Trả lời nhanh
Biện pháp tu từ nổi bật trong văn bản Giá trị của hòn đá là điệp ngữ: các từ “bán”, “mua” (cùng cụm “không được bán”, “trả giá”) được lặp lại qua ba lần người học trò mang hòn đá đi hỏi giá. Tác dụng: nhấn mạnh việc người trò làm theo lời thầy, làm nổi bật sự chênh lệch giá trị của cùng một hòn đá ở chợ, tiệm vàng, hiệu đồ cổ; từ đó dẫn người đọc đến bài học: giá trị cuộc sống phụ thuộc vào hiểu biết và cách nhìn của mỗi người. Văn bản còn dùng phép so sánh “giá trị cuộc sống cũng giống như hòn đá kia” để làm rõ thông điệp.
Văn bản và câu hỏi
Câu hỏi nằm trong phần đọc hiểu của đề kiểm tra giữa học kì 1 Ngữ văn 7 (bộ Kết nối tri thức), với ngữ liệu là câu chuyện sưu tầm Giá trị của hòn đá. Tóm tắt: một học trò hỏi thầy giá trị của cuộc sống là gì. Thầy đưa cho anh một hòn đá xấu xí, dặn mang đi hỏi giá nhưng tuyệt đối không bán. Ở chợ, chỉ có người bán rong trả một đồng; ở tiệm vàng, chủ tiệm trả 500 đồng; ở hiệu đồ cổ, người ta trả bằng cả gia sản. Cuối cùng thầy cho biết đó là khối ngọc cổ quý giá và giảng rằng giá trị cuộc sống cũng vậy: người hiểu thấy nó vô giá, người không hiểu thấy nó chẳng đáng một xu.
Câu hỏi: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản.
Đáp án chi tiết: chỉ ra biện pháp tu từ
1. Điệp ngữ “bán”, “mua”
Em có thể chỉ ra các vị trí lặp lại như sau:
- Lời dặn lần đầu: mang ra chợ nhưng “không được bán nó đi”.
- Ở chợ: người học trò mang hòn đá ra chợ bán, than rằng “chẳng ai thèm mua”, may có người “hỏi mua với giá một đồng”.
- Lời dặn lần hai: mang vào tiệm vàng, “dù chủ cửa hàng vàng có mua thì cũng không được bán”.
- Lời dặn lần ba: đến chỗ bán đồ cổ nhưng “tuyệt đối đừng bán nó”; người trò “vẫn nhất quyết không bán”.
Đi cùng với đó là sự lặp lại của cụm “trả giá” (một đồng, 500 đồng, cả gia sản), tạo thành một chuỗi ba lần thử giống nhau về cấu trúc.
2. So sánh (bổ sung để bài làm trọn vẹn)
Ở lời giảng cuối, người thầy nói giá trị cuộc sống “cũng giống như hòn đá kia”. Đây là phép so sánh ngang bằng (từ so sánh “giống như”), đối chiếu một khái niệm trừu tượng (giá trị cuộc sống) với một vật cụ thể (hòn đá).
Lưu ý: phần lớn đáp án tham khảo chỉ yêu cầu nêu điệp ngữ “bán, mua”; một số đáp án khác chọn phép so sánh. Nêu điệp ngữ là đủ ý chính, nêu thêm so sánh sẽ giúp bài trả lời đầy đủ hơn.
Tác dụng của biện pháp tu từ
Tác dụng của điệp ngữ
- Về nội dung: nhấn mạnh nhiệm vụ thầy giao (chỉ hỏi giá, không bán) và sự kiên trì vâng lời của người trò. Việc lặp lại qua ba nơi khác nhau làm nổi bật sự chênh lệch giá trị của cùng một hòn đá: một đồng, 500 đồng, rồi cả gia sản.
- Về thông điệp: chuẩn bị cho lời giảng cuối cùng: giá trị của sự vật, của cuộc sống không tự thay đổi mà thay đổi theo hiểu biết, cách nhìn của người đánh giá.
- Về nghệ thuật: tạo nhịp kể lặp lại, tăng dần như truyện dân gian, khiến câu chuyện mạch lạc, dễ nhớ và gây tò mò cho người đọc.
Tác dụng của phép so sánh
Phép so sánh giúp ý nghĩa trừu tượng “giá trị cuộc sống” trở nên cụ thể, dễ hiểu: như hòn đá vẫn là hòn đá, cuộc sống vẫn là cuộc sống, điều tạo nên khác biệt là sự hiểu biết và cách nhìn nhận của mỗi người.
