Vần lưng là gì? Cách chỉ ra tiếng gieo vần và phân biệt vần chân

Trả lời nhanh

Vần lưng là vần được gieo ở giữa dòng thơ, tức một tiếng nằm giữa dòng hiệp vần với tiếng ở dòng khác. Vần chân là vần gieo ở cuối dòng thơ. Muốn chỉ ra các tiếng gieo vần, em tìm những tiếng có phần vần giống hoặc gần giống nhau, rồi xem vị trí của chúng: cuối dòng là vần chân, giữa dòng là vần lưng.

Vần là gì? Gieo vần là gì?

Vần là phần âm có sự hòa hợp, lặp lại ở những tiếng khác nhau trong thơ (ví dụ “sen” và “chen” cùng vần “en”). Gieo vần là cách nhà thơ đặt các tiếng có vần giống nhau vào những vị trí nhất định để lời thơ vang lên nhịp nhàng, dễ nhớ.

Phân biệt vần chân và vần lưng

Tiêu chí Vần chân Vần lưng
Vị trí tiếng gieo vần Cuối dòng thơ Giữa dòng thơ
Vai trò Liên kết các dòng với nhau theo hàng dọc Tạo âm hưởng nối giữa các dòng, làm câu thơ chặt hơn
Thể thơ thường gặp Thơ bốn chữ, năm chữ, tám chữ, tự do, lục bát Đặc biệt rõ trong lục bát

Các bước chỉ ra tiếng gieo vần trong một khổ thơ

  1. Đọc to cả khổ thơ để nhận ra tiếng nào “nghe vần” với nhau.
  2. Ghi lại tiếng cuối mỗi dòng, so sánh phần vần để tìm vần chân.
  3. Nhìn vào các tiếng nằm giữa dòng (thường là tiếng thứ sáu của dòng bát trong lục bát), xem có vần với tiếng cuối dòng trước hay không để tìm vần lưng.
  4. Gạch chân và gọi tên vị trí vần: chân hay lưng.

Ví dụ 1: Lục bát trong Truyện Kiều

Các tiếng gieo vần lưng và vần chân trong bốn dòng lục bát Truyện Kiều
Hình 1. Vần lưng (xanh) và vần chân (cam) trong bốn dòng lục bát.

Bốn dòng thơ trên cho thấy cả hai loại vần.

  • Vần lưng: “ta” (cuối dòng 1) vần với “là” (tiếng thứ sáu dòng 2); “dâu” (cuối dòng 3) vần với “đau” (tiếng thứ sáu dòng 4).
  • Vần chân: “nhau” (cuối dòng 2) vần với “dâu” (cuối dòng 3).

Tiếng “dâu” đóng hai vai trò: vừa vần chân với “nhau”, vừa vần lưng với “đau”. Nhờ chuỗi vần đan nhau này mà lục bát “chảy” liền một mạch.

Ví dụ 2: Ca dao

“Trong đầm gì đẹp bằng sen / Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng”. Tiếng “sen” (cuối dòng sáu) gieo vần với “chen” ở giữa dòng tám, đó là vần lưng. Khi đọc ta có cảm giác hai dòng nối nhau rất tự nhiên.

Vần liền và vần cách trong thơ ngắn

Ở thơ bốn chữ, năm chữ, em còn gặp cách gọi theo trật tự gieo vần.

  • Vần liền: các dòng liên tiếp hiệp vần (ví dụ dòng 1 – 2, dòng 3 – 4).
  • Vần cách: vần nhảy cách dòng (dòng 1 – 3, dòng 2 – 4).

Lỗi sai thường gặp

  • Chỉ tìm vần ở cuối dòng và bỏ sót vần lưng.
  • Xác định vần chỉ dựa vào chữ viết mà không đọc thành tiếng, nên bỏ sót những cặp vần gần đúng như “sơn – nguồn” trong ca dao, vốn viết khác nhau nhưng nghe vẫn hòa âm.
  • Nhầm vần với điệp từ (lặp lại nguyên tiếng) – điệp từ không phải gieo vần.

Bài tập luyện tập

  1. Chỉ ra vần lưng trong hai dòng: “Bầu ơi thương lấy bí cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn”.
    Đáp án: “cùng” (cuối dòng 1) vần với “chung” (tiếng thứ sáu dòng 2) – vần lưng.
  2. Trong ba dòng: “Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra / Một lòng thờ mẹ kính cha / Cho tròn chữ hiếu mới là đạo con”, tiếng nào vần chân, tiếng nào vần lưng?
    Đáp án: “ra – cha” là vần chân (cuối hai dòng liền); “cha – là” là vần lưng (“là” ở giữa dòng thứ ba).
  3. Vì sao nhà thơ thường gieo vần trong thơ?
    Đáp án: Để tạo nhịp điệu và âm hưởng, giúp câu thơ liền mạch, dễ nhớ, dễ thuộc.

Câu hỏi thường gặp

Vần lưng là gì?

Vần lưng là vần được gieo ở giữa dòng thơ, tiếng ở giữa dòng hiệp vần với một tiếng ở dòng khác.

Vần chân là gì?

Vần chân là vần được gieo ở cuối dòng thơ, liên kết các dòng thơ với nhau.

Làm sao nhận biết vần lưng trong thơ lục bát?

Tìm tiếng thứ sáu của dòng bát; nếu nó vần với tiếng cuối dòng lục ngay trước thì đó là vần lưng.

Vần liền và vần cách khác nhau thế nào?

Vần liền là các dòng liên tiếp hiệp vần với nhau, vần cách là vần nhảy cách một dòng.