Quan Âm Thị Kính thuộc thể loại gì? Tác giả, tác phẩm Ngữ văn 7

Trả lời nhanh

Quan Âm Thị Kính thuộc thể loại chèo – loại kịch hát dân gian kết hợp lời thoại, hát, múa, phổ biến ở Bắc Bộ. Văn bản em học là phần lời (kịch bản) của vở chèo cổ khuyết danh, thường là trích đoạn “Nỗi oan hại chồng”. Tích truyện xoay quanh nỗi oan của người phụ nữ hiền lành là Thị Kính.

Quan Âm Thị Kính thuộc thể loại gì? Vì sao là chèo?

Đây là câu hỏi nhiều bạn nhầm vì tên tác phẩm nghe giống truyện. Thực ra có hai “lớp” cần phân biệt: tích truyện (câu chuyện Phật bà Quan Âm) vốn lưu truyền trong dân gian và được kể trong truyện Nôm, còn vở Quan Âm Thị Kính em học là kịch bản được viết để diễn trên sân khấu chèo.

Dấu hiệu nhận biết thể loại chèo trong văn bản:

  • Có lời thoại và lời hát của các nhân vật, kèm chỉ dẫn diễn xuất (nói, hát, làm động tác).
  • Nhân vật thuộc các vai quen thuộc của chèo: nữ chính, thư sinh, mụ ác…
  • Xung đột kịch được đẩy lên nhanh, rõ ràng: vợ chồng – mẹ chồng – nàng dâu.
  • Tích truyện đi theo mạch bĩ cực – thái lai: chịu oan khổ rồi cuối cùng được minh oan.

Mẹo nhớ: thấy văn bản có “hát”, “nói lệch”, “vãn”, chỉ dẫn sân khấu thì nghĩ ngay đến kịch hát dân gian – chèo, không phải truyện thơ hay truyện ngắn.

Đôi nét về thể loại chèo

  • Khái niệm: chèo là loại hình sân khấu dân gian kết hợp hát, múa, diễn tích. Chèo nảy sinh và phát triển ở đồng bằng Bắc Bộ, xưa thường diễn ngay ở sân đình nên còn gọi là “chèo sân đình”.
  • Đề tài: lấy từ truyện cổ tích, truyện Nôm; ca ngợi đạo đức, tài năng của người lao động, đồng thời phê phán điều bất công, xấu xa trong xã hội phong kiến.
  • Tính ước lệ, cách điệu: hoá trang, bộ điệu, bước đi, vòng múa đều mang tính tượng trưng. Ví dụ diễn viên đi vài vòng quanh sân khấu là đã “đi một quãng đường dài”.
  • Tự xưng danh: nhân vật ra sân khấu lần đầu thường tự giới thiệu tên, quê quán, tính cách trước khi vào tích.
Loại vai trong chèo Đặc điểm Ví dụ trong vở
Nữ chính Đức hạnh, nết na, chịu thương chịu khó Thị Kính
Thư sinh Nho nhã, điềm đạm (nhưng ở vở này khá yếu đuối) Thiện Sĩ
Nữ lệch Bạo dạn, lẳng lơ Thị Mầu
Mụ ác Cay nghiệt, độc ác Sùng bà

Xuất xứ và vị trí của văn bản

Quan Âm Thị Kính là vở chèo cổ, tác giả dân gian (khuyết danh), được nhiều thế hệ nghệ nhân biểu diễn và chỉnh lý. Văn bản trong chương trình là trích đoạn Nỗi oan hại chồng – đoạn mở đầu bi kịch của nhân vật. Dù chỉ đọc kịch bản trên trang giấy, em vẫn cảm nhận được xung đột kịch và tư tưởng nhân đạo của vở.

Tóm tắt nội dung vở chèo

  1. Thị Kính con nhà Mãng Ông, hiền lành, nết na, lấy Thiện Sĩ – con nhà Sùng ông, Sùng bà.
  2. Một hôm Thiện Sĩ ngồi đọc sách rồi ngủ gật, Thị Kính thấy chồng có sợi râu mọc ngược, định lấy dao cắt đi. Thiện Sĩ giật mình tỉnh dậy, hốt hoảng kêu lên.
  3. Sùng bà nghe chuyện, vu cho Thị Kính tội mưu sát chồng, mắng nhiếc rồi đuổi nàng về nhà.
  4. Thị Kính từ biệt cha mẹ, cải trang nam giới, vào chùa tu, lấy pháp danh Kính Tâm.
  5. Cô Thị Mầu trêu ghẹo Kính Tâm không được, lại tư thông với người khác rồi có thai, đổ cho Kính Tâm. Thị Kính chịu tiếng oan lần hai, nhận nuôi đứa trẻ, kiệt sức rồi qua đời.
  6. Sau đó mọi người mới biết sự thật, lập đàn giải oan; nàng được tôn là Phật bà Quan Âm.

Em cần nhớ: trích đoạn trong sách chỉ kể đến đoạn Thị Kính bị vu oan và rời nhà chồng, không phải toàn bộ vở.

Bố cục trích đoạn Nỗi oan hại chồng

  • Phần 1: Thị Kính ngồi quạt cho chồng, thấy sợi râu mọc ngược, cầm dao cắt – tình cảm yêu thương, ân cần của người vợ.
  • Phần 2: Thiện Sĩ tỉnh giấc kêu lên, Sùng bà vu oan; Thị Kính không thể minh oan, Mãng Ông đón con về.
  • Phần 3: Thị Kính từ biệt cha mẹ, quyết định cải trang nam, đi tu.

