Trả lời nhanh
“Trong lòng mẹ” là đoạn trích chương IV của tập hồi kí “Những ngày thơ ấu” của Nguyên Hồng (1918–1982). Văn bản kể về nỗi cay đắng của cậu bé Hồng mồ côi cha, xa mẹ, bị bà cô nói xấu mẹ, và niềm hạnh phúc tột cùng khi được gặp mẹ. Qua đó, tác giả ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng và lên án cổ tục phong kiến.
Thông tin nhanh về tác phẩm
| Mục | Nội dung cần nhớ |
|---|---|
| Tác giả | Nguyên Hồng (1918–1982), tên khai sinh Nguyễn Nguyên Hồng, quê Nam Định |
| Xuất xứ | Trích chương IV tập hồi kí “Những ngày thơ ấu” (gồm 9 chương) |
| Thể loại | Hồi kí (tự truyện) |
| Phương thức biểu đạt | Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm |
| Bố cục | 2 phần |
| Chủ đề | Tình mẫu tử; nỗi đau của đứa trẻ thiếu tình thương trong xã hội đầy định kiến |
Tác giả Nguyên Hồng
Nguyên Hồng sinh năm 1918 tại Nam Định, mất năm 1982. Tuổi thơ ông nhiều thiếu thốn, sớm phải sống cảnh nghèo khó nơi đường phố. Chính trải nghiệm ấy khiến ông luôn viết bằng sự đồng cảm sâu sắc với những người bé nhỏ, bất hạnh.
- Ông được gọi là nhà văn của phụ nữ, nhi đồng và những người cùng khổ.
- Văn ông giàu chất trữ tình, cảm xúc dạt dào, chân thành, nhiều khi đến mức cháy bỏng.
- Một số tác phẩm tiêu biểu: “Bỉ vỏ”, “Những ngày thơ ấu”, bộ tiểu thuyết “Cửa biển”.
Xuất xứ và hoàn cảnh ra đời
“Những ngày thơ ấu” là tập hồi kí viết về tuổi thơ cay đắng của chính nhà văn, ra đời vào cuối những năm 1930. Vì là hồi kí nên các sự việc, cảm xúc đều mang dấu ấn trải nghiệm thật của người viết, đó là lí do trang văn rất chân thực và xúc động.
Đoạn trích “Trong lòng mẹ” nằm ở chương IV. Trước đó, cậu bé Hồng đã mất cha, mẹ vì túng quẫn phải đi làm ăn xa, Hồng sống nhờ nhà họ hàng bên nội.
Tóm tắt đoạn trích
Gần ngày giỗ đầu của cha, Hồng càng nhớ mẹ da diết. Bà cô gọi Hồng đến, giọng ngọt ngào hỏi cậu có muốn vào Thanh Hoá chơi với mẹ không, thực chất để dò xét và gieo rắc những lời xúc phạm mẹ. Hồng hiểu ý đồ ấy, nén lòng, rồi bật khóc vì thương mẹ và căm giận những cổ tục.
Ít lâu sau, đi học về, Hồng thấy một người ngồi trên chiếc xe kéo giống mẹ, vội đuổi theo gọi. Đúng là mẹ! Cậu oà khóc nức nở, rồi ngồi trong lòng mẹ, quên hết lời cay nghiệt của bà cô, chỉ còn cảm giác êm dịu, hạnh phúc.
Bố cục
- Phần 1 (từ đầu đến “người ta hỏi đến chứ”): cuộc đối thoại giữa bà cô và bé Hồng, thể hiện nỗi đau và lòng căm giận của cậu bé.
- Phần 2 (còn lại): cuộc gặp lại mẹ và niềm hạnh phúc của Hồng khi nằm trong lòng mẹ.
Mẹo nhớ: phần 1 là “nước mắt của tủi hờn và phẫn uất”, phần 2 là “nước mắt của hạnh phúc”. Hai dòng nước mắt đối lập tạo nên mạch cảm xúc của cả đoạn.
Sơ đồ tư duy

Phân tích nhân vật bé Hồng
1. Hoàn cảnh sống
Cha mất sớm sau thời gian sa sút, mẹ túng quẫn phải xa quê kiếm sống, Hồng ở với bà cô và chịu sự ghẻ lạnh của họ hàng. Cậu bé thiếu cả tình thương lẫn sự che chở, nhưng tình yêu mẹ lại càng mãnh liệt.
