Education is another area of social life: cách điền và giải thích

Trả lời nhanh

Sau “in which information technology” cần một động từ chia theo chủ ngữ số ít (information technology là danh từ không đếm được), diễn tả vai trò của công nghệ thông tin trong giáo dục. Dạng đúng thường gặp: “is playing an important role”, “has made a great impact”, “is widely used”. Không dùng “have” hay động từ nguyên thể không chia.

Câu này đang kiểm tra điều gì?

Câu hoàn chỉnh thường có dạng: Education is another area of social life in which information technology is playing an increasingly important role. Nghĩa là: “Giáo dục là một lĩnh vực khác của đời sống xã hội mà ở đó công nghệ thông tin đang đóng vai trò ngày càng quan trọng.”

Vì đề không kèm đủ phương án, bài này hướng dẫn cách làm cho mọi phương án có thể gặp. Em chỉ cần nắm 3 điểm: mệnh đề quan hệ với “in which”, sự hoà hợp chủ ngữ – động từ và việc chọn thì.

Phân tích cấu trúc câu

Thành phần Nội dung Vai trò
Mệnh đề chính Education is another area of social life Giới thiệu “lĩnh vực” (area)
Từ nối in which = where, thay cho “in that area”
Chủ ngữ information technology Danh từ không đếm được → số ít
Vị ngữ (chỗ cần điền) is playing / has made / is used… Nói về tác động của IT

Lưu ý: “in which” đã có giới từ nên phần sau nó phải là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ). Đây là lý do “information technology” đứng ngay sau “which”.

Cách chọn đáp án từng bước

  1. Tìm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ: “information technology” (không phải “education” hay “social life”).
  2. Xác định số: technology không đếm được, nên đi với is/has/plays, không đi với are/have/play.
  3. Chọn thì: nói về xu hướng đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn (is playing) hoặc hiện tại hoàn thành (has made). Nói về sự thật chung → hiện tại đơn (plays).
  4. Kiểm tra danh từ đi kèm: “play a role”, “make an impact”, “have an effect on” – đây là các cụm cố định.

Loại trừ các phương án sai thường gặp

  • “have made…” – sai hoà hợp: chủ ngữ số ít cần “has”.
  • “making a great contribution” – thiếu trợ động từ, mới chỉ là cụm V-ing, không thành mệnh đề.
  • “which is used it widely” – thừa tân ngữ “it” vì câu bị động đã không cần tân ngữ.
  • “to play an important role” – nguyên thể có “to” không làm vị ngữ chính.

Lỗi sai hay gặp

  • Thấy “social life” ngay trước nên chia động từ theo “life” hoặc cho rằng cần danh từ số nhiều.
  • Nhầm “in which” với “which”: nếu viết “area which information technology…” thì phải có thêm giới từ ở cuối hoặc đổi cấu trúc.
  • Dùng “in that” thay “in which” – sai vì “that” không đứng ngay sau giới từ.

Mẹo nhớ

Gặp “area / field / situation / case + in which”, hãy thay thử bằng “where”. Nếu câu vẫn đúng nghĩa thì cấu trúc đúng, và phần sau chắc chắn là một mệnh đề đủ chủ ngữ – động từ.

Từ vựng hữu ích về chủ đề này

  • online learning: học trực tuyến
  • interactive lessons: bài giảng tương tác
  • access to information: khả năng tiếp cận thông tin
  • digital skills: kĩ năng số
  • distance education: giáo dục từ xa

Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)

Bài 1. Chọn đáp án đúng: Healthcare is a field in which artificial intelligence ____ a great impact. A. have B. has made C. make D. making

Bài 2. Điền “in which” hoặc “which”: Agriculture is an area ____ technology has changed the way farmers work.

Bài 3. Hoàn thành câu: Education is another area of social life in which information technology ____ (use) more and more widely.

Đáp án

  • Bài 1: B – chủ ngữ “artificial intelligence” số ít, cần “has made”; C sai hoà hợp, A sai số, D thiếu trợ động từ.
  • Bài 2: in which – “change the way…” không cần giới từ ngay sau area, nhưng “area in which technology has changed…” mang nghĩa “lĩnh vực mà ở đó…”.
  • Bài 3: is being used (bị động tiếp diễn) – công nghệ được sử dụng chứ không tự sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

"In which" trong câu này có nghĩa là gì?

"In which" thay cho "where", mang nghĩa "ở đó/trong đó", nối "area of social life" với mệnh đề phía sau.

Vì sao động từ phải là "is/has" mà không phải "are/have"?

Chủ ngữ "information technology" là danh từ không đếm được nên được xem là số ít, động từ chia số ít.

Nên dùng thì hiện tại tiếp diễn hay hiện tại hoàn thành?

Nhấn mạnh xu hướng đang tăng dần thì dùng "is playing"; nhấn mạnh tác động đã có và còn đến nay thì dùng "has made". Cả hai đều đúng ngữ pháp.

Có thể thay "in which" bằng "that" không?

Không. "That" không đứng ngay sau giới từ, nên với cấu trúc có giới từ phía trước phải dùng "which" (hoặc "whom").