Chiếc lược ngà được kể theo ngôi thứ mấy? Tác dụng của cách chọn vai kể

Trả lời nhanh

Truyện Chiếc lược ngà được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi” là người bạn đồng đội thân thiết của ông Sáu. Cách chọn vai kể này làm câu chuyện chân thực như chuyện có thật, cho phép người kể vừa chứng kiến vừa bày tỏ cảm xúc, đồng thời làm nổi bật tình cha con sâu nặng trong chiến tranh.

1. Xác định ngôi kể và người kể

Trong truyện, người kể không phải tác giả đứng ngoài, mà là một nhân vật có mặt trong câu chuyện, xưng “tôi”. Đó là người bạn cùng chiến trường với ông Sáu (nhiều tài liệu gọi là bác Ba).

Dấu hiệu nhận biết ngôi thứ nhất:

  • Người kể xưng “tôi”, “chúng tôi”, trực tiếp tham gia và chứng kiến sự việc.
  • Có những lời nhận xét, cảm xúc mang màu sắc cá nhân của người kể (xúc động, thương cảm, ái ngại…).
  • Người kể không biết hết mọi thứ, chỉ kể điều mình thấy, mình nghe, mình được ông Sáu tâm sự.

Cần phân biệt: nhân vật chính của truyện là ông Sáu và bé Thu, còn “tôi” là người kể chuyện, đóng vai người chứng kiến và người giữ kỉ vật.

2. Tác dụng của cách chọn vai kể

a) Tạo cảm giác chân thực, đáng tin

Vì người kể là người trong cuộc, câu chuyện hiện lên như một sự việc có thật mà người kể đã trực tiếp thấy. Người đọc dễ tin và dễ xúc động hơn so với lối kể của người đứng ngoài hoàn toàn.

b) Quan sát và bình luận tự nhiên

Nhân vật “tôi” vừa kể vừa nêu cảm nghĩ, nên có thể chen lời bình để định hướng người đọc. Ví dụ, khi bé Thu hất cái trứng cá ra khỏi bát cơm hay khi ông Sáu giơ tay đánh con rồi lặng đi, người kể không chỉ tả mà còn thấu hiểu nỗi đau của cả hai cha con.

c) Tình huống truyện được dẫn dắt linh hoạt

Người kể có thể kể cảnh mình chứng kiến (ngày ông Sáu về thăm nhà), rồi kể lại điều ông Sáu tâm sự ở khu căn cứ (làm chiếc lược từ mảnh ngà), cuối cùng là chuyện sau khi ông hi sinh. Nhờ đó, ba chặng thời gian – ở nhà, ở rừng, sau chiến tranh – liền mạch và có chiều sâu.

d) Làm nổi bật tình cảm cha con và chủ đề truyện

Người kể đứng ở vị trí vừa gần gũi vừa đủ khách quan nên không làm lu mờ nhân vật chính. Tình cha con thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh được thể hiện tinh tế, và người kể trở thành “cầu nối” giữa ông Sáu với bé Thu khi mang chiếc lược trao lại cho con.

e) Thể hiện thái độ và tình đồng đội

Giọng kể xúc động, trân trọng cho thấy tình cảm đồng đội và sự cảm thông với những mất mát của con người trong chiến tranh. Nhờ vậy lời kể không chỉ là thuật chuyện mà còn mang chiều sâu nhân văn.

3. Dàn ý trả lời ngắn gọn

  1. Nêu ngôi kể: ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi” – bạn của ông Sáu.
  2. Giải thích vai người kể: vừa chứng kiến, vừa tham gia, vừa giữ chiếc lược ngà.
  3. Nêu 2–3 tác dụng: tăng tính chân thực; bộc lộ cảm xúc, lời bình tự nhiên; dẫn dắt câu chuyện linh hoạt; làm nổi bật tình cha con.
  4. Kết: lựa chọn ngôi kể góp phần làm nên sức xúc động của tác phẩm của Nguyễn Quang Sáng.

