Trả lời nhanh
Viếng lăng Bác là bài thơ của Viễn Phương (1928 – 2005), viết năm 1976 khi nhà thơ từ miền Nam ra viếng Bác, in trong tập “Như mây mùa xuân” (1978). Bài thơ có 4 khổ, đi theo mạch vào lăng: cảnh ngoài lăng, dòng người, trong lăng, rồi lúc sắp rời lăng. Chủ đề là lòng thành kính, biết ơn và xót đau của người con miền Nam với Bác.
1. Tác giả Viễn Phương
- Viễn Phương (1928 – 2005), tên khai sinh là Phan Thanh Viễn, quê ở An Giang.
- Ông là một trong những cây bút xuất hiện sớm của lực lượng văn nghệ giải phóng miền Nam thời chống Mĩ.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, giàu tình cảm, có chất mơ mộng ngay cả khi viết về chiến trường ác liệt.
Mẹo nhớ: “Viễn Phương” là bút danh, tên thật “Phan Thanh Viễn” – cứ nhớ tên thật có chữ “Viễn”, bút danh ghép thêm chữ “Phương” (phương xa), rất hợp với hình ảnh người con từ phương Nam xa xôi ra thăm Bác.
2. Hoàn cảnh sáng tác và xuất xứ
Cuộc kháng chiến chống Mĩ thắng lợi, đất nước thống nhất, lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh vừa hoàn thành. Năm 1976, Viễn Phương ra thăm miền Bắc và vào lăng viếng Bác. Xúc động trước giây phút ấy, ông viết bài thơ. Bài thơ được in trong tập “Như mây mùa xuân” (1978).
Điều cần chú ý: nhân vật trữ tình xưng “con”, là người con của miền Nam – nơi Bác từng canh cánh mong ngày giải phóng nhưng chưa kịp về thăm. Vì thế nỗi xúc động trong bài mang thêm nỗi tiếc nuối riêng.
3. Thể thơ, bố cục, mạch cảm xúc
- Thể thơ: thơ tự do, câu thơ chủ yếu tám chữ, có câu dài ngắn biến đổi; nhịp chậm, trang nghiêm như bước chân người vào lăng.
- Phương thức biểu đạt: biểu cảm (kết hợp miêu tả, tự sự để dẫn cảm xúc).
- Bố cục: 4 khổ, mỗi khổ 4 dòng.
| Khổ | Thời điểm | Cảm xúc chính |
|---|---|---|
| 1 | Đứng trước lăng | Xúc động, tự hào khi thấy hàng tre quen thuộc |
| 2 | Hòa vào dòng người | Ca ngợi sự bất tử của Bác, lòng biết ơn dâng lên |
| 3 | Trong lăng | Xúc động, đau xót khi thấy Bác nằm yên giấc |
| 4 | Sắp rời lăng | Lưu luyến, mong ước được ở mãi bên Bác |

4. Phân tích nhanh từng khổ thơ
Khổ 1 – Đến lăng Bác
Câu mở đầu giản dị như một lời thông báo: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác”. Cách xưng “con – Bác” mang sắc thái Nam Bộ, vừa gần gũi như con với cha, vừa thành kính. Từ “thăm” (thay cho “viếng”) là cách nói giảm nói tránh, như thể Bác vẫn còn đó.
Hình ảnh đầu tiên nhà thơ thấy là hàng tre. Đây là hình ảnh thực, thân thuộc của làng quê, nhưng đồng thời là ẩn dụ cho con người Việt Nam bền bỉ, kiên cường, đoàn kết trước “bão táp mưa sa”. Thán từ “Ôi!” bộc lộ niềm tự hào bật ra tự nhiên. Hàng tre như đội quân danh dự canh giấc ngủ cho Bác.
Khổ 2 – Dòng người vào lăng
Khổ thơ xây dựng hai cặp hình ảnh sóng đôi: “mặt trời trên lăng” (thực) – “mặt trời trong lăng” (ẩn dụ). Mặt trời tự nhiên đem lại sự sống cho muôn loài; Bác đem lại tự do, hạnh phúc cho dân tộc. Tính từ “rất đỏ” gợi tấm lòng son sắt, phẩm chất cách mạng của Người.
Cặp thứ hai: dòng người đi trong thương nhớ, kết thành tràng hoa dâng lên “bảy mươi chín mùa xuân”. Con số này là hoán dụ chỉ cuộc đời 79 năm của Bác (1890 – 1969); “mùa xuân” lại là ẩn dụ cho cuộc đời đẹp, cống hiến trọn vẹn. Điệp từ “ngày ngày” gợi sự tiếp nối không dứt của lòng biết ơn.
Khổ 3 – Trong lăng
Không khí trở nên lặng và nhẹ. Nhà thơ dùng những hình ảnh êm dịu như giấc ngủ bình yên, vầng trăng sáng dịu hiền để nói về Bác – một con người thanh cao, giản dị, nhân hậu. Nhưng ngay sau đó là sự đổi giọng: nhà thơ “vẫn biết” Bác sống mãi như trời xanh, “mà sao” lòng vẫn nhói đau. Cặp từ “vẫn biết… mà sao…” diễn tả mâu thuẫn rất thật giữa lí trí và tình cảm.
