Mùa xuân của tôi – Tác giả Vũ Bằng, tác phẩm, bố cục, nội dung Ngữ văn 7

Trả lời nhanh

“Mùa xuân của tôi” là bài tùy bút của Vũ Bằng (1913 – 1984), trích từ thiên “Tháng giêng, mơ về trăng non rét ngọt” trong tập “Thương nhớ mười hai”. Văn bản có 3 phần: xuân về, không khí xuân ngập tràn, xuân sau rằm tháng Giêng. Qua đó nhà văn bộc lộ tình yêu mùa xuân, yêu Hà Nội, yêu quê hương của người con xa xứ.

Thông tin cần nhớ trong một bảng

Mục Nội dung
Tác giả Vũ Bằng (1913 – 1984), nhà văn, nhà báo, sinh ở Hà Nội, quê gốc Hải Dương
Thể loại Tùy bút (văn bản trích từ tập tùy bút – bút kí)
Xuất xứ Trích thiên “Tháng giêng, mơ về trăng non rét ngọt” trong “Thương nhớ mười hai”
Phương thức biểu đạt Biểu cảm là chính, kết hợp miêu tả và tự sự
Bố cục 3 phần
Chủ đề Tình yêu mùa xuân gắn với tình yêu quê hương, đất nước

Tác giả Vũ Bằng

Vũ Bằng tên thật là Vũ Đăng Bằng, sinh năm 1913 tại Hà Nội, quê gốc ở làng Lương Ngọc, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương. Ông mất năm 1984.

Ông vừa là nhà văn vừa là nhà báo, bắt đầu viết từ trước Cách mạng tháng Tám 1945. Sở trường của ông là tùy bút, bút kí và truyện ngắn, những thể loại cho phép người viết thoải mái bộc lộ cảm xúc cá nhân.

Hai tác phẩm tiêu biểu thường được nhắc cùng tên ông là “Thương nhớ mười hai” (nỗi nhớ Hà Nội và miền Bắc theo từng tháng trong năm) và “Miếng ngon Hà Nội” (viết về ẩm thực Hà Nội).

Tác phẩm “Mùa xuân của tôi”

Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác

Đây là đoạn trích từ thiên tùy bút “Tháng giêng, mơ về trăng non rét ngọt”, mở đầu tập “Thương nhớ mười hai”. Nhan đề “Mùa xuân của tôi” không phải của Vũ Bằng mà do người biên soạn sách giáo khoa đặt cho phần trích.

Sau năm 1954 đất nước tạm chia cắt, Vũ Bằng sống ở miền Nam, xa Hà Nội. Chính nỗi xa cách ấy khiến mỗi trang viết về mùa xuân miền Bắc đều thấm nỗi nhớ da diết.

Vì sao gọi là “tùy bút”?

Tùy bút là thể văn ghi chép theo mạch cảm xúc, tư tưởng của người viết, cấu trúc khá tự do. Trong bài, tác giả không kể một câu chuyện có cốt truyện mà đi theo dòng cảm nhận: yêu xuân, nhìn cảnh xuân, rồi tiếc nhớ xuân. Vì vậy, khi trả lời câu hỏi về phương thức biểu đạt, em chọn biểu cảm trước, rồi mới nói thêm miêu tả.

Bố cục ba phần

Phần Giới hạn Nội dung chính
1 Từ đầu đến “người mê luyến mùa xuân” Tình yêu mùa xuân là điều tự nhiên với mọi người
2 Tiếp đến “bướm ra ràng mở hội liên hoan” Cảnh sắc và không khí mùa xuân tràn đầy
3 Phần còn lại Mùa xuân sau rằm tháng Giêng

Mẹo nhớ: Yêu xuân → Tả xuân → Tiếc xuân. Ba động từ này khớp với diễn biến cảm xúc từ phần 1 đến phần 3.