Phân tích nhân vật và diễn biến xung đột

1. Thị Kính trước khi bị oan

Nàng quạt cho chồng ngủ, nhìn thấy sợi râu thì lấy dao cắt – một hành động nhỏ, đầy quan tâm. Thị Kính không có ý gì khác ngoài việc chăm chút cho chồng; chi tiết này làm nỗi oan phía sau càng đau xót vì “tình” bị hiểu thành “tội”.

2. Khi bị vu oan

  • Thiện Sĩ: hoảng hốt, thiếu suy xét, không bênh vực vợ → bản chất yếu đuối, vô tâm.
  • Sùng bà: chửi mắng thậm tệ, kết tội ngay, dùng cả thành kiến về dòng giống để xúc phạm nàng → hiện thân của sự độc đoán, thiếu nhân tính trong gia đình phong kiến.
  • Thị Kính: bị dồn vào thế bí; nàng chỉ biết kêu oan, cam chịu rồi theo cha về. Lời nói càng nhẹ nhàng, càng cho thấy nàng nhẫn nhục và cô đơn.

3. Quyết định đi tu

Từ biệt cha mẹ, Thị Kính không oán trách mà chọn con đường tu hành. Đây là cách người phụ nữ xưa tìm lối thoát khi xã hội không cho họ quyền tự bảo vệ mình.

Giá trị nội dung và nghệ thuật

Phương diện Nội dung chính
Nội dung Cảm thông với số phận oan trái của người phụ nữ; ca ngợi phẩm chất hiền hậu, thuỷ chung; phê phán lễ giáo phong kiến khắt khe và những kẻ độc ác, vô cảm.
Nghệ thuật Xung đột kịch gay gắt, rõ ràng; xây dựng nhân vật qua lời thoại, hành động; kết hợp lời nói, hát; tính ước lệ của chèo.
Ý nghĩa đời sống Thành ngữ “oan Thị Kính” chỉ nỗi oan lớn mà người chịu oan không thể giãi bày.

Sơ đồ tư duy bài học

Sơ đồ tư duy bài Quan Âm Thị Kính với bốn nhánh: thể loại, xuất xứ, nội dung, nghệ thuật
Sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức về vở chèo Quan Âm Thị Kính.

Em có thể dùng sơ đồ này để ôn nhanh trước giờ kiểm tra: nhớ 4 nhánh là thể loại – xuất xứ – nội dung – nghệ thuật.

Lỗi sai thường gặp

  • Ghi thể loại là “truyện thơ Nôm” hoặc “truyện cổ tích”. Đúng: chèo (kịch hát dân gian).
  • Ghi tác giả là một người cụ thể. Đúng: tác phẩm khuyết danh, sáng tác dân gian.
  • Kể thiếu logic: quên chi tiết “sợi râu mọc ngược” – nguyên nhân dẫn đến nỗi oan.
  • Chỉ nói Thị Kính “đáng thương” mà không chỉ ra vì sao (không được minh oan, bị đuổi, đi tu).

Luyện tập có đáp án

Câu 1. Văn bản Quan Âm Thị Kính em học thuộc thể loại nào?
A. Truyện cổ tích   B. Truyện thơ Nôm   C. Chèo   D. Tuồng

Đáp án: C. Đây là kịch bản vở chèo; tuồng là loại hình khác, thiên về đề tài anh hùng, trung quân.

Câu 2. Vì sao Thị Kính bị Sùng bà kết tội?
Gợi ý: Vì Thiện Sĩ giật mình thấy vợ cầm dao gần mặt mình rồi kêu lên; Sùng bà không tìm hiểu mà vội kết luận Thị Kính định giết chồng.

Câu 3. Viết 3–4 câu giải thích thành ngữ “oan Thị Kính”.
Gợi ý: Thành ngữ lấy từ nhân vật Thị Kính, chỉ nỗi oan ức quá lớn mà người bị oan không có cách nào giải bày; ví dụ một bạn bị nghi làm hỏng đồ của lớp dù không làm, nói gì cũng không ai tin.

Tài liệu ôn tập liên quan

  • Trắc nghiệm Quan Âm Thị Kính có đáp án
  • Sơ đồ tư duy bài Quan Âm Thị Kính
  • Tóm tắt Quan Âm Thị Kính ngắn gọn
  • Quan Âm Thị Kính – Ngữ văn lớp 7

Câu hỏi thường gặp

Quan Âm Thị Kính thuộc thể loại gì?

Quan Âm Thị Kính thuộc thể loại chèo, một loại hình kịch hát dân gian Bắc Bộ. Văn bản học trong chương trình là phần lời của vở chèo, trích đoạn Nỗi oan hại chồng.

Quan Âm Thị Kính của ai sáng tác?

Đây là vở chèo cổ khuyết danh, tức sáng tác dân gian, được nhiều thế hệ nghệ nhân truyền diễn và hoàn thiện nên không gắn với một tác giả cụ thể.

Thành ngữ oan Thị Kính có nghĩa là gì?

Oan Thị Kính chỉ nỗi oan ức rất lớn mà người chịu oan không thể giãi bày hay chứng minh được, giống như hoàn cảnh của nhân vật Thị Kính.

Nội dung chính của trích đoạn Nỗi oan hại chồng là gì?

Trích đoạn kể việc Thị Kính cắt sợi râu mọc ngược cho chồng, bị Sùng bà vu là định giết chồng, bị đuổi về nhà rồi quyết định cải trang nam đi tu. Qua đó thể hiện số phận oan trái của người phụ nữ xưa.