2. Trong cuộc đối thoại với bà cô
- Nhạy cảm, thông minh: khi nghe câu hỏi ngọt nhạt “Mày có muốn vào Thanh Hoá chơi với mẹ mày không?”, Hồng nhận ra ngay sự giả dối trong giọng nói và nét mặt của bà cô nên không đáp lời ngay.
- Đau đớn, nghẹn ngào: lòng thắt lại, khoé mắt cay, nước mắt chảy đầm đìa, cười dài trong tiếng khóc, cổ họng nghẹn ứ.
- Phẫn uất: tưởng tượng những cổ tục đã đày đoạ mẹ như vật có thể cắn, nhai, nghiến cho nát vụn. Chuỗi động từ mạnh cho thấy cơn giận dữ dâng đến cực điểm.
- Yêu mẹ sâu sắc: Hồng tin mẹ, không bị lung lạc bởi lời nói xấu; mọi cay đắng đều quy về nỗi thương mẹ.
3. Khi gặp lại mẹ
- Hành động cuống quýt: đuổi theo, gọi “Mợ ơi” liên tiếp, thở hồng hộc, trán đẫm mồ hôi. Từng nét ấy cho thấy khao khát được gặp mẹ cháy bỏng.
- Oà khóc nức nở: giọt nước mắt vừa tủi hờn vừa mãn nguyện, bao nỗi dồn nén tuôn ra.
- Cảm nhận về mẹ: mẹ không còm cõi, xơ xác như lời bà cô nói; gương mặt vẫn tươi sáng, hơi thở thơm tho một cách lạ thường.
- Cảm giác hạnh phúc: hơi ấm mơn man khắp da thịt, thấy mình như được bé lại, chìm đắm trong sự êm dịu của tình mẹ, quên cả những lời độc địa trước đó.
Cả đoạn là một dòng cảm xúc: từ căm giận, đau đớn đến sung sướng, ngập tràn yêu thương. Tình mẫu tử vì thế hiện lên vừa bình dị vừa thiêng liêng.
Phân tích nhân vật bà cô
Bà cô là người họ hàng ruột thịt nhưng lại lạnh lùng, tàn nhẫn. Bà dùng cử chỉ và giọng điệu giả tạo (cười, giọng ngọt, mắt long lanh, nhìn chằm chặp) để moi những phản ứng đau lòng ở một đứa trẻ rồi hả hê. Khi Hồng khóc, bà vẫn tiếp tục kể về mẹ bằng giọng mỉa mai.
Nhân vật này không chỉ là một con người xấu tính mà còn đại diện cho định kiến và cổ tục phong kiến, thứ đã làm người mẹ phải khổ sở, đứa con phải thiếu tình thương. Vì vậy cần nhớ: Nguyên Hồng không chỉ kể chuyện gia đình mà còn lên án một thiết chế xã hội.
Đặc sắc nghệ thuật
- Thể hồi kí giàu chất trữ tình: kể bằng ngôi thứ nhất nên cảm xúc chân thật, gần gũi.
- Miêu tả tâm lí tinh tế: diễn biến nội tâm của Hồng được khắc hoạ qua lời nói, hành động, cảm giác.
- So sánh giàu sức gợi: những hình ảnh so sánh làm nổi bật nỗi khao khát mẹ và niềm sung sướng khi gặp mẹ.
- Đối lập: sự lạnh lùng của bà cô đối lập với tình thương của mẹ; nỗi đau đối lập với niềm hạnh phúc.
- Ngôn ngữ: lời văn dồn dập, nhiều động từ mạnh khi giận dữ, nhẹ nhàng, mơn man khi tả hạnh phúc.
Giá trị nội dung và ý nghĩa
Đoạn trích kể lại chân thực và cảm động nỗi cay đắng, tủi cực của một đứa trẻ mồ côi cha, xa mẹ, cùng tình yêu thương mẹ cháy bỏng. Đồng thời, văn bản phê phán những cổ tục và thói vô cảm trong xã hội cũ. Với học sinh hôm nay, bài học lớn nhất là biết trân trọng mẹ, biết thấu hiểu và không vội phán xét cuộc đời người khác.
