Lý thuyết Lịch sử 10 Bài 8 Cánh diều: Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại

Trả lời nhanh

Bài 8 trình bày hai cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại. Lần thứ nhất (cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX, khởi đầu ở Anh) chuyển sản xuất từ thủ công sang cơ khí hoá với máy hơi nước. Lần thứ hai (nửa sau thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX) chuyển sang điện khí hoá, với điện, động cơ đốt trong, ô tô, máy bay. Cả hai làm hình thành hai giai cấp tư sản – vô sản và đẩy nhanh đô thị hoá.

1. Khái niệm và sơ đồ thời gian cần nhớ

Cách mạng công nghiệp là sự thay đổi căn bản về kĩ thuật và công nghệ sản xuất, dẫn đến thay đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội và đời sống. Ở thời cận đại có hai cuộc, nối tiếp nhau và cuộc sau kế thừa thành tựu của cuộc trước.

Trục thời gian hai cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại với các mốc 1769, 1814, 1879, 1891
Trục thời gian hai cuộc cách mạng công nghiệp và các mốc phát minh tiêu biểu

Trước khi đi vào chi tiết, em hãy nhớ khung: Lần 1 = hơi nước = cơ khí hoá; Lần 2 = điện = điện khí hoá. Mọi nội dung còn lại của bài đều xoay quanh hai trục này.

2. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

2.1. Bối cảnh

Cuộc cách mạng bắt đầu từ nước Anh vào cuối thế kỉ XVIII, sau đó lan sang nhiều nước châu Âu và Bắc Mĩ. Có bốn điều kiện chính:

  • Thị trường và vốn: các cuộc phát kiến địa lí (thế kỉ XV–XVI) thúc đẩy công – thương nghiệp, mở rộng thị trường, tích luỹ vốn.
  • Chính trị: giai cấp tư sản đã nắm quyền sau các cuộc cách mạng tư sản, tạo môi trường thuận lợi cho kinh doanh.
  • Nhân công: nhiều nông dân mất đất, trở thành lao động tự do, buộc phải vào làm thuê ở các công xưởng.
  • Kĩ thuật: công trường thủ công đã có nhiều cải tiến, là bước đệm cho máy móc.

Vì sao là nước Anh? Anh hoàn thành cách mạng tư sản sớm, có thuộc địa rộng làm nơi cung cấp nguyên liệu và tiêu thụ hàng hoá, lại có nhiều than và sắt. Sự kết hợp “vốn – thị trường – nhân công – tài nguyên” hiếm nước nào có đủ như Anh lúc đó.

2.2. Thành tựu cơ bản

  • Máy hơi nước: năm 1769, Giêm Oát (James Watt) có phát minh then chốt về máy hơi nước; về sau ông tiếp tục cải tiến thành loại máy song hướng. Máy hơi nước nhanh chóng được dùng rộng rãi trong sản xuất, giúp nhà máy không còn phụ thuộc vào sức nước, sức gió, sức người.
  • Cơ giới hoá sản xuất: các máy móc, động cơ lần lượt ra đời, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, nhất là ở ngành dệt, luyện kim, khai mỏ.
  • Giao thông vận tải: đầu thế kỉ XIX xuất hiện đầu máy xe lửa (Xti-phen-xơn chế tạo năm 1814) và tàu thuỷ chạy bằng hơi nước (tiêu biểu là tàu của Phơn-tơn).

Lưu ý: xe lửa và tàu thuỷ hơi nước ra đời đầu thế kỉ XIX, không phải thế kỉ XX. Đây là chỗ nhiều bạn chép nhầm.

3. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai

3.1. Bối cảnh

  • Diễn ra ở Mĩ, Anh, Pháp, Đức… vào nửa sau thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX.
  • Có tiền đề là thành tựu khoa học – kĩ thuật của cuộc cách mạng lần thứ nhất.
  • Các nước Âu – Mĩ đã hoàn thành cách mạng tư sản, lực lượng sản xuất đạt trình độ cao.
  • Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền, các tập đoàn lớn có vốn để đầu tư nghiên cứu và sản xuất quy mô lớn.

