Trả lời nhanh
Đáp án phụ thuộc vào văn bản đề cho, nhưng cách làm thì cố định: đọc đoạn văn, tìm dấu hiệu của sáu thao tác lập luận (giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, so sánh, bác bỏ), rồi chọn các thao tác thật sự xuất hiện. Một đoạn thường kết hợp 2–4 thao tác, nên không chọn theo cảm tính mà phải bám vào câu chữ.
Câu hỏi này đang hỏi điều gì?
Trong đề đọc hiểu, câu hỏi thường có dạng: “Trong các thao tác dưới đây, những thao tác nào được tác giả sử dụng để triển khai vấn đề?” Sau đó là bốn phương án, mỗi phương án nêu một hoặc nhiều thao tác như giải thích, chứng minh, bình luận, so sánh…
Vì phụ thuộc vào đoạn trích cụ thể, bạn cần có văn bản trong tay mới chọn được đáp án chính xác. Phần dưới đây giúp bạn tự xác định đáp án cho bất kỳ đoạn trích nào, kể cả khi đề thay đổi.
Bảng nhận diện sáu thao tác lập luận
| Thao tác | Mục đích | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| Giải thích | Làm rõ khái niệm, nghĩa, nguyên nhân | “là”, “nghĩa là”, “hiểu một cách đơn giản”, “nói cách khác”, “vì sao” |
| Phân tích | Chia vấn đề thành các mặt, các yếu tố để xem xét kỹ | “trước hết”, “bên cạnh đó”, “một mặt… mặt khác”, chia ý theo nguyên nhân – biểu hiện – hậu quả |
| Chứng minh | Dùng bằng chứng làm sáng tỏ một nhận định | số liệu, dẫn chứng thực tế, ví dụ, trích dẫn, “chẳng hạn”, “điển hình là” |
| Bình luận | Đánh giá đúng sai, tốt xấu, nêu quan điểm và bài học | “theo tôi”, “điều đó cho thấy”, “đáng khen”, “đáng trách”, lời khuyên, lời kêu gọi |
| So sánh | Đặt hai đối tượng cạnh nhau để thấy giống – khác | “cũng như”, “so với”, “ngược lại”, “trái với”, “giống như” |
| Bác bỏ | Chỉ ra một ý kiến sai và đưa lý lẽ phản bác | “có người cho rằng… nhưng”, “quan niệm đó chưa đúng”, “thực ra” |
Quy trình 4 bước để chọn đáp án
- Xác định vấn đề chính của đoạn trích (thường nằm ở câu đầu hoặc câu cuối).
- Gạch chân từng câu và gắn nhãn cho vai trò của nó: câu này giải nghĩa, câu này đưa ví dụ, câu này đánh giá…
- Đếm số lần xuất hiện của mỗi thao tác. Thao tác chỉ thoáng qua một cụm từ nhỏ thường không phải thao tác chủ đạo.
- Đối chiếu từng phương án: phương án đúng phải có đủ các thao tác bạn đã tìm thấy và không chứa thao tác nào không có trong văn bản.
Ví dụ minh hoạ (đoạn văn tự đặt)
Đoạn dưới đây do chúng tôi tự viết để làm ví dụ, không phải đề thi thật:
(1) Nhiều bạn trẻ nói rằng đọc sách là việc của người rảnh rỗi. (2) Thực ra, đọc sách là cách rút ngắn quãng đường tích lũy tri thức, vì mỗi cuốn sách là kết quả của nhiều năm quan sát và suy ngẫm của tác giả. (3) Chỉ cần đọc 20 trang mỗi ngày, sau một năm bạn đã đọc hơn hai mươi cuốn sách dày khoảng 350 trang. (4) Người có thói quen đọc sách thường diễn đạt mạch lạc, còn người không đọc thường nghèo vốn từ và dễ nhìn sự việc phiến diện. (5) Vậy nên đừng nói “không có thời gian”, hãy nói “tôi chưa ưu tiên việc đọc”.
Kiểm tra phép tính ở câu (3): 20 × 365 = 7 300 trang; 7 300 : 350 ≈ 20,9 nên “hơn hai mươi cuốn” là hợp lý.
| Câu | Thao tác | Lý do |
|---|---|---|
| (1)–(2) | Bác bỏ | Nêu quan niệm sai rồi phản bác bằng “Thực ra” |
| (2) | Giải thích | Giải nghĩa đọc sách là gì, vì sao rút ngắn được con đường tri thức |
| (3) | Chứng minh | Dùng phép tính cụ thể làm bằng chứng |
| (4) | So sánh | Đối lập người đọc sách với người không đọc |
| (5) | Bình luận | Đưa ra lời khuyên, quan điểm của người viết |
Với đoạn này, nếu phương án là “Giải thích, chứng minh, so sánh, bình luận” thì đúng nhưng còn thiếu bác bỏ; phương án “Giải thích, chứng minh, bác bỏ, so sánh, bình luận” mới đầy đủ. Nếu đề chỉ cho phương án có ba thao tác, bạn chọn phương án nào gần đủ nhất và không có thao tác thừa.
