Trả lời nhanh
Ở Lesson 1 Unit 5 “Gender equality”, bài nối từ có đáp án: 1 – rights (c), 2 – allow (a), 3 – property (e), 4 – election (b), 5 – vote (d). Bài nghe Emma và bà Donna có đáp án a: dự án của Emma nói về quyền của phụ nữ trong quá khứ (Women’s rights in the past), vì hai bà cháu bàn về bầu cử, việc làm, lương và tài sản.
Unit 5 nói về chủ đề gì?
“Gender equality” là bình đẳng giới: nam và nữ có quyền lợi, cơ hội và sự đối xử công bằng như nhau trong học tập, việc làm, chính trị và gia đình. Đây là chủ đề quen thuộc trong bài thi nói, viết đoạn văn và đọc hiểu, nên học kỹ từ vựng ngay từ Lesson 1 sẽ giúp bạn nhẹ nhàng ở các bài sau.
Trang này giải chi tiết phần đầu của Unit 5 (Lesson 1: New Words và Listening), kèm giải thích vì sao chọn đáp án, từ vựng mở rộng và bài luyện tập tự đặt. Các Lesson còn lại của Unit 5 đang cập nhật.
Lesson 1 – New Words
Bài a: Nối các từ gạch chân với định nghĩa
Đề yêu cầu nối năm từ in đậm/gạch chân trong năm câu với năm định nghĩa a–e, sau đó nghe và nhắc lại.
| Câu | Từ cần nối | Định nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | rights | c. things people are allowed by law | quyền (những điều luật pháp cho phép) |
| 2 | allow | a. let somebody do something | cho phép |
| 3 | property | e. something that is owned by a person | tài sản |
| 4 | election | b. an event where a group of people select a new leader | cuộc bầu cử |
| 5 | vote | d. make an official choice for or against someone or something | bỏ phiếu |
Đáp án gọn: a – 2 (allow); b – 4 (election); c – 1 (rights); d – 5 (vote); e – 3 (property).
Vì sao nối như vậy?
- rights ↔ c: câu 1 nhắc “quyền học đại học, quyền sở hữu nhà”, tức những điều luật pháp cho phép. Chú ý “right” còn có nghĩa “đúng”, nhưng ở đây là danh từ số nhiều chỉ “quyền”.
- allow ↔ a: “didn’t allow women to take part” = không để phụ nữ tham gia. “Let somebody do something” chính là cách giải thích đơn giản của allow.
- property ↔ e: nhà và xe là những thứ một người sở hữu. Từ này không đếm được, không thêm “s” khi nói về “tài sản” nói chung.
- election ↔ b: câu 4 có “results” (kết quả) và “first woman president” (nữ tổng thống đầu tiên); đó là sự kiện chọn ra người lãnh đạo.
- vote ↔ d: câu 5 có “each student will vote tomorrow”, cả lớp chọn một trong hai phương án.
Mẹo nhớ: election là sự kiện (danh từ), vote là hành động (động từ, cũng có thể là danh từ “lá phiếu”). Hãy nhớ: “Citizens vote in an election.”
Dịch nghĩa năm câu
- Suốt nhiều năm, phụ nữ đã đấu tranh đòi quyền bình đẳng, chẳng hạn quyền học đại học và quyền sở hữu nhà.
- Năm 1896, Ủy ban Olympic không cho phép phụ nữ tham gia thi đấu.
- Sau khi kết hôn, phụ nữ không được sở hữu tài sản như nhà hay xe.
- Mọi người hồi hộp chờ kết quả bầu cử. Nếu thắng, bà sẽ là nữ tổng thống đầu tiên.
- Cả lớp sắp chọn chuyến đi hè: cắm trại trên núi hoặc ra bãi biển. Ngày mai mỗi bạn sẽ bỏ phiếu.
Bài b: Làm việc theo cặp
Đề hỏi bạn được phép và không được phép làm gì ở trường, và nội quy có khác nhau giữa nam và nữ không. Đây là câu hỏi nói mở, bạn tự trả lời theo thực tế trường mình. Mẫu hội thoại tham khảo:
- A: What aren’t you allowed to do at school?
- B: We aren’t allowed to use phones in class, and we can’t leave the school during lessons. What about you?
- A: We’re allowed to wear sports clothes on PE days. We aren’t allowed to run in the corridors.
- A: Are there different rules for boys and girls?
- B: No, there aren’t. Everyone follows the same rules, but in some schools the uniform is different.
Bài mẫu này do người biên soạn tự viết để bạn luyện nói; hãy thay bằng nội quy thật ở trường để câu trả lời tự nhiên hơn.
Cấu trúc cần dùng:
- We are allowed to + V: Chúng tôi được phép…
- We aren’t allowed to + V: Chúng tôi không được phép…
- The school doesn’t allow us to + V: Nhà trường không cho phép chúng tôi…
Lesson 1 – Listening
Bài a: Dự án của Emma nói về điều gì?
Đáp án: a. Women’s rights in the past (quyền của phụ nữ trong quá khứ).
Emma nhờ bà giúp làm dự án lịch sử và muốn biết cuộc sống của phụ nữ khoảng một trăm năm trước ra sao. Mọi câu hỏi sau đó (bầu cử, việc làm, tiền lương, tài sản) đều xoay quanh quyền của phụ nữ thời trước, nên đây là đáp án phù hợp. Các phương án còn lại không phù hợp vì cuộc trò chuyện không nói về lịch sử bóng đá hay thời trang, chỉ nói về quyền và điều kiện sống của phụ nữ.
