Soạn bài Thực hành tiếng Việt trang 121 lớp 6 – Chân trời sáng tạo

Trả lời nhanh

Bài Thực hành tiếng Việt trang 121 luyện bốn biện pháp tu từ: so sánh, ẩn dụ, hoán dụ và nhân hóa. Cách làm chung là tìm dấu hiệu nhận biết. So sánh có hai vế và từ so sánh (như, tựa, giống). Ẩn dụ gọi sự vật này bằng tên sự vật khác có nét giống. Hoán dụ gọi sự vật bằng tên của cái gắn bó với nó (vật chứa gọi vật được chứa). Nhân hóa dùng từ ngữ chỉ người để nói về vật.

Nhắc nhanh kiến thức trước khi làm

Biện pháp Dấu hiệu nhận biết Cơ sở liên tưởng
So sánh Có đủ hai vế A, B và từ so sánh Hai sự vật có nét tương đồng
Ẩn dụ Chỉ còn vế B, không có từ so sánh Giống nhau về hình dáng, màu sắc, cách thức, tính chất
Hoán dụ Dùng tên vật này để gọi vật kia Quan hệ gần gũi, đi liền với nhau (vật chứa – vật được chứa, bộ phận – toàn thể…)
Nhân hóa Từ chỉ người dùng cho vật, hoặc trò chuyện với vật Coi vật như con người

Câu 1. So sánh và ẩn dụ trong "Lao xao ngày hè"

Hai câu văn tiêu biểu trong bài là hình ảnh con diều hâu lao xuống "như mũi tên" (so sánh) và hình ảnh "những mũi tên đen" để chỉ bầy chim chèo bẻo lao tới (ẩn dụ).

  • Giống nhau: đều dựa trên nét tương đồng giữa hai sự vật (ở đây là tốc độ lao nhanh, thẳng, dứt khoát), đều làm hình ảnh sinh động hơn.
  • Khác nhau: so sánh phô bày cả hai vế và có từ so sánh nên dễ hiểu; ẩn dụ giấu vế được so sánh, chỉ nêu hình ảnh nên cô đọng, gợi nhiều liên tưởng hơn.

Câu 2. Ẩn dụ trong đoạn văn về chèo bẻo

a. Các từ "bà già", "kẻ ác" dùng để chỉ loài diều hâu; từ "người có tội" chỉ chim chèo bẻo. Đây là cách gọi loài chim bằng tên con người.

b. Nét tương đồng: diều hâu hung dữ, hay bắt gà con nên giống kẻ ác; chèo bẻo vốn bị đồn là "kẻ cắp" nhưng sau lại bảo vệ gà con nên giống người từng có lỗi rồi làm điều tốt. Tác dụng: loài vật hiện lên có tính cách, như các nhân vật trong câu chuyện, người đọc dễ hình dung và có cảm xúc.

Câu 3. Xác định biện pháp tu từ trong các câu

Cả bốn trường hợp đều là hoán dụ, lấy vật chứa để chỉ cái được chứa:

  1. "Cả làng xóm": chỉ những người sống trong làng xóm.
  2. "Đõ ong": đõ là vật chứa, nói đến bầy ong ở bên trong.
  3. "Thành phố": chỉ người dân, cơ quan của thành phố đã dùng xe bò chở nước tưới đường.
  4. "Nhà trong, nhà ngoài": chỉ những người ở nhà trong, nhà ngoài đang nghe đọc truyện.

Cách xác định: hỏi xem nếu hiểu theo nghĩa đen thì câu có vô lý không. Cái "làng xóm" thì không thể thức hay nghe, nên phải hiểu là người.

Câu 4. Cụm từ "mắt xanh" trong lời gọi trầu

"Mắt xanh" gợi liên tưởng đến những chiếc lá trầu non xanh mơn mởn mới nhú. Đây là ẩn dụ vì giữa mắt và lá hé nở có nét giống về hình dáng và màu sắc: lá xanh như đôi mắt đang mở ra. Hình ảnh này làm cho cây trầu có sức sống, gần gũi với con người.