Những lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Nhầm “Trong lòng mẹ” là truyện ngắn hoặc tiểu thuyết; đúng là đoạn trích hồi kí.
- Nhầm vị trí: đoạn trích thuộc chương IV của “Những ngày thơ ấu”, không phải chương cuối.
- Chỉ viết “bà cô độc ác” mà không nêu được bà là hiện thân của định kiến xã hội.
- Bỏ sót nghệ thuật so sánh và hệ thống động từ mạnh khi phân tích cảm xúc của Hồng.
- Viết quá nhiều về cảnh gặp mẹ, quên rằng nỗi đau ở phần 1 mới làm niềm hạnh phúc ở phần 2 thêm trọn vẹn.
Câu hỏi ôn tập có đáp án
- Vì sao Hồng không đáp lời bà cô ngay khi bị hỏi?
Đáp án: Hồng nhận ra sự giả dối, ác ý trong lời hỏi ngọt ngào nên cúi đầu, không muốn trả lời; sau đó cậu nén nỗi đau và khóc vì thương mẹ. - Chi tiết nào cho thấy lời bà cô nói về mẹ Hồng là sai lệch?
Đáp án: Khi gặp mẹ, Hồng thấy mẹ không còm cõi, xơ xác mà gương mặt vẫn tươi sáng, hơi thở thơm tho; thực tế đối lập hẳn với lời nói xấu của bà cô. - Nêu tác dụng của biện pháp so sánh trong đoạn trích.
Đáp án: Làm nổi bật tâm trạng của Hồng (tuyệt vọng khi nghi ngờ, sung sướng khi gặp mẹ), khiến cảm xúc cụ thể, sinh động và dễ chạm đến người đọc. - Viết 3–4 câu nêu cảm nhận về tình mẫu tử qua đoạn trích.
Gợi ý: Tình mẹ con trong đoạn trích mạnh hơn mọi lời gièm pha; mẹ là chỗ dựa tinh thần duy nhất của Hồng, và hơi ấm của mẹ đủ xoá tan nỗi đau chồng chất; từ đó ta hiểu phải biết yêu thương và giữ gìn gia đình.
Tài liệu liên quan nên xem tiếp
- Soạn bài Trong lòng mẹ ngắn nhất
- Trong lòng mẹ: nội dung, dàn ý phân tích, bố cục, tóm tắt
- Bài tóm tắt đoạn trích Trong lòng mẹ
- Cảm nhận về nhân vật bé Hồng
- Phân tích nhân vật bà cô
- 34 câu trắc nghiệm Trong lòng mẹ có đáp án
- Tức nước vỡ bờ – tác giả, tác phẩm
- Lão Hạc – tác giả, tác phẩm
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Soạn văn 8 Chân trời sáng tạo: mục lục soạn bài đủ Tập 1 và Tập 2; Viết bài văn nghị luận về một vấn đề đời sống lớp 8: dàn ý + 5 bài mẫu; Trưởng giả học làm sang (Mô-li-e): Tác giả, nội dung, bố cục, nghệ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Trong lòng mẹ được trích từ tác phẩm nào?
Đoạn trích nằm ở chương IV của tập hồi kí "Những ngày thơ ấu" của Nguyên Hồng, tập hồi kí gồm 9 chương viết về tuổi thơ của chính tác giả.
Trong lòng mẹ thuộc thể loại gì?
Đoạn trích thuộc thể loại hồi kí (tự truyện), kết hợp tự sự với miêu tả và biểu cảm, kể bằng ngôi thứ nhất nên giàu cảm xúc.
Bố cục của đoạn trích Trong lòng mẹ gồm mấy phần?
Gồm 2 phần: phần 1 là cuộc đối thoại giữa bà cô và bé Hồng (từ đầu đến "người ta hỏi đến chứ"); phần 2 là cảnh Hồng gặp mẹ và hạnh phúc trong lòng mẹ.
Chủ đề của Trong lòng mẹ là gì?
Đoạn trích ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, thể hiện nỗi đau tủi cực của đứa trẻ thiếu tình thương và phê phán những cổ tục, định kiến phong kiến.