4. Đoạn văn mẫu (khoảng 150 chữ)

Truyện ngắn Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng được kể theo ngôi thứ nhất, qua lời người bạn thân của ông Sáu xưng “tôi”. Nhân vật này không chỉ chứng kiến cảnh cha con gặp nhau mà còn nghe ông Sáu tâm sự và giữ lại chiếc lược ngà làm kỉ vật. Nhờ cách chọn vai kể ấy, câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi như một chuyện có thật. Người kể cũng có thể xen vào những lời bình, những xúc động riêng để dẫn dắt cảm xúc của người đọc. Đồng thời, câu chuyện được kể liền mạch từ những ngày ông Sáu về thăm quê, những tháng ngày ở căn cứ cho đến lúc ông hi sinh. Qua đó, tình cha con thiêng liêng và nỗi đau chiến tranh được khắc hoạ sâu sắc, làm người đọc thêm trân trọng hạnh phúc hôm nay.

5. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “tôi” là bé Thu hoặc ông Sáu. Người kể là một nhân vật thứ ba, bạn của ông Sáu.
  • Nhầm ngôi kể với nhân vật chính. Ngôi kể là cách người kể xuất hiện; nhân vật chính vẫn là ông Sáu và bé Thu.
  • Chỉ nói “chân thực” mà không giải thích. Cần gắn với dẫn chứng: người kể chứng kiến cảnh bữa cơm, cảnh chia tay, cảnh trao lược.
  • Chép nguyên văn dài. Chỉ nên dẫn một vài chi tiết ngắn.

6. Mẹo nhớ

Nhớ ba chữ “Thấy – Nghe – Giữ”: người kể thấy cảnh cha con ở nhà, nghe ông Sáu tâm sự ở căn cứ, giữ chiếc lược ngà sau khi ông hi sinh. Ba vai trò đó giải thích vì sao ngôi thứ nhất rất hợp với truyện này.

7. Luyện tập

Bài 1. Nếu kể truyện theo ngôi thứ ba (người kể giấu mình), em mất điều gì so với ngôi thứ nhất?

Gợi ý đáp án: Mất đi lời bình, cảm xúc trực tiếp của người chứng kiến; giảm cảm giác chân thực, gần gũi; khó giải thích vì sao người kể biết cả chuyện ở căn cứ và chuyện sau khi ông Sáu mất, nhưng đổi lại người kể có thể bao quát toàn cảnh hơn.

Bài 2. Chỉ ra một chi tiết cho thấy người kể không chỉ “đứng nhìn” mà còn tham gia vào câu chuyện.

Gợi ý đáp án: Người kể là người nhận chiếc lược ngà từ ông Sáu trước lúc ông hi sinh và mang đến trao lại cho con gái ông; vai trò này nối tiếp tình cảm của người cha.

Bài 3. Viết 2–3 câu nêu tác dụng của ngôi kể thứ nhất, có dẫn một chi tiết.

Gợi ý đáp án: Ngôi kể thứ nhất làm câu chuyện chân thực vì người kể đã tận mắt thấy cảnh bé Thu từ chối gọi “ba”. Nhờ đó, lời kể xen cảm xúc xót xa, giúp người đọc hiểu và thương cả hai cha con.

Câu hỏi thường gặp

Truyện Chiếc lược ngà được kể theo ngôi thứ mấy?

Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng "tôi" là người bạn thân, đồng đội của ông Sáu.

Người kể chuyện trong Chiếc lược ngà là ai?

Là nhân vật "tôi", bạn của ông Sáu (nhiều tài liệu gọi là bác Ba). Người này chứng kiến cảnh cha con gặp nhau, nghe ông Sáu tâm sự và giữ chiếc lược ngà làm kỉ vật.

Chọn ngôi kể thứ nhất có tác dụng gì trong Chiếc lược ngà?

Làm câu chuyện chân thực, cho phép người kể bày tỏ cảm xúc và lời bình tự nhiên, dẫn dắt các chặng thời gian liền mạch và làm nổi bật tình cha con trong chiến tranh.

Ngôi kể có phải là nhân vật chính của truyện không?

Không. Nhân vật chính là ông Sáu và bé Thu. Nhân vật "tôi" chủ yếu đóng vai người kể, người chứng kiến và người giữ kỉ vật.