3.2. Thành tựu cơ bản

Lĩnh vực Thành tựu tiêu biểu
Điện và năng lượng Nghiên cứu về điện của Ôm (Đức), Pha-ra-đây, Giun (Anh), Len-xơ (Nga)…; Ê-đi-xơn phát minh bóng đèn điện (1879); Đô-brô-vôn-xki (Nga) chế tạo máy phát điện và động cơ điện xoay chiều (1891)
Công nghiệp Động cơ đốt trong và kĩ thuật luyện kim được cải tiến; công nghiệp hoá học ra đời
Thông tin liên lạc Phát minh máy điện tín
Giao thông vận tải Sản xuất ô tô, máy bay; dầu điêzen trở thành nhiên liệu mới

Điểm khác lớn nhất so với lần thứ nhất: các phát minh dựa nhiều hơn vào nghiên cứu khoa học (vật lí, hoá học) chứ không chỉ là sáng chế kinh nghiệm của thợ thủ công.

4. Bảng so sánh hai cuộc cách mạng công nghiệp

Tiêu chí Lần thứ nhất Lần thứ hai
Thời gian Cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX Nửa sau thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX
Nơi khởi đầu Anh, rồi lan sang Âu – Mĩ Mĩ, Anh, Pháp, Đức…
Nguồn năng lượng nổi bật Hơi nước (than đá) Điện, dầu mỏ
Bước chuyển của sản xuất Thủ công → cơ khí hoá Cơ khí hoá → điện khí hoá
Phát minh tiêu biểu Máy hơi nước, đầu máy xe lửa, tàu thuỷ Bóng đèn điện, động cơ điện, ô tô, máy bay, điện tín
Bối cảnh kinh tế Tư bản chủ nghĩa tự do cạnh tranh Chuyển sang giai đoạn độc quyền

5. Ý nghĩa của hai cuộc cách mạng công nghiệp

  • Làm thay đổi diện mạo các nước tư bản, năng suất lao động tăng lên gấp nhiều lần, tạo ra khối lượng của cải vật chất rất lớn.
  • Lần thứ nhất thay lao động tay chân bằng máy móc, đưa nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hoá.
  • Lần thứ hai đưa sản xuất từ cơ khí hoá sang điện khí hoá, thay đổi căn bản cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa.
  • Thúc đẩy các ngành khác, nhất là nông nghiệp và giao thông vận tải phát triển mạnh.

6. Tác động của cách mạng công nghiệp

6.1. Đối với xã hội

  • Hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là tư sản và vô sản hình thành rõ nét.
  • Sự bóc lột của tư sản đối với vô sản làm nảy sinh mâu thuẫn chủ yếu của xã hội tư bản, là nguyên nhân sâu xa của các cuộc đấu tranh của công nhân.
  • Xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp và đô thị đông dân như Luân Đôn, Pa-ri, Béc-lin, Niu Y-oóc…

6.2. Đối với văn hoá và đời sống

  • Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hoá giữa các khu vực, rút ngắn khoảng cách không gian và thời gian nhờ tàu hoả, tàu thuỷ, điện tín.
  • Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần: có điện chiếu sáng, báo chí và sách in phổ biến hơn, giáo dục mở rộng.

6.3. Mặt trái cần thấy

Bên cạnh tiến bộ, cách mạng công nghiệp còn kéo theo điều kiện làm việc khắc nghiệt của công nhân, ô nhiễm ở khu công nghiệp, và nhu cầu nguyên liệu – thị trường khiến các nước tư bản đẩy mạnh xâm chiếm thuộc địa. Biết nhìn cả hai mặt giúp em làm tốt các câu hỏi vận dụng, đánh giá.

