Trả lời nhanh
Câu “There are several interesting things emerging from the report” là câu đúng, nghĩa là “Có một vài điều thú vị đang nổi lên/rút ra được từ bản báo cáo”. Cụm “emerging from the report” là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động, tương đương “that are emerging from the report”. Vì emerge là nội động từ mang nghĩa chủ động nên ta dùng V-ing.
Dịch nghĩa và phân tích cấu trúc câu
Câu này theo mẫu There + be + danh từ + V-ing. Ta chia câu thành các phần như sau:
| Thành phần | Nội dung | Vai trò |
|---|---|---|
| There are | có (số nhiều) | Cấu trúc tồn tại; “are” hợp với “things” |
| several interesting things | một vài điều thú vị | Cụm danh từ (từ chỉ lượng + tính từ + danh từ) |
| emerging from the report | đang nổi lên / lộ ra từ bản báo cáo | Mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho “things” |
Câu đầy đủ trước khi rút gọn: There are several interesting things that are emerging from the report. Nếu bỏ “that are” thì “emerging” ở lại, đứng ngay sau danh từ nó bổ nghĩa.
Vì sao dùng “emerging” mà không phải emerge, emerged hay to emerge?
Nếu đề cho bốn phương án quanh động từ emerge, bạn có thể loại trừ như sau:
- emerging – đúng. Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động: “things (that are) emerging”.
- emerge – sai. Câu đã có động từ chính “are”. Thêm một động từ chia nữa mà không có từ nối “that” sẽ thành hai động từ chính trong một mệnh đề.
- emerged – sai. V-ed/V3 dùng để rút gọn câu bị động. “Emerge” là nội động từ nên không có dạng bị động, và nghĩa “đã nổi lên” không hợp với ý “đang lộ ra từ báo cáo”.
- to emerge – không phù hợp. “To V” sau danh từ thường chỉ mục đích hoặc điều sẽ xảy ra (“things to emerge” = những điều sẽ xuất hiện), lệch nghĩa so với ý “đang rút ra từ báo cáo”.
Quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ cần nhớ
| Dạng mệnh đề quan hệ | Rút gọn thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ động (who/which/that + V) | V-ing | The man who is standing there → The man standing there |
| Bị động (which/that + be + V3) | V3/V-ed | The report that was written by Lan → The report written by Lan |
| Có số thứ tự, the only, so sánh nhất | to V | She was the first student to finish. |
Mẹo nhớ: sau danh từ mà thấy một động từ không có chủ ngữ riêng, hãy tự hỏi “danh từ này làm hành động hay chịu hành động?”. Nó làm hành động thì dùng V-ing. Nó chịu hành động thì dùng V3.
Lưu ý về ngữ cảnh: “report” và “emerge from”
- emerge from = xuất hiện, lộ ra, rút ra từ (một nơi chốn, tình huống, tài liệu). Gần nghĩa với come out of, arise from.
- Trong văn viết học thuật, “Several interesting findings emerge from the report” cũng đúng. Đây là câu có động từ chính chia, khác với mẫu có “there are” của ta.
- Không nói “There are several interesting things emerge from the report”, vì lúc này có hai động từ chính.
Lỗi sai thường gặp
- Chia động từ dư: viết “There are things emerge” thay vì “emerging”. Hãy nhớ mỗi mệnh đề chỉ có một động từ chính.
- Nhầm V-ed với V-ing: thấy “from the report” tưởng là bị động nên chọn “emerged”. Thực tế “things” tự nổi lên, không bị ai tác động.
- Sai hòa hợp: viết “There is several interesting things”. “Several” đi với danh từ số nhiều nên phải dùng “are”.
Bài tập luyện tập
Bài 1. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
- There are some students ____ (wait) outside the office.
- The books ____ (write) by this author are very popular.
- Anyone ____ (want) to join the club should sign up today.
Bài 2. Viết lại câu bằng mệnh đề quan hệ rút gọn: There are many questions that remain unanswered.
Đáp án:
- Bài 1: (1) waiting – học sinh chủ động “đang đợi”; (2) written – sách “được viết” (bị động); (3) wanting – người chủ động “muốn”.
- Bài 2: There are many questions remaining unanswered.
Tóm tắt
“There are several interesting things emerging from the report” = “…things that are emerging from the report”. Ta có thể ghi nhớ công thức: danh từ + V-ing nếu chủ động, danh từ + V3 nếu bị động. Gặp dạng bài này, hãy kiểm tra xem câu đã có động từ chính chưa. Sau đó xét nghĩa chủ động hay bị động của động từ cần điền.
Câu hỏi thường gặp
Câu "There are several interesting things emerging from the report" dịch là gì?
Câu có nghĩa: "Có một vài điều thú vị đang nổi lên (được rút ra) từ bản báo cáo".
"Emerging" trong câu này là loại từ gì?
Đây là hiện tại phân từ (V-ing) dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, tương đương "that are emerging".
Có thể dùng "emerged" thay cho "emerging" không?
Không phù hợp. V-ed dùng để rút gọn mệnh đề bị động, mà "emerge" là nội động từ không có dạng bị động. Nghĩa của câu cũng là "đang lộ ra", không phải "đã lộ ra".
Khi nào dùng V-ing, khi nào dùng V3 để rút gọn mệnh đề quan hệ?
Danh từ thực hiện hành động thì dùng V-ing. Danh từ chịu tác động của hành động (bị động) thì dùng V3/V-ed.