The Earth is being threatened and the future looks bad: nghĩa và ngữ pháp

Trả lời nhanh

“The Earth is being threatened and the future looks bad” nghĩa là “Trái Đất đang bị đe doạ và tương lai trông có vẻ tồi tệ”. Vế đầu dùng thì hiện tại tiếp diễn bị động (is being + V3/ed), vế sau dùng động từ nối “looks” + tính từ “bad”. Đây là câu đúng ngữ pháp, thường gặp trong chủ đề môi trường.

Đề bài trên thường xuất hiện trong các bài tập về môi trường: dịch câu, chia động từ, viết lại câu hoặc ghép câu. Vì nguồn đề không rõ yêu cầu cụ thể, thầy cô phân tích câu này theo từng khía cạnh để em xử lý được mọi dạng bài. Các ví dụ và bài luyện tập bên dưới đều do thầy cô tự đặt.

1. Dịch nghĩa và cấu trúc câu

Đây là câu ghép gồm hai mệnh đề nối với nhau bằng “and”:

Mệnh đề Cấu trúc Nghĩa
The Earth is being threatened S + is/are + being + V3/ed Trái Đất đang bị đe doạ
the future looks bad S + look(s) + adj tương lai trông có vẻ tồi tệ

Hai mệnh đề đều ở hiện tại nên câu đọc rất tự nhiên: một việc đang diễn ra, và hệ quả là cái nhìn bi quan về tương lai.

2. Vì sao dùng “is being threatened”?

  • Bị động: Trái Đất là đối tượng chịu tác động, còn tác nhân (con người, ô nhiễm, khí thải…) không cần nêu ra.
  • Tiếp diễn: mối đe doạ đang xảy ra ngay lúc này, chưa kết thúc. Nếu viết “is threatened” thì câu nghe như một trạng thái chung chung, kém nhấn mạnh tính cấp bách.
  • Chia theo chủ ngữ: “The Earth” là số ít nên dùng “is being”. Với chủ ngữ số nhiều: “Many species are being threatened”.

Mẹo nhớ: bị động tiếp diễn = be + being + V3. Em chỉ đổi “be” theo chủ ngữ, còn “being” và V3 giữ nguyên.

3. Vì sao là “looks bad” mà không phải “looks badly”?

“Look” ở đây là động từ nối (linking verb) nghĩa là “trông có vẻ”, nên sau nó dùng tính từ, không dùng trạng từ. Các động từ nối tương tự: seem, become, feel, sound, get.

  • The future looks bad. (đúng)
  • The future looks badly. (sai)

Em có thể thay “bad” bằng gloomy, uncertain, dark, hopeless để câu phong phú hơn.

4. Các cách viết lại câu

  1. Chuyển sang chủ động: Human activities are threatening the Earth, and the future looks bad.
  2. Dùng because / so: Because the Earth is being threatened, the future looks bad. / The Earth is being threatened, so the future looks bad.
  3. Dùng danh từ: The threat to the Earth makes the future look bad.
  4. Dùng “not only … but also”: Not only is the Earth being threatened, but the future also looks bad.

Lưu ý ở cách 3, sau “make” ta dùng “look” nguyên mẫu (make + O + V nguyên mẫu), không thêm “s”.

5. Câu hỏi đuôi (tag question)

Với câu ghép, câu hỏi đuôi thường bám theo mệnh đề cuối: The Earth is being threatened and the future looks bad, doesn’t it? Mệnh đề cuối khẳng định (“looks”) nên đuôi phủ định; chủ ngữ “the future” thay bằng “it”. Một số giáo viên chấp nhận “isn’t it” khi hỏi về mệnh đề đầu, nên em hãy theo hướng dẫn của đề.

6. Từ vựng chủ đề môi trường

  • threaten (v) – đe doạ; threat (n) – mối đe doạ; threatening (adj)
  • endangered species – loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • global warming – sự nóng lên toàn cầu
  • deforestation – nạn phá rừng
  • greenhouse gas emissions – khí thải nhà kính
  • sustainable (adj) – bền vững

7. Lỗi sai thường gặp

  • Viết “is threatening” khi Trái Đất là đối tượng bị tác động (nghĩa sai: Trái Đất đang đe doạ người khác).
  • Quên “being”: “The Earth is threatened now” làm mất sắc thái đang diễn ra.
  • Dùng “looks badly” thay vì “looks bad”.
  • Chia sai chủ ngữ: “The forests is being cut down” (đúng: are being cut down).

8. Bài luyện tập (có đáp án)

Bài 1. Chia động từ: The rainforests ______ (cut) down at an alarming rate.
Đáp án: are being cut. Chủ ngữ số nhiều, hành động đang diễn ra, mang nghĩa bị động.

Bài 2. Chọn đáp án đúng: The situation looks (serious / seriously).
Đáp án: serious, vì sau động từ nối “look” cần tính từ.

Bài 3. Viết lại câu sang bị động: Pollution is threatening many animals.
Đáp án: Many animals are being threatened by pollution.

Bài 4. Nối hai câu bằng “so”: The Earth is being threatened. We must act now.
Đáp án: The Earth is being threatened, so we must act now.

9. Gợi ý viết đoạn ngắn

Em có thể dùng câu này làm câu mở đoạn: “The Earth is being threatened and the future looks bad. However, if everyone reduces plastic waste, saves energy and plants more trees, we can still protect our planet.” Cách viết này nêu vấn đề rồi đưa ra giải pháp, rất hợp với bài viết ngắn về môi trường.

Câu hỏi thường gặp

"The Earth is being threatened and the future looks bad" dịch sang tiếng Việt thế nào?

Câu có nghĩa là "Trái Đất đang bị đe doạ và tương lai trông có vẻ tồi tệ".

Tại sao dùng "is being threatened" mà không dùng "is threatened"?

"Is being threatened" là hiện tại tiếp diễn bị động, nhấn mạnh mối đe doạ đang diễn ra ngay lúc này. "Is threatened" chỉ nêu trạng thái chung, kém cấp bách hơn.

Sau "looks" dùng tính từ hay trạng từ?

Dùng tính từ, vì "look" trong nghĩa "trông có vẻ" là động từ nối. Vì vậy phải viết "looks bad", không viết "looks badly".

Có thể viết lại câu này ở dạng chủ động không?

Có, khi nêu rõ tác nhân: "Human activities are threatening the Earth, and the future looks bad."