Khổ 4 – Rời lăng
Sắp phải về miền Nam, nhà thơ “thương trào nước mắt”. Từ nỗi lưu luyến ấy, ông thốt lên ba điều ước: làm con chim hót quanh lăng, đóa hoa tỏa hương, cây tre trung hiếu. Điệp ngữ “muốn làm” cho thấy khát khao hóa thân để được ở bên Bác mãi mãi.
Hình ảnh cây tre khép lại bài thơ, trở về với hàng tre mở đầu: đó là cấu trúc đầu cuối tương ứng, và “trung hiếu” còn nâng hình ảnh tre thành lời hứa nguyện sống xứng đáng với Bác.
5. Giá trị nội dung và nghệ thuật
| Nội dung | Nghệ thuật |
|---|---|
| Thể hiện lòng thành kính, biết ơn, niềm tự hào và nỗi xót đau của nhà thơ, cũng là của nhân dân ta, khi vào lăng viếng Bác. | Giọng điệu trang trọng, tha thiết; nhiều hình ảnh ẩn dụ đẹp, gợi cảm (hàng tre, mặt trời, tràng hoa); ngôn ngữ bình dị mà cô đọng; kết cấu đầu cuối tương ứng. |
6. Lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Nhầm “mặt trời trên lăng” với “mặt trời trong lăng”: cái đầu là thực, cái sau là ẩn dụ chỉ Bác.
- Chỉ nói hàng tre là “cây tre” mà quên ý nghĩa biểu tượng của dân tộc Việt Nam.
- Viết “bảy mươi chín mùa xuân” là ẩn dụ duy nhất. Thực ra đây là hoán dụ (số tuổi chỉ cuộc đời), bên trong có ẩn dụ “mùa xuân”.
- Quên nhắc người trữ tình là người con miền Nam, nên bỏ sót cảm xúc “lưu luyến khi trở về”.
7. Luyện tập (có đáp án)
Câu 1. Vì sao nhà thơ dùng từ “thăm” thay cho “viếng” ngay câu đầu?
Đáp án gợi ý: Đó là cách nói giảm nói tránh, làm dịu nỗi đau mất mát, đồng thời khẳng định Bác vẫn sống trong lòng mọi người, nên đến lăng như đến thăm người thân.
Câu 2. Nêu hai nét tương đồng giữa “mặt trời” thật và “mặt trời” trong lăng.
Đáp án gợi ý: Cùng vĩ đại, bất diệt; cùng đem lại sự sống, ánh sáng (với Bác là tự do, hạnh phúc, lí tưởng).
Câu 3. Hình ảnh cây tre ở khổ 1 và khổ 4 có gì giống và khác?
Đáp án gợi ý: Giống: cùng là biểu tượng cho dân tộc Việt Nam. Khác: khổ 1 là hình ảnh nhà thơ nhìn thấy; khổ 4 là hình ảnh nhà thơ ước muốn hóa thân, thể hiện lòng trung hiếu và nguyện ở bên Bác.
8. Tài liệu tham khảo cùng chủ đề
- Soạn bài Viếng lăng Bác ngắn nhất
- Viếng lăng Bác – nội dung, dàn ý, bố cục, tóm tắt
- Sơ đồ tư duy bài Viếng lăng Bác
- Bài văn phân tích Viếng lăng Bác
- Phân tích hai khổ thơ đầu bài Viếng lăng Bác
- Bài văn cảm nhận Viếng lăng Bác
- Bài nghị luận Viếng lăng Bác
- Mở bài Viếng lăng Bác
- Tóm tắt Viếng lăng Bác
- 25 câu trắc nghiệm Viếng lăng Bác
Các tác phẩm khác trong chương trình: Sang thu, Nói với con, Mây và sóng, Bến quê, Những ngôi sao xa xôi.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Mùa xuân nho nhỏ – Tác giả Thanh Hải, tác phẩm, nội dung, nghệ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Viếng lăng Bác được sáng tác năm nào?
Bài thơ được Viễn Phương viết năm 1976, khi ông từ miền Nam ra thăm miền Bắc và vào lăng viếng Bác, sau đó in trong tập Như mây mùa xuân (1978).
Bố cục bài Viếng lăng Bác gồm mấy phần?
Bài thơ gồm 4 khổ, mỗi khổ ứng với một cảm xúc: đứng trước lăng, hòa vào dòng người, ở trong lăng và lúc sắp rời lăng.
Hình ảnh hàng tre trong bài thơ có ý nghĩa gì?
Hàng tre vừa là hình ảnh thực của làng quê Việt Nam, vừa là ẩn dụ cho con người Việt Nam kiên cường, đoàn kết, vượt qua bão táp mưa sa; cuối bài hình ảnh cây tre trở lại với ý nghĩa trung hiếu.
Câu thơ mặt trời trong lăng rất đỏ dùng biện pháp tu từ gì?
Đó là ẩn dụ: mặt trời trong lăng chỉ Bác Hồ, người đem lại ánh sáng, tự do cho dân tộc; từ rất đỏ gợi tấm lòng son sắt, phẩm chất cách mạng của Người.