Trả lời nhanh
Câu mở đầu “The story of man’s mastery of the air is almost as old as man himself” nghĩa là: lịch sử con người chinh phục bầu trời gần như lâu đời bằng chính loài người. Ý chính của đoạn là khát vọng bay có từ rất xa xưa. Muốn chọn đúng đáp án, em cần xác định ý chính, từ vựng trong ngữ cảnh và từ thay thế (đại từ), rồi loại trừ phương án sai.
Dịch và phân tích câu mở đầu
Câu đầy đủ: “The story of man’s mastery of the air is almost as old as man himself.”
- the story of …: câu chuyện, lịch sử của …
- mastery of the air: sự làm chủ, chinh phục bầu trời (bay được và điều khiển được).
- almost as old as man himself: gần như cổ xưa bằng chính loài người. Đây là cấu trúc so sánh bằng as + adj + as, thêm almost để giảm mức độ.
Lưu ý: man ở đây là “loài người” (nghĩa chung, văn phong cũ). Bài hiện đại thường viết humans hoặc humankind.
Câu này là câu chủ đề. Trong bài đọc, câu đầu đoạn thường nêu ý chính. Các câu sau sẽ kể các mốc lịch sử để chứng minh: huyền thoại, khinh khí cầu, máy bay có động cơ…
Từ vựng cần nhớ trong chủ đề lịch sử hàng không
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mastery (n) | sự làm chủ, sự thành thạo | master (v): làm chủ, thành thạo |
| clue (n) | manh mối, gợi ý | “essential clues” là những manh mối thiết yếu |
| puzzle (n) | câu đố, điều bí ẩn | thường đi với piece together (ghép các mảnh lại) |
| balloon (n) | khinh khí cầu, bóng bay | hot-air balloon: khinh khí cầu dùng khí nóng |
| glider (n) | tàu lượn | bay không có động cơ |
| powered flight | chuyến bay có động cơ | mốc quan trọng đầu thế kỉ XX |
| aviation (n) | hàng không | aviator: phi công thời đầu |
| drift (v) | trôi dạt | trôi theo gió, không điều khiển được |
Cách làm từng dạng câu hỏi
- Ý chính (main idea / best title): đáp án đúng bao quát cả đoạn, không quá hẹp (chỉ một chi tiết) và không quá rộng. Câu chủ đề đầu đoạn là chỗ cần đọc kĩ nhất.
- Từ vựng trong ngữ cảnh: đọc câu chứa từ và hai câu quanh nó. Thử thay từng phương án vào chỗ trống để kiểm tra nghĩa có hợp không.
- Quy chiếu (reference): đại từ it, they, them, this thường thay cho danh từ gần nhất phía trước, cùng số ít/số nhiều. Hãy thay ngược lại để kiểm tra.
- Chi tiết (detail / not mentioned): tìm từ khoá như năm, tên riêng, số liệu. Với “NOT TRUE”, phương án sai thường đảo ngược ý hoặc thêm thông tin không có.
- Suy luận (inference): chỉ chọn điều có thể suy ra chắc chắn từ bài, không dùng kiến thức bên ngoài.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn phương án có từ giống hệt trong bài nhưng nghĩa bị bẻ lệch.
- Chọn phương án đúng ngoài đời nhưng bài không nói tới.
- Quên rằng almost làm yếu đi mức độ, nên “chính xác bằng tuổi loài người” là hiểu sai.
- Dịch sát từng từ mastery thành “chủ nhân”, trong khi nghĩa đúng là “sự làm chủ, thành thạo”.
Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)
Đoạn văn dưới đây do chúng tôi tự viết để luyện kĩ năng, không phải nguyên văn bài đọc gốc.
Long before engines existed, people looked at birds and dreamed of joining them. Legends such as that of Icarus show how old this wish is. The first real success came in 1783, when a hot-air balloon built by the Montgolfier brothers carried people over Paris. Balloons, however, drifted wherever the wind pushed them. Controlled flight with an engine arrived only in 1903, when the Wright brothers kept their aircraft in the air for about twelve seconds.
Câu 1. What is the passage mainly about?
- A. How birds taught people to build engines
- B. How the human wish to fly led, step by step, to powered flight
- C. Why balloons are better than aircraft
- D. Who invented the hot-air balloon
Đáp án: B. Bài đi từ ước mơ xa xưa, qua khinh khí cầu, đến máy bay có động cơ. A sai vì bài không nói chim dạy con người làm động cơ. C ngược ý bài (khinh khí cầu trôi theo gió). D quá hẹp, chỉ là một chi tiết.
Câu 2. The word “drifted” is closest in meaning to ______.
- A. moved without being controlled
- B. flew very fast
- C. landed safely
- D. climbed steadily
Đáp án: A. Vế sau “wherever the wind pushed them” cho thấy khinh khí cầu bị gió đẩy đi, không điều khiển được.
Câu 3. The word “them” in line 1 refers to ______.
- A. engines
- B. people
- C. birds
- D. legends
Đáp án: C. Nghĩa câu là “ước mơ được cùng bay với loài chim”. Thay “them” bằng “birds” thì câu hợp lí.
Câu 4. According to the passage, which statement is TRUE?
- A. Balloons could be steered easily in 1783.
- B. Powered flight began in 1903.
- C. The Wright brothers built the first balloon.
- D. The Icarus legend is a modern story.
Đáp án: B. Bài viết rõ “Controlled flight with an engine arrived only in 1903”. A trái với “drifted”; C sai vì khinh khí cầu là của anh em Montgolfier; D trái với ý “how old this wish is”.
Mẹo nhớ nhanh
Với bài lịch sử, hãy gạch chân các mốc thời gian và danh từ riêng ngay lần đọc đầu, rồi lập dòng thời gian ngắn trong nháp. Cách này giúp trả lời các câu chi tiết trong dưới một phút.
Lưu ý: Nếu đề của em có sẵn bốn phương án cụ thể, hãy áp dụng đúng các bước ở trên: xác định dạng câu hỏi, tìm câu chứa từ khoá trong bài, rồi loại trừ từng phương án. Làm theo thứ tự này sẽ ít nhầm hơn so với chọn theo cảm giác.
Câu hỏi thường gặp
"Man's mastery of the air" nghĩa là gì?
Là sự làm chủ, chinh phục bầu trời của con người, tức là việc con người bay được và điều khiển được các phương tiện bay.
Câu "almost as old as man himself" dịch thế nào cho đúng?
Dịch là "gần như lâu đời bằng chính loài người". Từ "almost" cho thấy mức độ chỉ gần bằng, không phải tuyệt đối.
Câu đầu đoạn có phải luôn là ý chính không?
Thường là vậy trong văn nghị luận và văn thuyết minh. Em vẫn cần đọc hết đoạn để kiểm tra các câu sau có triển khai đúng ý đó không.
Làm sao chọn đúng câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh?
Đọc câu chứa từ và các câu kề bên, đoán nghĩa theo ngữ cảnh, rồi thay từng phương án vào câu. Phương án nào làm câu mất logic thì loại.