Thông tin chính trong bài nghe
| Chủ đề | Bà Donna kể |
|---|---|
| Bầu cử | Phụ nữ giành được quyền bỏ phiếu vào năm 1920. |
| Việc làm | Họ bị hạn chế nhiều nghề; phần lớn ở nhà hoặc làm việc lương thấp: nhân viên cửa hàng, nhân viên văn phòng, công nhân nhà máy. |
| Tiền lương | Mẹ của bà làm ở xưởng giày, làm cùng việc nhưng nhận tiền ít hơn nam giới. Mãi đến thập niên 1960, chính phủ mới buộc chủ thuê trả lương công bằng. |
| Tài sản | Phụ nữ có thể sở hữu tài sản nhưng rất khó: ngân hàng không cho phụ nữ chưa kết hôn vay tiền; với phụ nữ đã kết hôn, người chồng vẫn là chủ tài sản. |
Bài tập nghe thêm (tự đặt) – Đúng (T) hay Sai (F)?
Dựa vào nội dung trên, hãy đánh dấu T/F rồi đối chiếu đáp án.
- Women got the right to vote in 1920.
- Most women in the past worked as company directors.
- Donna’s mother earned the same money as men in the shoe factory.
- Employers were required to pay workers equally in the 1960s.
- Banks lent money to unmarried women easily.
- When a bank lent money to a married woman, her husband still owned the property.
Đáp án: 1 – T; 2 – F (họ làm nhân viên cửa hàng, văn phòng, công nhân); 3 – F (cô nhận ít hơn); 4 – T; 5 – F (ngân hàng không cho vay); 6 – T.
Mẹo làm bài nghe dạng này
- Đọc trước câu hỏi, gạch chân từ khoá như vote, 1920, property, married rồi chú ý các từ đó khi nghe.
- Cẩn thận với con số năm: “1920” và “1960” dễ gây nhầm vì nghe gần giống “nineteen twenty” và “nineteen sixty”.
- Câu có “but” hoặc “even though” thường chứa thông tin đối lập quan trọng (ví dụ: làm cùng việc nhưng lương thấp hơn).
Từ vựng mở rộng cho chủ đề Gender equality
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| equal pay | lương bằng nhau | Equal pay for equal work is fair. |
| discrimination | sự phân biệt đối xử | Gender discrimination is against the law. |
| stereotype | định kiến | “Boys can’t cook” is a stereotype. |
| opportunity | cơ hội | Girls should have the same opportunities as boys. |
| treat sb equally | đối xử bình đẳng | Teachers must treat all students equally. |
| household chores | việc nhà | Both sons and daughters should share household chores. |
Lỗi thường gặp
- Nhầm cấu trúc với allow: nói “The school allows us wear…” là sai. Đúng: “allows us to wear” hoặc “lets us wear” (let không có to).
- Chia sai bị động: “We are allowed to use…”, không bỏ to và không thêm “ing”.
- Dùng “vote” như danh từ chỉ cuộc bầu cử: cuộc bầu cử là election.
- Nhầm gender và sex trong văn viết: chủ đề này dùng gender equality.
Luyện tập có đáp án
Bài 1. Điền từ: allow, rights, vote, property, election
- Citizens over 18 can ______ for their leaders.
- Our school doesn’t ______ students to bring pets.
- Children have the ______ to go to school.
- She inherited a lot of ______ from her grandfather, including two houses.
- The ______ will take place next Sunday.
Đáp án: 1 – vote; 2 – allow; 3 – rights; 4 – property; 5 – election.
Bài 2. Viết lại câu với “be allowed to”
- The school lets us wear sports shoes on Fridays. → We ______.
- The rules don’t allow students to use phones in class. → Students ______.
Đáp án: 1 – We are allowed to wear sports shoes on Fridays. 2 – Students aren’t allowed to use phones in class.
Bài 3. Viết 4–5 câu
Em hãy viết về một quy định ở trường em được áp dụng công bằng cho cả nam và nữ. Gợi ý: At my school, all students are allowed to join sports clubs. Girls can play football and boys can join the dance club. The rules are the same for everyone, so we feel equal and respected.
Tài liệu học tiếp
- Giải SBT Tiếng Anh 10 Unit 5: Gender equality
- Sách bài tập Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
Cách học hiệu quả: nghe bài hai lần (lần đầu nắm ý chính, lần hai bắt chi tiết), ghi lại từ mới vào sổ, rồi tự nói lại bằng lời của mình nội dung bà Donna kể. Như vậy bạn vừa nhớ từ, vừa luyện nói.
Câu hỏi thường gặp
Unit 5 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World học về chủ đề gì?
Unit 5 có chủ đề Gender equality (bình đẳng giới), gồm từ vựng về quyền, bầu cử, tài sản, việc làm và cách nói về những điều được phép hoặc không được phép.
Đáp án bài nối từ ở New Words Lesson 1 là gì?
rights nối định nghĩa c, allow nối a, property nối e, election nối b, vote nối d. Tức là 1–c, 2–a, 3–e, 4–b, 5–d.
Bài nghe Emma và bà Donna nói về nội dung gì?
Bài nghe nói về quyền của phụ nữ trong quá khứ: quyền bầu cử năm 1920, việc làm bị hạn chế, lương thấp hơn nam giới và khó khăn khi sở hữu tài sản.
Sau 'allow' dùng to V hay V-ing?
Dùng allow somebody to + V, và ở bị động là be allowed to + V. Với 'let' thì dùng let somebody + V, không có to.