The knock-on effect of volunteering: nghĩa, cách dùng và cách hoàn thành câu

Trả lời nhanh

“The knock-on effect of volunteering on the lives of individuals can be profound” nghĩa là: tác động dây chuyền của hoạt động tình nguyện lên cuộc sống mỗi cá nhân có thể rất sâu sắc. Câu sau, “Voluntary work helps…”, thường được nối bằng cấu trúc help + tân ngữ + (to) V để nêu lợi ích như phát triển kĩ năng, mở rộng các mối quan hệ, tăng sự tự tin.

Dịch và hiểu câu

The knock-on effect of volunteering on the lives of individuals can be profound.

Dịch: Hiệu ứng lan tỏa (tác động dây chuyền) của hoạt động tình nguyện đối với cuộc sống của từng cá nhân có thể rất sâu sắc.

  • knock-on effect (n): hệ quả kéo theo, tác động dây chuyền. Một việc xảy ra làm phát sinh việc thứ hai, rồi việc thứ ba.
  • volunteering (n, danh động từ): việc làm tình nguyện.
  • profound (adj): sâu sắc, to lớn. Đồng nghĩa: deep, far-reaching, significant.
  • voluntary work (n): công việc tình nguyện, không lấy tiền công.

Vì sao dùng “knock-on effect”?

Hình ảnh gốc là các quân domino: đẩy một quân thì cả hàng đổ theo. Với tình nguyện, một hoạt động nhỏ có thể kéo theo nhiều thay đổi nối tiếp.

Ví dụ tự đặt: bạn tham gia dạy học miễn phí cho trẻ em, bạn rèn được kĩ năng giao tiếp, rồi tự tin hơn khi phỏng vấn, rồi có thêm cơ hội học tập và việc làm. Đó chính là chuỗi hệ quả “knock-on”.

Cách diễn đạt Nghĩa Ví dụ ngắn
knock-on effect (on sth) tác động dây chuyền lên… The knock-on effect on prices was huge.
ripple effect hiệu ứng gợn sóng One kind act can have a ripple effect.
chain reaction phản ứng dây chuyền The storm caused a chain reaction of delays.

Hoàn thành câu “Voluntary work helps…”

Đề gốc có thể dạng điền từ hoặc đọc hiểu, nên điều quan trọng là nắm cấu trúc để chọn đúng dạng từ. Sau helps thường có các mẫu sau:

  1. help + O + (to) V: Voluntary work helps people (to) build confidence.
  2. help + (to) V: Voluntary work helps (to) reduce stress.
  3. help + O + with + N/V-ing: Voluntary work helps young people with finding their career path.

Các câu trên là ví dụ tự đặt để minh hoạ cấu trúc, không phải đáp án chính thức của đề.

Mẹo: sau help có thể bỏ “to”, nên cả “helps people develop” lẫn “helps people to develop” đều đúng. Nhưng không dùng V-ing trực tiếp sau tân ngữ: ✗ “helps people developing”.

Những lợi ích thường được nhắc tới

  • develop practical skills (teamwork, communication, time management)
  • build self-esteem and a sense of purpose
  • widen social networks and make new friends
  • gain work experience that employers value
  • understand community problems and become more responsible citizens

Cách làm dạng bài này

  1. Xác định từ loại đang thiếu: sau helps là động từ nguyên mẫu hoặc tân ngữ (danh từ/đại từ).
  2. Đọc cả đoạn để nắm ý: câu trước nói về tác động tích cực nên câu sau phải là lợi ích, không phải điều tiêu cực.
  3. Loại phương án sai ngữ pháp (V-ing, V-ed, chia ngôi sai) trước, rồi mới chọn theo nghĩa.
  4. Đọc lại câu hoàn chỉnh để kiểm tra tính hợp lí.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết “voluntary” thay cho “volunteering” ở vị trí danh từ: ✗ the effect of voluntary → ✓ the effect of volunteering.
  • Viết “a knock-on effects” hoặc “knock on effect” thiếu gạch nối: dạng chuẩn là knock-on effect.
  • Dùng “volunteer work” và “voluntary work” nhầm nghĩa: hai cụm gần nghĩa nhau, cùng chỉ công việc tình nguyện.
  • Nhầm giới từ: “effect on sb/sth”, không phải “effect to”.

Luyện tập

Bài 1. Chọn đáp án đúng: Volunteering helps teenagers ___ responsibility.
A. learning   B. learn   C. learned   D. to learning

Đáp án: B. Help + O + V nguyên mẫu (hoặc to V). A, C, D sai dạng động từ.

Bài 2. Viết lại câu với “knock-on effect”: Volunteering at the shelter changed his whole life.

Gợi ý: Volunteering at the shelter had a knock-on effect on his whole life.

Bài 3. Sửa lỗi: “The effect to volunteering on communities are profound.”

Đáp án: The effect of volunteering on communities is profound. (effect of sth on sth; chủ ngữ chính “effect” số ít nên dùng “is”).

Câu hỏi thường gặp

Knock-on effect nghĩa là gì?

Là tác động dây chuyền, tức hệ quả kéo theo khi một sự việc làm phát sinh các sự việc tiếp theo. Cụm đi với giới từ on: knock-on effect on sth.

Sau 'Voluntary work helps' dùng dạng động từ nào?

Dùng help + tân ngữ + V nguyên mẫu (có hoặc không có to), hoặc help + (to) V. Không dùng V-ing trực tiếp sau tân ngữ.

Profound đồng nghĩa với từ nào?

Profound gần nghĩa với deep, far-reaching, significant hoặc intense, dùng để nhấn mạnh mức độ tác động lớn và sâu sắc.

Voluntary work và volunteering khác nhau thế nào?

Voluntary work là cụm danh từ chỉ công việc tình nguyện. Volunteering là danh động từ chỉ hoạt động làm tình nguyện. Trong nhiều ngữ cảnh hai cách nói có nghĩa gần nhau.