Tiếng Anh 10 trang 50: Unit 4 Looking Back – ôn từ vựng và ngữ pháp

Trả lời nhanh

Tiếng Anh 10 trang 50 (Unit 4 – Looking Back, Global Success) là phần tổng kết, giúp em ôn lại từ vựng về hoạt động cộng đồng và củng cố ngữ pháp của cả Unit 4 For a better community. Để làm tốt phần này, em cần nắm khoảng 15 từ chủ đề cộng đồng, cách dùng động từ đi với to V hoặc V-ing, rồi tự kiểm tra bằng các bài luyện tập bên dưới.

Looking Back dùng để làm gì?

Looking Back nằm cuối bài, trước phần Project. Mục tiêu của nó là kiểm tra xem em đã nhớ từ vựng và vận dụng ngữ pháp được chưa. Em nên học theo thứ tự: ôn từ, ôn cấu trúc, luyện bài tập, rồi viết một đoạn ngắn để dùng lại những gì vừa học.

Từ vựng chủ đề cộng đồng cần nhớ

Từ Nghĩa Ví dụ
volunteer tình nguyện viên; làm tình nguyện She volunteers at a children’s centre.
donate quyên góp, hiến tặng We donate books to the library.
charity tổ chức từ thiện The concert raised money for charity.
community service công tác phục vụ cộng đồng Students do community service in summer.
neighbourhood khu phố, vùng lân cận We cleaned our neighbourhood.
elderly cao tuổi (the elderly: người già) They visit the elderly every week.
homeless vô gia cư The club gives meals to homeless people.
disadvantaged thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn Disadvantaged children need support.
benefit lợi ích; có lợi cho Volunteering has many benefits.
raise money gây quỹ We raise money to help flood victims.

Mẹo ghi nhớ: em đặt mỗi từ vào một câu nói về chính khu phố hoặc lớp mình. Khi từ gắn với trải nghiệm thật, em sẽ nhớ lâu hơn việc học thuộc danh sách.

Bài luyện từ vựng

Điền từ thích hợp: volunteer, donate, charity, neighbourhood, elderly, benefits.

  1. Our school organises a ______ concert to raise money for poor children.
  2. We ______ old clothes and books to children in mountainous areas.
  3. Helping others brings many ______ to both the giver and the receiver.
  4. Every Sunday, I ______ at a local animal shelter.
  5. She helps ______ people in her area with their shopping.
  6. We cleaned the streets in our ______ last weekend.

Đáp án: 1. charity; 2. donate; 3. benefits; 4. volunteer; 5. elderly; 6. neighbourhood.

Ôn ngữ pháp: động từ đi với to V và V-ing

Nhiều động từ trong tiếng Anh chỉ đi với một dạng động từ phía sau. Em cần học theo nhóm:

  • Động từ + V-ing: enjoy, avoid, finish, mind, keep, suggest, practise.
  • Động từ + to V: decide, hope, plan, want, agree, offer, promise, refuse.
  • Cả hai dạng: like, love, start, begin, continue (nghĩa gần như không đổi).

Chú ý với stop: stop doing là ngừng làm việc đang làm, còn stop to do là dừng lại để làm việc khác. Ví dụ: He stopped talking. (anh ấy ngừng nói) khác với He stopped to talk to me. (anh ấy dừng lại để nói chuyện với tôi).

Bài luyện ngữ pháp

Chọn dạng đúng của động từ:

  1. She enjoys (help / helping) elderly neighbours.
  2. They decided (to organise / organising) a clean-up day.
  3. Would you mind (to join / joining) our team?
  4. We hope (to raise / raising) enough money for the project.
  5. He avoided (to say / saying) anything unkind.
  6. My class plans (to visit / visiting) an orphanage next month.

Đáp án: 1. helping; 2. to organise; 3. joining; 4. to raise; 5. saying; 6. to visit.

Viết đoạn văn ngắn sau khi ôn tập

Em thử viết 5 – 6 câu về một hoạt động cộng đồng em từng tham gia. Dàn ý gợi ý:

  1. Câu mở: hoạt động gì, ở đâu, khi nào.
  2. Hai hoặc ba câu: em và các bạn đã làm những việc gì (dùng enjoy + V-ing, decide + to V).
  3. Câu kết: lợi ích của hoạt động đối với em và cộng đồng.

Ví dụ: Last month, my class took part in a clean-up day in our neighbourhood. We decided to collect rubbish along the lake. Everyone enjoyed working together, and we finished cleaning in two hours. This activity helped us understand how to protect our community.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết enjoy to help thay vì enjoy helping.
  • Viết decide doing thay vì decide to do.
  • Quên thêm -s ở động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, ví dụ She volunteer thay vì She volunteers.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh 10 trang 50 là phần nào của Unit 4?

Là phần Looking Back của Unit 4 For a better community, dùng để ôn lại từ vựng và ngữ pháp của cả bài.

Nên ôn từ vựng Unit 4 như thế nào?

Em nhóm từ theo chủ đề cộng đồng, đặt mỗi từ vào một câu về trải nghiệm của mình và luyện điền từ vào chỗ trống.

Enjoy đi với to V hay V-ing?

Enjoy đi với V-ing, ví dụ enjoy helping others. Decide mới đi với to V.

Làm sao để viết đoạn văn về hoạt động cộng đồng?

Em viết câu mở nêu hoạt động, vài câu kể việc đã làm, và câu kết nêu lợi ích, đồng thời dùng các động từ đi với to V hoặc V-ing đã ôn.