Sơ đồ tư duy bài Mùa xuân của tôi gồm tác giả, xuất xứ, bố cục, giá trị
Sơ đồ tư duy tóm tắt kiến thức bài Mùa xuân của tôi

Đọc hiểu từng phần

Phần 1: Tình yêu mùa xuân là lẽ thường tình

Mở đầu, tác giả khẳng định ai cũng yêu mùa xuân, như yêu thương là bản tính tự nhiên của con người. Ông dùng một chuỗi câu hỏi tu từ có cùng cấu trúc, chẳng hạn câu mở đầu: “Ai bảo được non đừng thương nước, bướm đừng thương hoa…”.

  • Nghệ thuật: điệp cấu trúc “ai bảo được…, ai cấm được…” kết hợp câu hỏi tu từ.
  • Tác dụng: nhấn mạnh tình yêu xuân là tình cảm không thể ngăn cản, đồng thời kéo người đọc vào cùng cảm xúc với tác giả.
  • Ý nghĩa: các cặp hình ảnh (non – nước, bướm – hoa, trai – gái, mẹ – con) đều là những gắn bó tự nhiên nhất; tình yêu xuân cũng tự nhiên như thế.

Phần 2: Không khí mùa xuân ngập tràn

Phần này có hai mạch miêu tả: thiên nhiên và con người.

  • Thiên nhiên: sông xanh, núi tím; mưa riêu riêu, gió lành lạnh, cái rét “ngọt ngào”; tiếng nhạn kêu, tiếng trống chèo, tiếng hát của cô gái trẻ. Màu sắc, thời tiết và âm thanh được đan vào nhau, cho thấy mùa xuân đánh thức mọi giác quan.
  • Con người: nhang trầm, đèn nến trên bàn thờ Phật, bàn thờ Thánh, bàn thờ tổ tiên; cả nhà sum họp, trên kính dưới nhường.

Vì sao tác giả tả cả cảnh trời đất lẫn nếp sinh hoạt gia đình? Bởi với người Việt, mùa xuân không chỉ là hiện tượng thời tiết mà còn là mùa của đoàn tụ, của lễ nghi truyền thống. Những nét ấy làm nên vẻ đẹp văn hoá của ngày Tết cổ truyền.

Lưu ý chi tiết “rét ngọt”: rét vốn gây khó chịu, nhưng ở đây được cảm nhận là “ngọt”, tức là cái rét nhẹ, dễ chịu của người đang say mùa xuân. Đây là cách dùng từ chuyển đổi cảm giác, thể hiện tình cảm yêu mến của tác giả.

Phần 3: Mùa xuân sau rằm tháng Giêng

Sau rằm, cuộc sống trở về nhịp thường ngày: bữa cơm giản dị, cánh màn điều trên bàn thờ ông vải được hạ xuống, những cuộc vui tạm khép lại. Nhưng thiên nhiên vẫn còn đẹp: đào hơi phai mà nhụy còn phong, cỏ không còn mướt xanh nhưng vẫn thoảng hương, bầu trời ửng những làn sáng hồng.

Đoạn này có chút bùi ngùi tiếc nuối nhưng không buồn bã. Từ cảnh “hơi phai”, “hãy còn” ta thấy sức sống của mùa xuân vẫn kéo dài. Đây cũng là chỗ thể hiện tình yêu rất tinh tế của tác giả: ông không chỉ yêu xuân rực rỡ mà còn yêu cả những ngày xuân đang nhạt dần.

Giá trị nội dung và nghệ thuật

Nội dung

  • Vẽ lên bức tranh mùa xuân Hà Nội và miền Bắc chân thực, giàu hương vị.
  • Bộc lộ tình yêu thiên nhiên, tình yêu cuộc sống và nỗi nhớ quê hương của người con xa xứ.
  • Gợi những nét đẹp văn hoá truyền thống trong ngày Tết.

Nghệ thuật

  • Giọng văn nhẹ nhàng, say đắm, giàu chất trữ tình, đọc như một bài thơ văn xuôi.
  • Nhiều hình ảnh đẹp, giàu sức gợi, kết hợp màu sắc, âm thanh, hương vị.
  • Dùng điệp cấu trúc, câu hỏi tu từ, từ láy (riêu riêu, lành lạnh, hồng hồng) để tăng nhạc điệu.

