Trả lời nhanh
Soạn bài tự đánh giá trang 79. Bài Tự đánh giá trang 79 (Ngữ văn 7 Cánh diều, Tập 1, Bài 3) dùng đoạn trích Một trăm dặm dưới mặt đất của Giuyn Véc-nơ. Đáp án phần trắc nghiệm: 1C, 2A, 3B, 4C, 5A, 6C, 7A, 8C, 9B. Câu 10 yêu cầu viết đoạn văn giải thích vì sao nhân vật “tôi” vừa sửng sốt vừa kinh hãi: vì cảnh biển ngầm, vòm đá, ánh sáng điện trong lòng đất vừa kì vĩ vừa hoàn toàn xa lạ, vượt ngoài mọi hiểu biết của cậu.
Tìm hiểu chung về văn bản Một trăm dặm dưới mặt đất
Tác giả: Giuyn Véc-nơ (Jules Verne, 1828–1905), nhà văn Pháp, được xem là một trong những người đặt nền móng cho thể loại truyện khoa học viễn tưởng. Các tiểu thuyết của ông thường kết hợp kiến thức khoa học thời đó với trí tưởng tượng táo bạo.
Xuất xứ: đoạn trích nằm trong tiểu thuyết Cuộc du hành vào lòng đất (xuất bản năm 1864), kể về chuyến thám hiểm xuống lòng Trái Đất của giáo sư Lin-đen-brốc, người cháu A-xen và người dẫn đường Hen-xơ.
Nội dung đoạn trích (tóm tắt bằng lời của em): A-xen bị lạc đoàn, trượt ngã xuống một đường hầm gần như thẳng đứng và ngất đi. Khi tỉnh lại trong một hang đá, cậu được người chú chăm sóc. Nghe tiếng sóng, cậu bước ra và sững sờ trước một chiếc hang khổng lồ chứa cả một vùng biển, có bãi cát, vách núi, vòm đá hoa cương như bầu trời và thứ ánh sáng điện lan toả khắp nơi. Giáo sư đặt tên vùng biển ấy theo tên mình.
Thể loại: truyện khoa học viễn tưởng – những điều “chưa có thật” nhưng được xây dựng trên nền tri thức khoa học, đúng chủ đề của Bài 3.
Mục lục lời giải từng câu
- Câu 1 trang 81: Nội dung chính của đoạn chữ in nghiêng
- Câu 2 trang 81: Nội dung chính của đoạn trích
- Câu 3 trang 81: Không gian trong đoạn trích
- Câu 4 trang 81: Vì sao biển ngầm có tên Lin-đen-brốc
- Câu 5 trang 81: Cảnh thể hiện rõ trí tưởng tượng của tác giả
- Câu 6 trang 81: Nhận xét về cách viết của tác giả
- Câu 7 trang 82: Câu văn dựa vào kiến thức khoa học
- Câu 8 trang 82: Câu chứa số từ
- Câu 9 trang 82: Biện pháp tu từ trong câu tả vòm đá hoa cương
- Câu 10 trang 82: Viết đoạn văn về cảm xúc của nhân vật “tôi”
Đáp án và giải thích câu 1 đến câu 9
Câu 1 trang 81: Nội dung của đoạn chữ in nghiêng
Đáp án C. Đoạn in nghiêng đặt trước văn bản có nhiệm vụ giới thiệu khái quát tiểu thuyết Cuộc du hành vào lòng đất: ai đi, đi đâu, bằng cách nào. Nó không kể chi tiết cuộc thám hiểm hay chuyện miệng núi lửa, nên các phương án A, B, D đều chỉ nói một phần hoặc nói sai mục đích.
Câu 2 trang 81: Nội dung chính của đoạn trích
Đáp án A – kể lại chuyện A-xen gặp tai nạn rồi rơi vào một chiếc hang rộng mênh mông. Toàn bộ đoạn trích đi theo trải nghiệm của A-xen: ngã, tỉnh dậy, rồi ngỡ ngàng trước không gian trong hang. Phương án B sai vì giáo sư không phải người “khám phá ra chiếc hang” theo kiểu tìm thấy nó; phương án C chỉ là chi tiết mở đầu; phương án D nói “khám phá bí mật” của vùng biển là quá mức, vì A-xen mới chỉ nhìn ngắm chứ chưa tìm ra bí mật nào.
Lưu ý: một số đáp án đăng tải chọn B hoặc D. Đối chiếu với văn bản, phương án A bao quát nội dung đoạn trích đầy đủ nhất.
Câu 3 trang 81: Không gian trong đoạn trích
Đáp án B – trong lòng chiếc hang khổng lồ. Bãi biển, vòm đá, “bầu trời” mà A-xen thấy đều nằm bên trong hang dưới mặt đất. Phương án A sai vì không có cảnh trên mặt đất; C và D chỉ là từng chi tiết nhỏ trong không gian ấy.
Câu 4 trang 81: Vì sao biển ngầm có tên Lin-đen-brốc
Đáp án C – lấy tên vị giáo sư đã tìm ra nó. Vùng biển chưa từng có người biết tới nên không thể có tên “từ xa xưa” hay do “dân địa phương” đặt; người phát hiện đầu tiên có quyền đặt tên.
Câu 5 trang 81: Trí tưởng tượng thể hiện rõ nhất ở cảnh nào
Đáp án A – cảnh vòm đá hoa cương của chiếc hang mênh mông. Biến trần hang thành một “bầu trời” có mây đổi màu là hình ảnh độc đáo nhất, không ai có thể tận mắt nhìn thấy. Cảnh sóng xô bãi cát hay núi in trên nền trời là những cảnh quen thuộc trên mặt đất được “chuyển” xuống lòng đất.
