Psychologists have long known that having a set of cherished companions: dịch và phân tích

Trả lời nhanh

Câu này nghĩa là: “Các nhà tâm lí học từ lâu đã biết rằng việc có một nhóm bạn đồng hành thân thiết là điều then chốt đối với sức khoẻ tinh thần.” Ý chính: tình bạn gắn bó giúp con người khoẻ mạnh về tâm lí. Trọng tâm ngữ pháp là thì hiện tại hoàn thành, mệnh đề danh từ với “that” và danh động từ làm chủ ngữ.

Câu “Psychologists have long known that having a set of cherished companions is crucial to mental well-being…” thường xuất hiện như câu mở đầu của một đoạn đọc hiểu về tình bạn và sức khoẻ tinh thần. Bài viết dưới đây giúp em hiểu câu, nắm từ vựng và biết cách làm các câu hỏi thường gặp. Vì không có đủ văn bản đoạn đọc và các lựa chọn gốc, phần luyện tập bên dưới là ví dụ tự đặt, không phải đề gốc.

1. Dịch nghĩa và tách cấu trúc câu

Em nên tách câu thành các khối để nhìn ra khung của nó:

  • Psychologists – chủ ngữ chính (các nhà tâm lí học).
  • have long known – động từ chính, thì hiện tại hoàn thành, “long” là trạng từ chỉ “từ lâu”.
  • that having a set of cherished companions is crucial to mental well-being – mệnh đề danh từ làm tân ngữ của “known”.

Trong mệnh đề danh từ, chủ ngữ là cụm danh động từ having a set of cherished companions (việc có một nhóm bạn đồng hành được trân trọng). Động từ là is (số ít, vì chủ ngữ là danh động từ), vị ngữ là crucial to mental well-being.

2. Điểm ngữ pháp cần nhớ

Điểm ngữ pháp Trong câu Lưu ý
Hiện tại hoàn thành + “long” have long known Diễn tả việc đã biết từ lâu và vẫn đúng đến nay. Trạng từ xen giữa “have” và V3.
Mệnh đề danh từ với “that” known that … Sau know, believe, show, suggest thường có “that”.
V-ing làm chủ ngữ having a set of … Chia động từ số ít: is, không phải are.
Tính từ + giới từ crucial to Đi với “to” (hoặc “for” trong một số ngữ cảnh), cùng nghĩa với “essential/vital to”.

Lỗi hay gặp: thấy “companions” (số nhiều) ngay trước động từ nên chọn “are”. Thực ra chủ ngữ là “having …”, còn “companions” chỉ nằm trong cụm bổ nghĩa nên phải dùng “is”.

3. Từ vựng quan trọng

  • psychologist /saɪˈkɒlədʒɪst/ – nhà tâm lí học (psychology: ngành tâm lí học; psychological: thuộc tâm lí).
  • cherished – được yêu quý, trân trọng; đồng nghĩa: treasured, valued, beloved.
  • companion – bạn đồng hành, bạn bè thân thiết; gần nghĩa với “friend”, “associate”.
  • a set of – một nhóm, một bộ.
  • crucial – then chốt; đồng nghĩa: vital, essential, critical, key.
  • mental well-being – sức khoẻ tinh thần, trạng thái tinh thần ổn định, hạnh phúc.

Mẹo nhớ: “cherish” gần với “cherry” về mặt âm, hãy nghĩ đến “quả anh đào quý” để nhớ nghĩa “trân quý”.

4. Cách diễn đạt lại (paraphrase)

Dạng câu hỏi tìm câu có nghĩa gần nhất rất hay dùng cách thay từ đồng nghĩa. Câu này có thể viết lại thành:

  • It has been recognised for a long time by psychologists that close friends are essential for mental health.
  • Psychologists have understood for years that having close friends is vital to our psychological well-being.

Khi chọn đáp án, em cần giữ ba ý: (1) nhà tâm lí học, (2) biết từ lâu, (3) bạn thân thiết rất quan trọng với tinh thần. Phương án nói “mới phát hiện gần đây” hoặc “bạn bè không ảnh hưởng gì” là sai ý.

5. Cách làm các dạng câu hỏi đi kèm đoạn văn

  1. Câu hỏi ý chính: đọc câu đầu và câu cuối đoạn. Câu đầu thường nêu quan điểm quen thuộc; câu sau (thường mở bằng “However”, “But”, “Recent studies…”) mới đưa ra điểm mới của bài.
  2. Từ trong ngữ cảnh (“cherished” gần nghĩa nhất với…): thay từng đáp án vào câu, chọn từ giữ nguyên nghĩa “được quý trọng”.
  3. Đúng/Sai/Không có thông tin: gạch chân từ khoá như “long”, “crucial”, “mental”; chú ý các từ tuyệt đối như “only”, “never”.
  4. Điền từ/chia động từ: xác định chủ ngữ thật của mệnh đề trước khi chia.

6. Luyện tập (ví dụ tự đặt)

Bài 1. Chọn đáp án đúng: “Having a few trusted friends (is / are) important for teenagers.”
Đáp án: is, vì chủ ngữ là danh động từ “Having…”.

Bài 2. Chọn từ gần nghĩa nhất với “crucial”: A. minor B. vital C. optional D. rare.
Đáp án: B. vital – cùng nghĩa “cực kì quan trọng”; các phương án còn lại mang nghĩa nhỏ, tuỳ chọn, hiếm.

Bài 3. Viết lại câu bằng “for a long time”: “Scientists know that sleep affects memory.”
Đáp án gợi ý: Scientists have known for a long time that sleep affects memory.

7. Tóm tắt

  • Nghĩa: tình bạn thân thiết từ lâu được biết là rất quan trọng với sức khoẻ tinh thần.
  • Ngữ pháp: have long known + that-clause; “having…” làm chủ ngữ nên đi với “is”.
  • Từ khoá: cherished = treasured, crucial = vital/essential.

Câu hỏi thường gặp

"Psychologists have long known that…" dịch sang tiếng Việt thế nào?

Nghĩa là "Các nhà tâm lí học từ lâu đã biết rằng…". Trạng từ "long" nhấn mạnh việc biết đó đã có từ lâu và vẫn đúng đến hiện tại.

Vì sao trong câu dùng "is crucial" mà không phải "are crucial"?

Vì chủ ngữ của mệnh đề là danh động từ "having a set of cherished companions", được xem là số ít. "Companions" chỉ là một phần bổ nghĩa nên không quyết định việc chia động từ.

"Cherished companions" có nghĩa là gì?

Là những người bạn đồng hành được yêu quý và trân trọng, tức bạn thân thiết. "Cherished" gần nghĩa với treasured, valued hoặc beloved.

Những từ nào đồng nghĩa với "crucial" khi làm bài paraphrase?

Em có thể dùng vital, essential, critical hoặc key. Chúng đều diễn tả điều rất quan trọng, không thể thiếu.