Trả lời nhanh
Đáp án là A. He broke the world record on his second attempt. Câu gốc nói lần thử thứ hai vào kỷ lục thế giới đã thành công, tức là đến lần thứ hai anh ấy phá được kỷ lục. Câu A giữ đúng ba ý: lần thử thứ hai, kỷ lục thế giới và kết quả thành công.
Đề bài và hướng làm
Đây là dạng chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho trước (sentence transformation). Câu gốc: His second attempt on the world record was successful.
Phương án A, lấy từ đường dẫn của đề, là: He broke the world record on his second attempt. Các phương án còn lại không có trong dữ liệu mình có nên mình không ghi lại. Ở phần dưới, mình chỉ phân tích những kiểu “bẫy” thường gặp ở dạng bài này, và đó là ví dụ tự đặt.
Phân tích câu gốc
- his second attempt on the world record: lần thử thứ hai của anh ấy nhằm vào kỷ lục thế giới (cụm danh từ làm chủ ngữ).
- was successful: thành công. Với kỷ lục, thành công nghĩa là phá được hoặc lập được kỷ lục.
Vậy câu gốc có nghĩa: Lần thử thứ hai, anh ấy đã phá được kỷ lục thế giới. Khi bỏ danh từ attempt làm chủ ngữ và dùng người làm chủ ngữ, ta được câu A.
Vì sao A đúng
| Câu gốc | Câu A | Nhận xét |
|---|---|---|
| His second attempt | on his second attempt | Giữ nguyên “lần thử thứ hai”, chuyển thành trạng ngữ |
| on the world record | the world record (tân ngữ của broke) | Kỷ lục là thứ bị phá |
| was successful | broke | Thành công nghĩa là đã phá được; thì quá khứ đơn khớp với was |
Mẹo nhớ: attempt + successful = động từ chính chỉ kết quả. Cụm này có thể đổi thành succeed in + V-ing hoặc một động từ trực tiếp như break, win, reach.
Loại trừ các “bẫy” thường gặp (ví dụ tự đặt)
- He failed to break the world record on his second attempt. Sai vì đảo nghĩa: failed là không thành công.
- He broke the world record, so he made a second attempt. Sai vì đảo trình tự: phá kỷ lục xảy ra sau lần thử, không phải trước.
- He tried to break the world record twice. Sai vì không cho biết kết quả, cũng không nói lần nào thành công.
- He broke the world record on his first attempt. Sai vì đổi số lần (first thay cho second).
Khi làm bài, hãy kiểm tra theo thứ tự: kết quả (thành công/thất bại) → số lần → đối tượng → thì của động từ. Phương án nào sai một trong bốn mục là loại.
Cách viết khác có cùng nghĩa
- He succeeded in breaking the world record on his second attempt.
- He managed to break the world record on his second attempt.
- He set a new world record at his second attempt. (nếu là lập kỷ lục mới)
Lỗi sai thường gặp
- Dùng succeed to break. Đúng là succeed in breaking.
- Nhầm break a record (phá kỷ lục) với beat a record. Hai cách dùng đều được, nhưng không nói break up a record.
- Nhầm giới từ sau attempt: thường gặp attempt on a record, attempt at doing something, attempt to do something.
- Dùng thì hiện tại hoàn thành với mốc “on his second attempt”. Sự việc đã xong ở quá khứ nên dùng quá khứ đơn.
Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)
- Viết lại: Her first attempt to climb the mountain was unsuccessful. (bắt đầu bằng She)
Đáp án: She failed to climb the mountain on her first attempt. - Viết lại: The team’s third attempt at the title was successful. (bắt đầu bằng The team)
Đáp án: The team won the title on their third attempt. (hoặc: succeeded in winning the title on their third attempt) - Viết lại: She passed the driving test on her third try. bằng cấu trúc với attempt.
Đáp án: Her third attempt at the driving test was successful.
Tóm tắt
Với câu His second attempt on the world record was successful, chọn A. He broke the world record on his second attempt. Hãy nhớ quy tắc: danh từ attempt cộng tính từ successful có thể đổi thành động từ chỉ kết quả, và phải giữ nguyên số lần cùng thì quá khứ.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu His second attempt on the world record was successful là gì?
Đáp án là A: He broke the world record on his second attempt. Câu này giữ nguyên ý lần thử thứ hai thành công và phá được kỷ lục.
Successful trong câu gốc nên đổi thành từ nào?
Có thể đổi thành động từ chỉ kết quả như broke, hoặc dùng cấu trúc succeeded in breaking, managed to break.
Attempt đi với giới từ nào?
Thường dùng attempt on (a record, a mountain), attempt at + V-ing/danh từ và attempt to + V. Trong câu này dùng attempt on the world record.
Vì sao không dùng thì hiện tại hoàn thành?
Vì sự việc đã xảy ra và kết thúc ở một thời điểm xác định trong quá khứ (lần thử thứ hai), nên dùng quá khứ đơn.