Những nhầm lẫn thường gặp
- Nhầm phân tích với chứng minh. Phân tích là “mổ xẻ” vấn đề thành các mặt; chứng minh là “đưa bằng chứng”. Có ví dụ chưa chắc đã là phân tích.
- Nhầm giải thích với bình luận. Giải thích trả lời “là gì, vì sao”; bình luận trả lời “đúng hay sai, nên hay không nên”.
- Bỏ sót bác bỏ. Bác bỏ thường chỉ nằm ở một hai câu mở đầu (“Có người cho rằng…”) nên rất dễ bị bỏ qua.
- Chọn thao tác theo thể loại. Không có quy tắc “nghị luận xã hội thì luôn có bình luận”. Phải căn cứ vào nội dung đoạn văn.
- Chọn thao tác chỉ xuất hiện trong một từ. Một phép so sánh tu từ (“như”, “tựa”) trong câu miêu tả không đồng nghĩa với thao tác lập luận so sánh.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ chuỗi hỏi: Là gì? (giải thích) – Gồm những mặt nào? (phân tích) – Có bằng chứng không? (chứng minh) – Hơn kém ra sao? (so sánh) – Đúng hay sai? (bình luận, bác bỏ). Khi đọc từng câu, hãy tự hỏi câu đó đang trả lời câu hỏi nào.
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Đọc đoạn (tự đặt): “Có người cho rằng nói lời cảm ơn là sáo rỗng. Không đúng. Lời cảm ơn chân thành là cách ghi nhận công sức của người khác. Ở lớp, một câu cảm ơn khi bạn cho mượn vở khiến bạn ấy sẵn lòng giúp mình lần sau. Một tập thể biết cảm ơn là tập thể biết trân trọng nhau.” Hãy nêu các thao tác lập luận.
Đáp án: Bác bỏ (câu 1–2), giải thích (câu 3), chứng minh (ví dụ ở lớp), bình luận (câu cuối).
Bài 2. Đoạn: “Mạng xã hội giống như con dao hai lưỡi. Một mặt, nó giúp ta kết nối bạn bè ở xa. Mặt khác, nó dễ khiến ta mất thời gian và so sánh bản thân với người khác.” Thao tác nào nổi bật?
Đáp án: Phân tích (chia hai mặt lợi – hại bằng “một mặt… mặt khác”), kèm giải thích bằng hình ảnh ví von “con dao hai lưỡi”. Thao tác chính là phân tích.
Bài 3. Câu “Ví dụ, năm ngoái lớp 12A đã quyên góp được 3 triệu đồng giúp bạn ốm” thuộc thao tác nào?
Đáp án: Chứng minh, vì đây là dẫn chứng cụ thể để làm sáng tỏ một nhận định.
Lưu ý khi làm bài thi
Hãy đọc kỹ cả bốn phương án trước khi chọn, vì phương án sai thường chỉ khác đúng ở một thao tác thừa hoặc thiếu. Nếu đề yêu cầu trả lời tự luận, bạn nên nêu tên thao tác kèm một câu dẫn chứng từ văn bản để được trọn điểm.
Câu hỏi thường gặp
Một đoạn văn có thể dùng nhiều thao tác lập luận cùng lúc không?
Có. Đa số đoạn nghị luận kết hợp từ hai đến bốn thao tác, ví dụ giải thích rồi chứng minh và cuối cùng bình luận. Vì vậy câu hỏi mới dùng cụm "những thao tác nào".
Làm sao phân biệt thao tác phân tích và thao tác chứng minh?
Phân tích là chia vấn đề thành các mặt, các yếu tố để xem xét; chứng minh là đưa số liệu, ví dụ, trích dẫn để khẳng định nhận định. Hãy xem câu đó đang chia ý hay đang đưa bằng chứng.
Thao tác bác bỏ thường xuất hiện ở đâu trong đoạn văn?
Thường ở đầu đoạn: nêu một quan niệm sai bằng cụm "có người cho rằng" rồi phản bác bằng "nhưng", "thực ra", "không phải vậy". Vị trí này rất dễ bị bỏ sót khi làm bài.
Nếu không có đoạn trích thì có chọn được đáp án không?
Không thể xác định chính xác nếu thiếu văn bản. Bạn cần có đoạn trích của đề, sau đó áp dụng bốn bước ở trên để đối chiếu từng phương án.