Câu 5. Chọn một câu ẩn dụ hoặc hoán dụ em thấy thú vị

Em có thể chọn hình ảnh "những mũi tên đen" để chỉ bầy chèo bẻo. Lý do: hình ảnh vừa tả được màu lông, vừa tả được tốc độ và sự đồng loạt lao đi cứu gà con, nên cảnh vật có kịch tính. Khi chia sẻ, em nên nêu rõ hình ảnh, nó chỉ cái gì, nét giống nhau ở đâu và cảm xúc của em.

Câu 6. Biện pháp tu từ trong đoạn thơ gọi trầu

Đó là nhân hóa. Dấu hiệu: tác giả gọi "trầu" bằng cách hỏi han như với một người bạn ("đã ngủ rồi hả"), đồng thời dùng từ "ngủ", vốn là hoạt động của người, để nói về cây. Nhờ vậy cây trầu trở nên thân thiết với người chăm sóc.

Câu 7. Vì sao ba văn bản đều dùng nhân hóa?

Ba văn bản cùng viết về tuổi thơ gắn với cây cối và loài vật. Khi còn nhỏ, các em thường xem cỏ cây, con vật như bạn của mình, nên nhân hóa là cách nói tự nhiên để thể hiện tình cảm đó. Ngoài ra, nhân hóa giúp cảnh vật có hồn, sinh động và gần gũi với người đọc, nhất là trẻ em.

Mẹo phân biệt dễ nhầm

  • Ẩn dụ khác hoán dụ ở chỗ: ẩn dụ dựa trên sự giống nhau, hoán dụ dựa trên quan hệ đi liền với nhau.
  • Thấy từ "như" thì nghĩ đến so sánh trước, nhưng cần kiểm tra hai vế có thật sự tương đồng.
  • Đừng chỉ ghi tên biện pháp, phải nêu dấu hiệu và tác dụng. Đây là phần dễ mất điểm.

Luyện tập thêm

  1. "Cả lớp lặng đi khi cô bước vào." Câu này dùng biện pháp nào? Đáp án: hoán dụ, "cả lớp" chỉ các học sinh.
  2. "Mặt trời của bé là mẹ". Đáp án: ẩn dụ, mẹ được gọi là mặt trời vì cùng mang lại ấm áp, nguồn sống.
  3. "Cánh đồng đang thở trong gió sớm". Đáp án: nhân hóa, dùng hành động "thở" của người cho cánh đồng.

Bài soạn liên quan

  • 18 câu trắc nghiệm Thực hành tiếng Việt trang 121
  • 10 câu trắc nghiệm lý thuyết về ẩn dụ
  • 10 câu trắc nghiệm lý thuyết về hoán dụ
  • 10 câu trắc nghiệm lý thuyết về nhân hóa

Câu hỏi thường gặp

Thực hành tiếng Việt trang 121 lớp 6 Chân trời sáng tạo học nội dung gì?

Bài ôn các biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa, gắn với các văn bản về tuổi thơ và thiên nhiên đã học.

Làm sao phân biệt ẩn dụ và hoán dụ?

Ẩn dụ dựa trên nét tương đồng giữa hai sự vật (hình dáng, màu sắc, tính chất). Hoán dụ dựa trên quan hệ gần gũi, đi liền với nhau như vật chứa và vật được chứa.

So sánh khác ẩn dụ ở điểm nào?

So sánh có đủ hai vế và từ so sánh, còn ẩn dụ chỉ nêu vế B, không có từ so sánh nên ngắn gọn và gợi nhiều hơn.

Khi làm bài cần trình bày những ý nào?

Cần nêu tên biện pháp, dẫn chứng, dấu hiệu nhận biết và tác dụng với việc miêu tả hoặc biểu đạt cảm xúc.