7. Mẹo nhớ nhanh

  • “Hơi – Cơ; Điện – Điện”: hơi nước gắn với cơ khí hoá, điện gắn với điện khí hoá.
  • Nhớ ba mốc: 1769 (Oát, máy hơi nước), 1879 (Ê-đi-xơn, bóng đèn), 1891 (Đô-brô-vôn-xki, máy phát điện và động cơ điện xoay chiều).
  • Bối cảnh lần hai luôn có cụm “độc quyền”; lần một thì nhấn mạnh Anh, nông dân mất đất, máy hơi nước.

8. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm thế kỉ: xe lửa, tàu thuỷ hơi nước thuộc đầu thế kỉ XIX.
  • Gán máy hơi nước cho lần hai hoặc bóng đèn điện cho lần một.
  • Viết “giai cấp tư sản ra đời nhờ cách mạng công nghiệp”. Thực ra tư sản đã có từ trước; cách mạng công nghiệp làm hai giai cấp tư sản và vô sản trở thành lực lượng cơ bản, mâu thuẫn rõ rệt.
  • Viết tên riêng sai hoặc lẫn quốc tịch nhà phát minh (Ôm – Đức, Pha-ra-đây – Anh, Len-xơ – Nga).

9. Luyện tập

  1. Nêu hai điểm khác nhau về nguồn năng lượng và bước chuyển sản xuất giữa hai cuộc cách mạng công nghiệp.
    Đáp án: Lần 1 dùng hơi nước, chuyển từ thủ công sang cơ khí hoá; lần 2 dùng điện và dầu mỏ, chuyển từ cơ khí hoá sang điện khí hoá.
  2. Vì sao cách mạng công nghiệp bắt đầu từ nước Anh?
    Đáp án gợi ý: Anh hoàn thành cách mạng tư sản sớm; có thị trường và thuộc địa rộng, vốn tích luỹ lớn; có nhân công từ nông dân mất đất; có nhiều than, sắt; kĩ thuật công trường thủ công đã phát triển.
  3. Tác động quan trọng nhất của cách mạng công nghiệp đối với xã hội tư bản là gì?
    Đáp án gợi ý: Hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và vô sản cùng mâu thuẫn giữa họ, dẫn đến phong trào đấu tranh của công nhân; đồng thời xuất hiện nhiều đô thị công nghiệp.

10. Học tiếp

  • Giải SGK Lịch sử 10 Bài 8 (Cánh diều)
  • Sách bài tập Lịch sử 10 Bài 8 (Cánh diều)
  • 20 câu trắc nghiệm Lịch sử 10 Bài 8 có đáp án
  • Lý thuyết Lịch sử 10 Bài 7: Một số nền văn minh phương Tây
  • Lý thuyết Lịch sử 10 Bài 9: Cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại
  • Lý thuyết Lịch sử 10 – Cánh diều (toàn bộ)

Câu hỏi thường gặp

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ nước nào, khi nào?

Bắt đầu từ nước Anh vào cuối thế kỉ XVIII, sau đó lan rộng sang nhiều nước châu Âu và Bắc Mĩ trong đầu thế kỉ XIX.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai cuộc cách mạng công nghiệp là gì?

Lần thứ nhất lấy máy hơi nước làm trung tâm, chuyển sản xuất từ thủ công sang cơ khí hoá. Lần thứ hai lấy điện và dầu mỏ làm trung tâm, chuyển sang điện khí hoá.

Cách mạng công nghiệp tác động thế nào đến xã hội?

Hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và vô sản, làm nảy sinh mâu thuẫn và đấu tranh giai cấp, đồng thời xuất hiện nhiều đô thị và trung tâm công nghiệp mới.

Cần nhớ những mốc nào trong Lịch sử 10 Bài 8?

Nên nhớ 1769 (Giêm Oát với máy hơi nước), 1814 (đầu máy xe lửa của Xti-phen-xơn), 1879 (bóng đèn điện của Ê-đi-xơn) và 1891 (Đô-brô-vôn-xki chế tạo máy phát điện, động cơ điện xoay chiều).