Cách trình bày câu trả lời để đạt điểm tối đa
Câu hỏi “chỉ ra và nêu tác dụng” thường có 1 điểm, chia làm hai ý. Em nên viết theo ba bước:
- Gọi tên biện pháp: “Biện pháp tu từ điệp ngữ.”
- Dẫn chứng: trích các từ ngữ được lặp lại (“bán”, “mua”, “không được bán”).
- Nêu tác dụng: theo hai hướng, nội dung (nhấn mạnh điều gì) và nghệ thuật (tạo nhịp điệu, tăng sức gợi, liên kết câu chuyện).
Đoạn trả lời mẫu: Văn bản sử dụng biện pháp điệp ngữ qua các từ “bán”, “mua”, “không được bán” lặp lại trong ba lần người học trò mang hòn đá đi hỏi giá. Biện pháp này nhấn mạnh lời dặn của thầy và làm nổi bật giá trị khác nhau của cùng một hòn đá ở mỗi nơi, từ đó giúp người đọc nhận ra giá trị cuộc sống tùy thuộc vào hiểu biết và cách nhìn của mỗi người; đồng thời tạo nhịp kể lặp lại, hấp dẫn.
Kiến thức cần nhớ về điệp ngữ
Điệp ngữ là biện pháp lặp lại một từ, cụm từ hoặc cả câu nhằm nhấn mạnh ý, tăng sức biểu cảm và tạo nhịp điệu. Có các dạng thường gặp: điệp nối tiếp (các từ lặp đứng liền nhau), điệp ngắt quãng (từ lặp xen giữa các từ khác, như trong văn bản này), điệp vòng (cuối câu trước lặp ở đầu câu sau). Khi lặp lại cả một mô hình câu, ta gọi là điệp cấu trúc.
Lỗi thường gặp: chỉ ghi “điệp từ” mà không trích dẫn; nêu tác dụng chung chung như “làm câu văn hay hơn” mà không gắn với nội dung câu chuyện; nhầm sự lặp từ do thiếu vốn từ (lỗi diễn đạt) với điệp ngữ có dụng ý nghệ thuật.
Gợi ý các câu đọc hiểu còn lại và bài luyện tập
- Chủ đề, phương thức biểu đạt: chủ đề là giá trị của cuộc sống và cách nhìn nhận nó; phương thức biểu đạt chính là tự sự.
- Vì sao thầy chỉ cho hỏi giá mà không bán: để người trò tự trải nghiệm, nhận ra cùng một vật nhưng được định giá khác nhau tùy hiểu biết của người đánh giá.
- Thông điệp: hãy mở rộng hiểu biết, nhìn nhận sự vật nhiều chiều, trân trọng giá trị của bản thân và cuộc sống.
Luyện tập 1: Chỉ ra biện pháp tu từ trong câu “Hòn đá vẫn vậy, cuộc sống vẫn thế”. Đáp án: điệp cấu trúc (lặp từ “vẫn” trong hai vế song song), nhấn mạnh rằng bản chất sự vật không đổi, cái thay đổi là cách con người nhìn nhận.
Luyện tập 2: Xác định từ so sánh trong câu nói về giá trị cuộc sống và hòn đá. Đáp án: “giống như”, đây là so sánh ngang bằng.
Câu hỏi thường gặp
Văn bản Giá trị của hòn đá sử dụng biện pháp tu từ gì?
Chủ yếu là điệp ngữ với các từ “bán”, “mua”, “không được bán”; ngoài ra có phép so sánh giá trị cuộc sống với hòn đá.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản Giá trị của hòn đá là gì?
Tự sự, vì văn bản kể lại câu chuyện người học trò mang hòn đá đi hỏi giá ở ba nơi.
Thông điệp của câu chuyện Giá trị của hòn đá là gì?
Giá trị của sự vật và cuộc sống phụ thuộc vào hiểu biết, cách nhìn nhận của mỗi người; cần mở rộng hiểu biết để nhận ra giá trị thật.
Nêu tác dụng của biện pháp tu từ cần mấy ý?
Nên nêu hai ý: tác dụng về nội dung (nhấn mạnh điều gì) và về nghệ thuật (tạo nhịp điệu, tăng sức gợi, sự hấp dẫn).