Global warming has severe impact on water supplies: sửa lỗi và cách diễn đạt

Trả lời nhanh

Câu “Global warming has severe impact on water supplies” chưa chuẩn về ngữ pháp vì danh từ đếm được số ít impact cần mạo từ. Cách viết đúng là “Global warming has a severe impact on water supplies” (hoặc “has severe impacts on…” với danh từ số nhiều). Nghĩa của câu là: hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nước. Đây là kiểu câu hay gặp trong bài tìm lỗi sai và bài viết lại câu.

Vì sao phải thêm mạo từ?

Trong cụm have an impact on, từ impact được dùng như danh từ đếm được. Khi có tính từ đứng trước, ta vẫn giữ mạo từ ở đầu cụm: a severe impact, a significant impact, a positive impact. Nếu muốn bỏ mạo từ thì phải đổi sang số nhiều: severe impacts.

  • Đúng: Global warming has a severe impact on water supplies.
  • Đúng: Global warming has severe impacts on water supplies.
  • Sai: Global warming has severe impact on water supplies.

Lưu ý severe bắt đầu bằng phụ âm /s/ nên dùng a, không dùng an.

Dịch nghĩa và phân tích cấu trúc

Thành phần Nghĩa Ghi chú
global warming sự nóng lên toàn cầu danh từ không đếm được, không cần mạo từ
have a severe impact on gây tác động nghiêm trọng lên sau on là tân ngữ
water supplies các nguồn cung cấp nước thường dùng số nhiều

Các cách diễn đạt cùng nghĩa

Trong bài viết lại câu, em có thể đổi cấu trúc mà nghĩa không đổi:

  1. Global warming seriously affects water supplies.
  2. Water supplies are severely affected by global warming.
  3. Global warming has a serious effect on the supply of water.
  4. Global warming is having a devastating effect on water resources.

Chú ý affect là động từ, còn effect và impact là danh từ. Đây là chỗ học sinh hay nhầm nhất.

Từ vựng chủ đề nóng lên toàn cầu và nguồn nước

  • drought (hạn hán), flood (lũ lụt), glacier (sông băng)
  • melt (tan chảy), sea level rise (nước biển dâng)
  • saltwater intrusion (xâm nhập mặn): rất thích hợp để liên hệ với thực tế vùng đồng bằng sông Cửu Long
  • freshwater (nước ngọt), water shortage (thiếu nước), conserve water (tiết kiệm nước)

Giải thích nội dung: nóng lên toàn cầu ảnh hưởng nguồn nước ra sao?

Nhiệt độ tăng làm băng tuyết trên núi tan nhanh hơn, ban đầu nước sông tăng rồi về sau cạn dần khi băng đã hết. Mưa thay đổi thất thường khiến nơi này hạn hán, nơi khác lũ lụt. Nước biển dâng đẩy nước mặn vào sâu cửa sông, làm nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt và tưới tiêu bị nhiễm mặn.

Lỗi sai thường gặp

  • Bỏ mạo từ trước impact hoặc effect khi nó ở dạng số ít.
  • Viết have impact to thay vì have an impact on: giới từ đúng là on.
  • Dùng effect làm động từ (sai), phải dùng affect.
  • Viết have a severe impacts: mạo từ a không đi với danh từ số nhiều.

Luyện tập có đáp án

  1. Tìm lỗi: Climate change has serious impact on agriculture. Đáp án: thiếu mạo từ, sửa thành “has a serious impact on”.
  2. Viết lại với affect: Deforestation has a harmful effect on rivers. Đáp án: Deforestation harmfully affects rivers (hoặc Deforestation badly affects rivers).
  3. Chọn từ đúng: Rising temperatures will (affect / effect) the amount of rainfall. Đáp án: affect.

Câu hỏi thường gặp

Global warming has severe impact on water supplies đúng hay sai?

Câu chưa đúng ngữ pháp vì thiếu mạo từ trước impact. Nên viết has a severe impact on hoặc has severe impacts on.

Impact on hay impact to?

Dùng impact on. Cụm đầy đủ là have an impact on something, nghĩa là ảnh hưởng, tác động lên cái gì.

Phân biệt affect, effect và impact thế nào?

Affect là động từ (ảnh hưởng). Effect và impact là danh từ (sự ảnh hưởng, tác động); impact thường mang nghĩa mạnh và rõ rệt hơn.

Water supplies nghĩa là gì?

Là các nguồn cung cấp nước dùng cho sinh hoạt, sản xuất và tưới tiêu, bao gồm sông hồ, nước ngầm và hệ thống cấp nước.