Trả lời nhanh
Với đề “Read the passage and then choose the best answers” mở đầu bằng “Each country has many good…”, hãy đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá, quay lại đoạn văn tìm câu chứa thông tin tương ứng rồi loại các phương án sai. Đáp án đúng gần như luôn là cách diễn đạt lại (paraphrase) của một câu trong bài, không phải phương án chép nguyên văn.
Trang này không có sẵn toàn văn đoạn đọc và bốn phương án gốc của đề, nên mình không ghi đáp án cụ thể để tránh nhầm. Thay vào đó, mình hướng dẫn quy trình làm bài và làm mẫu trên một đoạn văn tự soạn có cùng kiểu mở đầu. Bạn áp dụng đúng các bước này vào đề của mình là chọn được đáp án chắc chắn.
Quy trình 5 bước làm bài đọc hiểu chọn đáp án
- Đọc lướt đoạn văn (khoảng 30–40 giây) để nắm chủ đề: câu đầu thường nêu ý chính, câu cuối thường kết luận.
- Đọc kỹ câu hỏi và gạch chân từ khoá: danh từ riêng, số liệu, từ chỉ nguyên nhân (because, due to), từ phủ định (NOT, except).
- Định vị thông tin: tìm câu trong bài chứa từ khoá hoặc từ đồng nghĩa của nó.
- Loại trừ: gạch phương án sai thông tin, nói quá (all, only, never), hoặc đúng nhưng không được nhắc trong bài.
- Kiểm tra lại: đáp án chọn phải có bằng chứng ở một câu cụ thể.
Đoạn văn ví dụ (tự soạn để minh hoạ)
Each country has many good traditions that have been passed down through generations. In Viet Nam, for example, families gather during Tet to clean their houses, cook special food and visit relatives. These customs help young people understand where they come from. However, some traditions are slowly disappearing because many people now live in big cities and have little free time. To keep them alive, schools organise festivals and workshops, and local communities invite visitors to join in. Many young people also share traditional activities online, which makes them popular again.
Câu 1. What is the passage mainly about?
- A. Schools are the main reason traditions disappear.
- B. Good traditions are valuable, but they need to be preserved.
- C. Tet is the only important tradition in Viet Nam.
- D. Young people are not interested in traditions.
Đáp án: B. Đoạn văn nêu giá trị của truyền thống, nguy cơ mai một rồi các cách giữ gìn. A sai vì trường học là nơi giữ truyền thống. C sai vì Tet chỉ là ví dụ (for example). D sai vì cuối bài nói giới trẻ còn làm truyền thống phổ biến lại.
Câu 2. The phrase “These customs” refers to…
- A. big cities
- B. cleaning houses, cooking special food and visiting relatives
- C. schools and communities
- D. young people
Đáp án: B. Với câu hỏi quy chiếu, hãy nhìn câu ngay trước đại từ/cụm chỉ định. Câu đó liệt kê ba hoạt động ngày Tết, đó chính là “these customs”.
Câu 3. According to the passage, why are some traditions disappearing?
- A. People do not love their families any more.
- B. Many people live in big cities and have little free time.
- C. Schools do not allow festivals.
- D. Visitors are not welcome in communities.
Đáp án: B. Câu chứa “because” cho thẳng nguyên nhân. A, C, D là thông tin tự suy diễn, không có trong bài, hoặc trái với bài (trường học còn tổ chức lễ hội).
Câu 4. Which is NOT mentioned as a way to keep traditions alive?
- A. Festivals at school
- B. Workshops
- C. Sharing activities online
- D. National TV programmes
Đáp án: D. Với câu NOT, ta đi tìm ba phương án có trong bài: festivals (A), workshops (B), share online (C). Phương án còn lại là đáp án.
Các dạng câu hỏi thường gặp và cách xử lý
| Dạng câu hỏi | Dấu hiệu | Mẹo làm |
|---|---|---|
| Ý chính / tiêu đề | mainly about, best title | Đọc câu đầu và câu cuối; loại phương án quá hẹp hoặc quá rộng |
| Chi tiết | According to the passage… | Định vị từ khoá, so sánh paraphrase |
| Quy chiếu | “it”, “they”, “this” refers to | Thay thử từng phương án vào chỗ đại từ xem câu có hợp nghĩa |
| Từ vựng trong ngữ cảnh | closest in meaning to | Đọc cả câu, đoán nghĩa theo ngữ cảnh rồi thay thử |
| NOT / EXCEPT | NOT mentioned, false | Tìm 3 phương án đúng, còn lại là đáp án |
| Suy luận | can be inferred, suggests | Chọn kết luận hợp lý nhất, không đi xa hơn bài |
Lỗi sai thường gặp
- Chọn phương án trùng từ với bài: bẫy phổ biến, vì phương án sai hay chép nguyên cụm từ nhưng đổi ý.
- Dùng kiến thức bên ngoài: câu đúng ngoài đời nhưng không có trong bài vẫn bị loại.
- Bỏ sót từ NOT: gạch chân ngay khi đọc câu hỏi.
- Chọn phương án có từ tuyệt đối (all, always, only, never) khi bài chỉ nói “many”, “some”.
Bài luyện tập
Đoạn tự soạn: “Many students prefer studying in groups because they can share ideas and explain difficult lessons to each other. However, group work only helps when everyone takes part. If one student does all the work, the others learn very little.”
Câu 1. According to the passage, group work is useful when…
A. the group is very large. B. everyone takes part. C. the teacher is present. D. lessons are easy.
Câu 2. What happens if one student does all the work?
A. The group finishes faster. B. The others learn very little. C. The lesson becomes easier. D. Everyone shares ideas.
Đáp án: 1–B (câu “only helps when everyone takes part”); 2–B (câu “the others learn very little”).
Cách tự kiểm tra đề của bạn
Với đề gốc “Each country has many good…”, sau khi chọn đáp án, hãy đặt tay lên đúng câu trong bài làm bằng chứng. Nếu không chỉ ra được câu nào, nhiều khả năng bạn đang chọn theo cảm tính. Quay lại bước loại trừ và thử lần nữa.
Câu hỏi thường gặp
Đề bắt đầu bằng "Each country has many good…" có đáp án cố định không?
Có đáp án cố định theo từng đề, nhưng đáp án phụ thuộc toàn văn đoạn đọc và bốn phương án. Bạn nên đối chiếu từng phương án với câu có bằng chứng trong bài thay vì chọn theo trí nhớ.
Nên đọc đoạn văn trước hay đọc câu hỏi trước?
Nên đọc lướt đoạn văn để nắm chủ đề, sau đó đọc câu hỏi và gạch từ khoá rồi quay lại định vị thông tin. Cách này tiết kiệm thời gian hơn đọc kỹ toàn bài ngay từ đầu.
Làm sao nhận ra phương án sai trong bài đọc hiểu?
Phương án sai thường có một trong bốn dấu hiệu: sai chi tiết so với bài, nói quá bằng từ tuyệt đối, đúng ngoài đời nhưng không được nhắc, hoặc chỉ trùng từ mà đổi ý.