Volunteering is special ___ me because I can help others: điền giới từ gì?

Trả lời nhanh

Chỗ trống điền to: “Volunteering is special to me because I can help others.” Cấu trúc be special to somebody nghĩa là “có ý nghĩa đặc biệt, quan trọng đối với ai”. Vế sau “because I can help others” nêu lý do cá nhân khiến hoạt động tình nguyện trở nên đáng quý với người nói.

Dịch nghĩa và phân tích câu

Volunteering is special to me because I can help others. = Hoạt động tình nguyện đặc biệt đối với tôi vì tôi có thể giúp đỡ người khác.

  • Volunteering: danh động từ làm chủ ngữ, đi với động từ số ít is.
  • is special to me: vị ngữ gồm be + tính từ + giới từ + tân ngữ.
  • because I can help others: mệnh đề chỉ lý do; can + động từ nguyên mẫu help; others (không có “the”) là đại từ chỉ “những người khác”.

Vì sao dùng “to” mà không phải giới từ khác?

Khi muốn nói một việc, một vật có giá trị tinh thần với ai đó, tiếng Anh dùng giới từ to. Hãy nhớ nhóm tính từ chỉ “tầm quan trọng đối với ai” đều đi với to:

Cụm Nghĩa Ví dụ
special to đặc biệt đối với This charity is special to our class.
important to quan trọng đối với Teamwork is important to volunteers.
meaningful to có ý nghĩa với The trip was meaningful to him.
dear to thân thiết, quý với This project is dear to my heart.

Mẹo nhớ: to hướng về “người cảm nhận”. Hỏi “đặc biệt với ai?” thì trả lời “to me”.

Phân biệt special to và special for

Đây là chỗ học sinh hay nhầm nhất.

  • special to + người: người đó coi trọng, gắn bó về cảm xúc. This old camera is special to my grandfather.
  • special for + người/mục đích: được làm riêng, dành riêng cho ai hoặc việc gì. The school prepared a special lunch for the volunteers.

Trong câu đề bài, vế sau nói về cảm nhận cá nhân (“vì tôi có thể giúp người khác”), nên chọn to. Trong giao tiếp, người bản ngữ đôi khi vẫn nói “special for me”, nhưng với dạng bài ngữ pháp ở trường, đáp án chuẩn là to.

Loại trừ các giới từ khác

  • with: sai, vì “special with me” không tạo thành cụm quen thuộc về ý nghĩa.
  • in: sai, thường dùng cho “interested in”, “special in” không phù hợp ngữ cảnh này.
  • at: sai, at đi với “good at”, “bad at”, không chỉ cảm nhận.
  • of: sai, “special of me” không đúng cấu trúc.

Lỗi sai thường gặp trong câu này

  1. Viết Volunteering are… – chủ ngữ là danh động từ nên dùng is.
  2. Viết special to I – sau giới từ phải là tân ngữ me.
  3. Viết can helping hoặc can to help – sau can dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
  4. Viết help other – “other” là tính từ; khi đứng một mình làm tân ngữ số nhiều phải là others.

Mở rộng: viết câu tương tự

Em có thể dùng khung câu … is special to me because I can … để viết đoạn văn về hoạt động tình nguyện:

  • Collecting old books is special to me because I can share knowledge with children in remote areas.
  • Cleaning the beach is special to me because I can protect the environment.

Luyện tập

Điền giới từ thích hợp (to / for):

  1. Tutoring younger students is special ___ Mai because she can see them improve.
  2. The club has a special program ___ elderly people.
  3. These handmade cards are very special ___ the children in the shelter.

Đáp án: (1) to – cảm nhận riêng của Mai. (2) for – chương trình dành riêng cho người cao tuổi. (3) to – giá trị tinh thần đối với trẻ em.

Bài tập dịch: “Hoạt động tình nguyện rất đặc biệt đối với chúng tôi vì chúng tôi có thể giúp đỡ cộng đồng.” → Volunteering is very special to us because we can help the community.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu Volunteering is special ___ me because I can help others là gì?

Đáp án là "to": Volunteering is special to me because I can help others. Cấu trúc be special to somebody nghĩa là có ý nghĩa đặc biệt đối với ai.

Special to me và special for me khác nhau thế nào?

Special to me nhấn mạnh giá trị, tình cảm của người nói. Special for me thường chỉ thứ được làm riêng hoặc dành riêng cho tôi, ví dụ a special gift for me.

Vì sao sau can lại là help chứ không phải helping?

Sau động từ khuyết thiếu như can, ta dùng động từ nguyên mẫu không to, nên viết can help others.

Others và other khác nhau thế nào?

Others là đại từ số nhiều nghĩa là những người khác, dùng làm tân ngữ như help others. Other là tính từ, phải đứng trước danh từ như other people.