tượng… đều là văn bản thông tin.
Các đặc điểm của văn bản thông tin và tác dụng
| Đặc điểm | Biểu hiện | Tác dụng |
|---|---|---|
| 1. Mục đích rõ ràng | Viết để cung cấp thông tin, giải thích, hướng dẫn hoặc giới thiệu về đối tượng. | Người đọc biết ngay mình sẽ nhận được điều gì, chọn đọc đúng nhu cầu. |
| 2. Nội dung chính xác, khách quan | Thông tin có nguồn, có thể kiểm chứng; ít bộc lộ cảm xúc cá nhân. | Tạo độ tin cậy, tránh hiểu sai hoặc bị dẫn dắt. |
| 3. Nhan đề và sa-pô | Nhan đề nêu vấn đề chính; sa-pô (đoạn mở đầu in đậm hoặc đứng riêng) tóm tắt nội dung. | Giúp nắm nhanh chủ đề, quyết định có đọc tiếp hay không. |
| 4. Đề mục, đoạn văn rõ ràng | Chia thành các phần nhỏ, mỗi phần có tiêu đề riêng; mỗi đoạn một ý chính. | Dễ theo dõi mạch thông tin, dễ tìm lại ý cần thiết. |
| 5. Cách triển khai thông tin hợp lí | Theo trình tự thời gian, quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh, phân loại hoặc từ tổng quát đến chi tiết. | Thông tin sắp xếp có hệ thống, người đọc hiểu sâu và nhớ lâu. |
| 6. Số liệu, dẫn chứng cụ thể | Có con số, thời gian, địa điểm, tên riêng, ví dụ. | Làm thông tin thuyết phục, cụ thể thay vì nói chung chung. |
| 7. Phương tiện phi ngôn ngữ | Hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu, biểu đồ, chú thích ảnh. | Minh hoạ trực quan, bổ sung cho lời văn, giúp hiểu nhanh những nội dung phức tạp. |
| 8. Ngôn ngữ chính xác, dễ hiểu | Dùng từ chuẩn xác, câu rõ nghĩa, thuật ngữ được giải thích khi cần. | Mọi đối tượng người đọc đều tiếp nhận được, không gây hiểu lầm. |
Giải thích thêm: vì sao những đặc điểm này đi cùng nhau?
Hãy hình dung em đọc một bài báo về lũ lụt ở miền Trung. Nhan đề và sa-pô cho em biết bài nói gì. Đề mục chia bài thành “Diễn biến”, “Thiệt hại”, “Cách ứng phó”. Số liệu về lượng mưa, số hộ dân bị ảnh hưởng làm bài đáng tin. Bản đồ hoặc ảnh chụp giúp hình dung phạm vi. Nếu thiếu một trong các yếu tố ấy, việc đọc hiểu sẽ khó hơn hoặc thông tin kém thuyết phục.
Vì vậy, đặc điểm của văn bản thông tin đều xoay quanh một mục tiêu: truyền đạt tri thức đúng, rõ và nhanh.
Phân biệt với văn bản văn học
- Mục đích: văn bản thông tin cung cấp tri thức; văn bản văn học gợi cảm xúc, thẩm mỹ.
- Ngôn ngữ: thông tin dùng từ chính xác, nghĩa đen là chủ yếu; văn học giàu hình ảnh, biện pháp tu từ.
- Tính hư cấu: thông tin phải có thật, kiểm chứng được; văn học cho phép tưởng tượng, hư cấu.
Mẫu trả lời ngắn gọn để làm bài
Văn bản thông tin có những đặc điểm sau: thứ nhất, văn bản có mục đích cung cấp thông tin nên nội dung chính xác, khách quan, giúp người đọc tin cậy. Thứ hai, văn bản có nhan đề, sa-pô, đề mục rõ ràng, giúp người đọc nắm nhanh chủ đề và dễ theo dõi. Thứ ba, văn bản thường dùng số liệu, hình ảnh, sơ đồ để minh hoạ, làm thông tin cụ thể và trực quan. Cuối cùng, ngôn ngữ trong văn bản chính xác, dễ hiểu nên ai đọc cũng tiếp nhận được.
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ liệt kê đặc điểm mà quên nêu tác dụng, trong khi đề yêu cầu cả hai.
- Nhầm văn bản thông tin với văn bản nghị luận hoặc tuỳ bút vì có chứa lời bình, cảm xúc.
- Quên nhắc đến phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu) – đây là điểm dễ mất điểm.
- Viết chung chung “giúp người đọc hiểu” mà không chỉ rõ hiểu cái gì, nhanh hơn ở chỗ nào.
Mẹo nhớ: nhớ cụm “Mục đích – Chính xác – Bố cục – Minh hoạ – Ngôn ngữ” để không sót ý.
Bài luyện tập
Câu 1. Trong một bài báo về cây xanh trong trường học, tác giả đưa vào bảng thống kê số cây mỗi khối lớp đã trồng. Đặc điểm nào được thể hiện và có tác dụng gì?
Đáp án: Đó là việc dùng số liệu và bảng biểu (phương tiện phi ngôn ngữ). Tác dụng: thông tin cụ thể, dễ so sánh giữa các khối lớp, tăng độ tin cậy.
Câu 2. Vì sao sa-pô thường đặt ngay dưới nhan đề?
Đáp án: Sa-pô tóm tắt nội dung chính, giúp người đọc nắm nhanh bài viết nói về điều gì để quyết định đọc tiếp.
Câu 3. Câu “Hà Nội mùa thu đẹp đến nao lòng” có phù hợp trong bản tin thời tiết không? Vì sao?
Đáp án: Không phù hợp, vì câu thiên về cảm xúc chủ quan, còn bản tin cần khách quan, chính xác, ví dụ nêu nhiệt độ, độ ẩm, tình trạng mưa nắng.
Câu hỏi thường gặp
Văn bản thông tin có những đặc điểm nào?
Gồm mục đích cung cấp thông tin, nội dung chính xác khách quan, bố cục có nhan đề, sa-pô, đề mục, cách triển khai hợp lí, số liệu dẫn chứng, hình ảnh sơ đồ minh hoạ và ngôn ngữ rõ ràng dễ hiểu.
Sa-pô trong văn bản thông tin là gì?
Sa-pô là đoạn ngắn đứng ngay sau nhan đề, tóm tắt nội dung chính của bài để người đọc nắm nhanh chủ đề.
Vì sao văn bản thông tin cần dùng hình ảnh, sơ đồ, số liệu?
Các phương tiện này làm thông tin cụ thể, trực quan, dễ so sánh và tăng độ tin cậy, nhất là với nội dung phức tạp.
Văn bản thông tin khác văn bản văn học ở điểm nào?
Văn bản thông tin nhằm cung cấp tri thức xác thực bằng ngôn ngữ chính xác, còn văn bản văn học gợi cảm xúc, thẩm mỹ và cho phép hư cấu.