Trả lời nhanh
“Up to now, space exploring still remains very risky” nghĩa là “Cho đến nay, việc khám phá không gian vẫn còn rất rủi ro”. Câu dùng “up to now” (= until now) để nói về một tình trạng kéo dài đến hiện tại, “remain” là động từ nối + tính từ “risky” (= dangerous). Cách viết tự nhiên hơn: “Up to now, space exploration has remained very risky.”
1. Dịch nghĩa và hiểu ý câu
Câu gốc: Up to now, space exploring still remains very risky.
- Up to now: cho đến bây giờ.
- space exploring: việc thám hiểm/khám phá vũ trụ (danh động từ).
- still remains: vẫn còn (là), vẫn giữ nguyên tình trạng.
- very risky: rất nhiều rủi ro, rất nguy hiểm.
Ý cả câu: dù khoa học đã tiến bộ, con người vẫn chưa làm cho việc bay vào không gian trở nên an toàn.
2. Phân tích ngữ pháp từng điểm
“Up to now” dùng với thì nào?
“Up to now”, “so far”, “until now”, “to date” thường đi với hiện tại hoàn thành: Scientists have sent probes to Mars up to now. Trong câu đang xét, động từ “remain” chỉ trạng thái (stative) nên dùng hiện tại đơn remains vẫn chấp nhận được, nhất là khi có “still”. Nếu muốn nhấn mạnh quá trình từ trước đến nay, dùng has remained.
“Remain” + tính từ
“Remain” ở đây giống “be”, “stay”: là động từ nối, theo sau là tính từ (không dùng trạng từ).
- The situation remains dangerous. (đúng)
- The situation remains dangerously. (sai)
“Space exploring” hay “space exploration”?
Cả hai đều có thể làm chủ ngữ, nhưng space exploration (danh từ) là cách nói phổ biến và trang trọng hơn. “Exploring” là danh động từ, nhấn vào hành động đang diễn ra. Trong bài thi chọn từ, gặp “…… of space is very risky” thì ưu tiên danh từ exploration.
“Still remains” có thừa không?
“Still” và “remain” cùng mang nghĩa “vẫn”, nên về văn phong hơi lặp, nhưng không sai ngữ pháp. Trong văn viết học thuật, chỉ cần dùng một trong hai: space exploration remains risky hoặc space exploration is still risky.
“Very” + tính từ
“Very” đứng trước tính từ có thể xếp mức độ (gradable) như risky, hard, expensive. Với tính từ tuyệt đối như impossible, perfect thì không dùng “very”.
3. Từ vựng: các từ cùng nghĩa với “risky”
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| dangerous | nguy hiểm | A spacewalk is dangerous. |
| hazardous | nguy hại, có hiểm hoạ | Radiation is hazardous to astronauts. |
| perilous | đầy hiểm nguy (trang trọng) | The journey was perilous. |
| unsafe | không an toàn | The old rocket was unsafe. |
Trái nghĩa: safe, secure, harmless.
4. Vì sao thám hiểm vũ trụ vẫn rủi ro?
Có thể dùng các ý sau khi viết đoạn văn hoặc trả lời câu hỏi mở:
- Bức xạ vũ trụ và môi trường chân không gây hại cho cơ thể.
- Vi trọng lực làm yếu xương, cơ trong thời gian dài.
- Thiết bị hỏng hoặc sự cố khi phóng và khi quay về Trái Đất.
- Khoảng cách xa khiến việc cứu hộ gần như không thể.
5. Các cách viết lại câu có cùng nghĩa
- Up to now, space exploration has remained very risky.
- Space exploration is still very dangerous up to now.
- It has always been risky to explore space until now.
- Exploring space has not become safe yet.
Lưu ý: nếu phương án nào nói “no longer risky” hoặc “has become completely safe” thì đã đổi nghĩa, phải loại.
6. Lỗi sai thường gặp
- Dùng trạng từ sau “remain”: remains risky, không phải remains riskily.
- Nhầm “up to now” với thì quá khứ đơn: Up to now, we explored… là sai.
- Viết “space explore” (động từ) làm chủ ngữ: phải là exploring hoặc exploration.
7. Bài luyện tập (câu tự đặt)
Bài 1. Chia động từ: Up to now, humans ______ (not/travel) beyond the Moon with a crew.
Bài 2. Chọn từ gần nghĩa nhất với “risky”: A. safe B. dangerous C. cheap D. boring.
Bài 3. Chọn câu đúng: A. Space remains dangerously. B. Space remains dangerous. C. Space remain dangerous. D. Space remaining dangerous is.
Đáp án
- Bài 1: have not travelled (hiện tại hoàn thành vì có “up to now”; chủ ngữ “humans” số nhiều).
- Bài 2: B. “Risky” = dangerous; A là trái nghĩa, C và D không liên quan.
- Bài 3: B. A sai vì dùng trạng từ; C sai chia động từ (chủ ngữ số ít cần “remains”); D sai cấu trúc.
Mẹo nhớ: thấy up to now / so far / until now → nghĩ ngay đến have/has + V3.
Câu hỏi thường gặp
"Up to now" đi với thì nào?
Thường đi với hiện tại hoàn thành (have/has + V3), ví dụ: Up to now, he has finished three tasks. Với động từ chỉ trạng thái như remain, be, hiện tại đơn đôi khi vẫn dùng được.
"Space exploring" và "space exploration" khác nhau thế nào?
Exploring là danh động từ, nhấn vào hành động; exploration là danh từ, phổ biến và trang trọng hơn. Cả hai đều có thể làm chủ ngữ.
"Risky" đồng nghĩa với từ nào?
Dangerous, hazardous, perilous, unsafe. Trái nghĩa là safe hoặc secure.
Sau "remain" dùng tính từ hay trạng từ?
Dùng tính từ, vì remain ở đây là động từ nối, nghĩa là "vẫn ở trạng thái…". Ví dụ: remain calm, remain risky.