Những lỗi sai thường gặp

  • Nhầm tên tác phẩm: “Mùa xuân của tôi” là đoạn trích; tác phẩm gốc là tập “Thương nhớ mười hai”, và thiên chứa đoạn này là “Tháng giêng, mơ về trăng non rét ngọt”.
  • Nhầm thể loại: đây là tùy bút, không phải truyện ngắn hay thơ, dù lời văn rất giàu chất thơ.
  • Chỉ ghi “tả cảnh mùa xuân”: thiếu ý tình cảm. Bài tập đọc hiểu luôn cần nêu thêm nỗi nhớ quê, tình yêu xuân của tác giả.
  • Nhầm phần 3: đó là xuân sau rằm tháng Giêng, không phải cảnh đón giao thừa.

Luyện tập (có đáp án)

Câu 1. Nêu tác dụng của biện pháp điệp cấu trúc “ai bảo được… ai cấm được…” ở phần đầu bài.

Gợi ý: Nhấn mạnh tình yêu mùa xuân là điều tự nhiên, không ai ngăn nổi; tạo nhịp điệu dồn dập, làm lời văn như lời tâm sự; khơi gợi sự đồng cảm của người đọc.

Câu 2. Vì sao nói bài văn “như một bài thơ trữ tình” dù viết bằng văn xuôi?

Gợi ý: Văn bản tập trung bộc lộ cảm xúc chứ không kể chuyện; hình ảnh đẹp, từ láy giàu nhạc điệu, giọng văn say đắm, nhịp điệu mềm mại.

Câu 3. Ở phần 3, sự thay đổi trong sinh hoạt của con người và cảnh vật khác nhau thế nào?

Gợi ý: Con người trở về nếp sống thường ngày (cơm giản dị, hạ màn điều, hết những trò vui). Cảnh vật vẫn đẹp, vẫn tươi mới dù hoa đào đã phai, cỏ đã bớt xanh, nên vẫn làm say lòng người.

Câu 4 (vận dụng). Viết 3 – 4 câu nêu cảm nhận của em về một nét đẹp của mùa xuân nơi em sống.

Gợi ý: Chọn một chi tiết cụ thể (hoa đào, hoa mai, chợ Tết, mâm cơm sum họp); tả bằng ít nhất hai giác quan và nói rõ cảm xúc của mình, tương tự cách Vũ Bằng kết hợp tả và biểu cảm.

Tài liệu ôn tập kèm theo

  • Soạn bài Mùa xuân của tôi ngắn nhất
  • Mùa xuân của tôi: nội dung, dàn ý phân tích, bố cục, tóm tắt
  • Tóm tắt Mùa xuân của tôi
  • Sơ đồ tư duy bài Mùa xuân của tôi
  • Bài phân tích Mùa xuân của tôi
  • Trắc nghiệm Mùa xuân của tôi có đáp án

Câu hỏi thường gặp

Mùa xuân của tôi là của tác giả nào?

Của nhà văn, nhà báo Vũ Bằng (1913 – 1984). Văn bản trích từ thiên tùy bút "Tháng giêng, mơ về trăng non rét ngọt" trong tập "Thương nhớ mười hai".

Văn bản Mùa xuân của tôi thuộc thể loại gì?

Thể loại tùy bút. Văn bản ghi lại dòng cảm xúc của tác giả về mùa xuân nên phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, kết hợp miêu tả.

Bố cục của Mùa xuân của tôi gồm mấy phần?

Ba phần: (1) tình yêu mùa xuân là lẽ thường tình; (2) cảnh sắc và không khí mùa xuân ngập tràn; (3) mùa xuân sau rằm tháng Giêng.

Nhan đề Mùa xuân của tôi có phải do Vũ Bằng đặt không?

Không. Đó là tên do người biên soạn sách giáo khoa đặt cho đoạn trích; thiên gốc có tên "Tháng giêng, mơ về trăng non rét ngọt".