Unit 4 Writing lớp 10 trang 48 Tiếng Anh 10 Global Success: hướng dẫn, bài mẫu

Trả lời nhanh

Phần Writing của Unit 4 trong Tiếng Anh 10 Global Success xoay quanh chủ đề For a better community, tức các hoạt động góp phần làm cộng đồng tốt đẹp hơn. Để viết tốt, em lập dàn ý ba phần (mở bài, thân bài, kết bài), dùng từ vựng về hoạt động tình nguyện, và chọn thì phù hợp với từng thông tin. Dưới đây là cách làm và hai bài mẫu em có thể tham khảo.

Em cần nắm gì trước khi viết?

Bài viết này hướng dẫn kỹ năng viết cho chủ đề cộng đồng của Unit 4, không thay thế việc em đọc kỹ yêu cầu đề bài ở trang 48 trong sách. Dù đề yêu cầu viết thông báo, thư hay đoạn văn, ba bước dưới đây đều dùng được.

  1. Xác định mục đích viết: thông báo cho ai, mời ai, hay mô tả điều gì.
  2. Liệt kê ý: hoạt động là gì, khi nào, ở đâu, ai tham gia, lợi ích ra sao.
  3. Viết nháp rồi soát lỗi: kiểm tra thì động từ, mạo từ, dấu câu và số từ.

Từ vựng hữu ích về chủ đề cộng đồng

Từ / cụm từ Nghĩa
volunteer (v/n) làm tình nguyện / tình nguyện viên
community service hoạt động phục vụ cộng đồng
donate quyên góp, ủng hộ
charity từ thiện
clean up the neighbourhood dọn dẹp khu phố
raise money / raise awareness gây quỹ / nâng cao nhận thức
support the elderly giúp đỡ người cao tuổi
participate in tham gia vào

Dàn ý chung cho đoạn văn về một hoạt động cộng đồng

  • Mở bài: giới thiệu hoạt động (tên, thời gian, địa điểm).
  • Thân bài: nêu 2 – 3 việc cụ thể tham gia viên làm, kèm lý do vì sao hoạt động có ích.
  • Kết bài: lời mời tham gia hoặc cảm nhận cá nhân.

Mẫu câu có thể dùng

  • We are organising a … to help …
  • The event will take place at … on …
  • Everyone is welcome to join us.
  • This activity not only helps … but also …
  • I believe that small actions can make a big difference.

Bài viết mẫu 1: thông báo ngắn

Join our Green Saturday!

Our school volunteer club is organising a neighbourhood clean-up this Saturday, from 7.30 a.m. to 10.30 a.m. We will meet at the school gate. Volunteers will pick up rubbish along Lien Phuong Street and plant small trees in the community garden. Please bring gloves, a hat and a bottle of water. Everyone is welcome to join us. Together we can make our neighbourhood cleaner and greener.

Phân tích: câu đầu nêu mục đích, các câu tiếp theo trả lời các câu hỏi when – where – what, câu cuối là lời mời. Thì tương lai (will) hợp lý vì sự kiện chưa diễn ra.

Bài viết mẫu 2: đoạn văn kể về hoạt động đã tham gia

Last month, my classmates and I took part in a charity day for children in a small village. We collected old books, notebooks and clothes from our neighbours and sorted them into boxes. On Sunday morning, we travelled to the village and gave the gifts to the children. They were very happy, and we played games with them for about two hours. This experience taught me that helping others brings real joy. I hope to join more community activities in the future.

Phân tích: dùng thì quá khứ đơn cho hành động đã xảy ra, các từ nối (last month, on Sunday morning) giúp bài mạch lạc. Câu kết nêu cảm nhận cá nhân.

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng sai thì: mô tả việc đã làm nhưng viết «we will collect».
  • Thiếu chủ ngữ hoặc động từ trong câu.
  • Quên mạo từ (a/an/the) trước danh từ đếm được số ít: viết «We organised charity event» thay vì «a charity event».
  • Lặp từ quá nhiều, chẳng hạn dùng mãi «help». Em có thể thay bằng support, assist, contribute to.
  • Viết quá dài hoặc lạc chủ đề, không theo yêu cầu số từ.

Mẹo để bài viết điểm cao

Mỗi đoạn chỉ nên có một ý chính. Dùng từ nối như first, then, besides, finally để các ý liền mạch. Khi viết xong, em đọc lại bài hai lần: một lần soát nội dung, một lần soát ngữ pháp. Nếu đề cho sẵn gợi ý hoặc dàn ý trong sách, em bám sát các gợi ý đó thay vì tự đổi hướng.

Luyện tập thêm

  1. Bài 1. Sửa lỗi: «Yesterday we plant trees in the park.» Đáp án: Yesterday we planted trees in the park (quá khứ đơn).
  2. Bài 2. Viết lại câu cho tự nhiên hơn: «The event is very good for people.» Gợi ý: The event brings many benefits to local people.
  3. Bài 3. Viết 4 – 5 câu mời các bạn cùng lớp tham gia một buổi quyên góp sách cũ. Gợi ý: dùng mẫu câu «Everyone is welcome to join us» và nêu rõ thời gian, địa điểm.

Câu hỏi thường gặp

Writing Unit 4 Tiếng Anh 10 Global Success thuộc chủ đề nào?

Unit 4 có chủ đề For a better community, nói về các hoạt động giúp cộng đồng tốt đẹp hơn như tình nguyện, quyên góp, dọn dẹp khu phố.

Nên dùng thì nào khi viết về hoạt động cộng đồng?

Tùy nội dung: dùng quá khứ đơn khi kể việc đã làm, hiện tại đơn khi nói thông tin chung và tương lai với will khi thông báo sự kiện sắp diễn ra.

Bài viết mẫu trong trang này có thể chép nguyên vào bài làm không?

Không nên. Bài mẫu chỉ để em học cấu trúc và cách dùng từ; em hãy viết lại bằng thông tin và trải nghiệm của chính mình.