In most discussions of cultural diversity… – dịch nghĩa, phân tích và cách làm bài

Trả lời nhanh

Câu này nghĩa là: “Trong hầu hết các cuộc thảo luận về đa dạng văn hoá, sự chú ý thường tập trung vào những khía cạnh hữu hình, rõ ràng của văn hoá.” Tác giả nêu một thói quen quen thuộc, rồi thường chuyển sang ý đối lập: còn có những khía cạnh ẩn, khó thấy hơn như giá trị, niềm tin, cách nghĩ. Đây là cấu trúc “nêu quan niệm phổ biến, rồi bổ sung”.

Dịch và hiểu câu

Câu gốc: In most discussions of cultural diversity, attention has focused on visible, explicit aspects of culture. Đây là câu đơn, trạng ngữ đứng đầu, thì hiện tại hoàn thành ở dạng chủ động.

  • In most discussions of cultural diversity: trạng ngữ chỉ phạm vi, nghĩa là “trong hầu hết các cuộc thảo luận về sự đa dạng văn hoá”.
  • attention has focused on…: “sự chú ý đã tập trung vào…”. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy thói quen kéo dài từ trước đến nay.
  • visible, explicit aspects of culture: “những mặt hữu hình, rõ ràng của văn hoá”.

Lưu ý: chúng tôi không có đủ đoạn văn gốc và các phương án của đề. Vì vậy bài viết chỉ phân tích câu này và cách làm dạng bài, không đưa ra đáp án cho câu hỏi cụ thể.

Từ vựng quan trọng

Từ / cụm từ Nghĩa Từ đồng nghĩa hay gặp trong đề
cultural diversity đa dạng văn hoá cultural variety, multiculturalism
attention has focused on sự chú ý tập trung vào emphasis has been placed on
visible nhìn thấy được observable, apparent, outward
explicit rõ ràng, nói thẳng ra obvious, clearly stated
aspect khía cạnh element, feature, dimension

Mẹo nhớ: explicit đối lập với implicit (ngầm, không nói ra). Nếu gặp “implicit aspects” ở câu sau, đó thường là phần tác giả muốn nhấn mạnh.

Tác giả thường làm gì ở câu tiếp theo?

Câu mở đầu kiểu “most discussions… have focused on X” gần như báo hiệu một bước ngoặt. Hãy chú ý các từ nối sau:

  • However / Yet / But: chuyển sang ý ngược lại.
  • Less attention has been paid to…: nói về phần bị bỏ quên.
  • Beneath the surface…: hình ảnh tảng băng trôi, phần chìm là phần quan trọng.

Với chủ đề văn hoá, phần “hữu hình” thường gồm ẩm thực, trang phục, lễ hội, ngôn ngữ, kiến trúc. Phần “ẩn” thường gồm giá trị, niềm tin, quan niệm về thời gian, cách giao tiếp, thái độ với quyền lực. Đây là hiểu biết chung để dự đoán hướng đoạn văn, không phải nội dung bắt buộc của mọi bài đọc.

Ví dụ tự đặt để luyện kỹ năng

Đoạn dưới đây do chúng tôi tự viết để minh hoạ, không phải đoạn trong đề của bạn.

Visitors to a new country usually notice food, clothing and festivals first. However, habits such as how people greet elders or how strictly they follow schedules are far harder to see, yet they shape daily life more deeply.

Câu 1. Theo đoạn văn, khách tham quan thường nhận ra điều gì đầu tiên?
Đáp án: food, clothing and festivals (ẩm thực, trang phục, lễ hội). Từ khoá là notice… first.

Câu 2. Từ they trong câu cuối chỉ cái gì?
Đáp án: habits such as how people greet elders or follow schedules. Đại từ they thay cho danh từ số nhiều gần nhất, có nghĩa phù hợp. Không phải visitors, vì “visitors shape daily life” vô lý.

Câu 3 (tự luyện). Điền vào chỗ trống: “Most discussions focus on ______ aspects of culture, but less attention is paid to ______ ones.” Gợi ý: một cặp từ trái nghĩa. Đáp án mẫu: visible / hidden (hoặc explicit / implicit).

Cách làm các dạng câu hỏi thường gặp

  1. Main idea: đừng chọn phương án chỉ nhắc ý ở câu đầu. Câu đầu thường là quan niệm phổ biến, còn ý chính nằm ở phần sau từ “however”.
  2. Vocabulary in context: thay từng phương án vào câu. Ví dụ explicit ở đây gần với “obvious”, không phải “complicated”.
  3. Reference: tìm danh từ số ít hoặc số nhiều đứng trước đại từ, rồi kiểm tra nghĩa.
  4. Inference: chọn điều có thể suy ra, không chọn điều quá tuyệt đối với từ all, never, only.

Lỗi sai thường gặp

  • Dịch attention has focused thành “sự chú ý sẽ tập trung”. Thì hiện tại hoàn thành chỉ việc đã diễn ra, kéo dài đến nay.
  • Hiểu visible là “quan trọng nhất”. Thực ra nó chỉ là “dễ thấy”, và đoạn văn có thể cho rằng chúng chưa đủ.
  • Bỏ qua trạng ngữ In most discussions. Câu không nói “tất cả”, chỉ nói “hầu hết”.
  • Chọn phương án nói văn hoá chỉ gồm các yếu tố hữu hình. Cách đọc kiểu này trái với tinh thần của câu.

Viết lại câu bằng cách khác

Luyện paraphrase giúp bạn nhận ra phương án đúng trong đề:

  • Most talks about cultural diversity have concentrated on the obvious, outward features of culture.
  • Discussions of cultural diversity have mostly emphasised what can be seen easily in a culture.

Nếu bạn có đoạn văn và các phương án đầy đủ của đề này, hãy gạch chân từ khoá trong câu hỏi, đối chiếu với đoạn, rồi loại từng phương án. Cách làm này luôn hiệu quả hơn việc đoán.

Câu hỏi thường gặp

Câu "In most discussions of cultural diversity..." dịch là gì?

Nghĩa là: trong hầu hết các cuộc thảo luận về đa dạng văn hoá, sự chú ý tập trung vào những khía cạnh hữu hình, rõ ràng của văn hoá như ẩm thực, trang phục, lễ hội.

"Visible, explicit aspects of culture" gồm những gì?

Thường là những thứ dễ quan sát như ẩm thực, trang phục, lễ hội, ngôn ngữ, kiến trúc. Chúng đối lập với các khía cạnh ẩn như giá trị, niềm tin và cách tư duy.

Vì sao thì hiện tại hoàn thành "has focused" được dùng ở đây?

Vì tác giả nói về một xu hướng bắt đầu từ trước và còn liên quan đến hiện tại: các cuộc thảo luận từ trước đến nay thường tập trung vào mặt hữu hình.

Sau câu mở đầu này, đoạn văn thường nói gì?

Thường là ý đối lập, bắt đầu bằng however hoặc less attention has been paid to. Ý đó nhắc đến các khía cạnh ẩn, ngầm của văn hoá.