Câu 6 trang 81: Nhận xét về cách viết của tác giả
Đáp án C – nhiều chi tiết tưởng tượng nhưng có cơ sở khoa học. Đây chính là đặc trưng của truyện khoa học viễn tưởng. Các phương án A, B, D gắn với yếu tố thần kì, siêu nhiên – đặc điểm của thần thoại, truyền thuyết, cổ tích chứ không phải của Véc-nơ.
Câu 7 trang 82: Câu văn dựa vào kiến thức khoa học
Đáp án A – câu phân tích khả năng chiếu sáng, sự khuếch tán, màu sáng, nhiệt độ để kết luận ánh sáng là do điện. Câu này lập luận như một nhà khoa học: quan sát đặc điểm rồi rút ra kết luận. Các câu còn lại thiên về bộc lộ cảm xúc hoặc miêu tả bằng so sánh.
Câu 8 trang 82: Câu chứa số từ
Đáp án C – câu có cụm “bốn mươi bảy ngày”. “Bốn mươi bảy” là số từ chỉ số lượng, đứng trước danh từ “ngày”. Các câu còn lại không có từ chỉ số lượng hay thứ tự.
Câu 9 trang 82: Biện pháp tu từ trong câu tả vòm đá hoa cương
Đáp án B – so sánh. Câu văn có đủ vế được so sánh (vòm đá hoa cương), từ so sánh (“giống hệt”) và vế dùng để so sánh (một bầu trời có mây óng ánh). Không có từ chỉ người gán cho vật nên không phải nhân hoá; hai vế đều xuất hiện nên không phải ẩn dụ.
Câu 10 trang 82: Đoạn văn tham khảo
Yêu cầu: viết đoạn văn khoảng 6–8 dòng giải thích vì sao cuối đoạn trích, nhân vật “tôi” vừa ngắm nhìn, chiêm ngưỡng lại vừa sửng sốt và kinh hãi. Dưới đây là đoạn văn tham khảo:
Cuối đoạn trích, A-xen vừa say sưa ngắm nhìn vừa thấy sửng sốt, kinh hãi bởi cảnh tượng trước mắt vượt xa mọi điều cậu từng biết. Ở độ sâu hàng trăm dặm, nơi cậu tưởng chỉ có đá và bóng tối, lại hiện ra cả một vùng biển mênh mông với sóng vỗ, bãi cát và những vách núi cao. Trên đầu cậu không phải bầu trời thật mà là vòm đá hoa cương lấp lánh như mây, còn ánh sáng toả khắp nơi không đến từ Mặt Trời mà do điện tạo ra. Cái đẹp kì vĩ ấy khiến cậu mê mải chiêm ngưỡng. Nhưng chính sự lạ lùng, hoang vắng và quá rộng lớn của nó lại làm cậu thấy mình nhỏ bé, như lạc sang một hành tinh khác. Cảm xúc đan xen ấy cho thấy trí tưởng tượng phong phú của Véc-nơ và sức hấp dẫn của những bí ẩn mà khoa học còn chưa khám phá hết.
Khi tự viết, em nên đảm bảo ba ý: cảnh tượng lạ và đẹp (lí do ngắm nhìn), sự xa lạ, choáng ngợp (lí do kinh hãi) và nhận xét về ý nghĩa của chi tiết.
Bảng đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | B | C | A | C | A | C | B |
Kinh nghiệm làm bài tự đánh giá truyện khoa học viễn tưởng
- Đọc kĩ phần in nghiêng trước văn bản: đây thường là chìa khoá cho câu hỏi về xuất xứ, bối cảnh và nhân vật.
- Phân biệt “tưởng tượng có cơ sở khoa học” với “thần kì”: truyện khoa học viễn tưởng giải thích sự việc bằng tri thức khoa học (ánh sáng điện, địa chất), không dựa vào phép màu.
- Câu hỏi tiếng Việt: ôn lại số từ, phó từ và các biện pháp tu từ so sánh, nhân hoá, ẩn dụ, hoán dụ; tìm dấu hiệu hình thức như từ “như”, “giống hệt”.
- Câu viết đoạn văn: mở đoạn trả lời thẳng câu hỏi, thân đoạn dẫn 2–3 chi tiết trong văn bản, kết đoạn nêu ý nghĩa.
Xem thêm các bài soạn Ngữ văn 7 Cánh diều liên quan
- Thảo luận nhóm về một vấn đề trang 77
- Thiên nhiên và con người trong truyện Đất rừng phương Nam
- Vẻ đẹp của bài thơ Tiếng gà trưa
- Thực hành Tiếng Việt lớp 7 trang 90 Tập 1
Câu hỏi thường gặp
Văn bản Một trăm dặm dưới mặt đất của ai?
Văn bản trích từ tiểu thuyết Cuộc du hành vào lòng đất (1864) của nhà văn Pháp Giuyn Véc-nơ (Jules Verne).
Nhân vật “tôi” trong Một trăm dặm dưới mặt đất là ai?
Nhân vật “tôi” là A-xen, cháu của giáo sư Lin-đen-brốc, người cùng chú tham gia chuyến thám hiểm vào lòng đất.
Vì sao câu 2 có tài liệu chọn đáp án khác?
Một số tài liệu chọn B hoặc D, nhưng đoạn trích chủ yếu kể trải nghiệm của A-xen sau khi gặp nạn và rơi vào hang khổng lồ, nên A là phương án bao quát nhất.
Một trăm dặm dưới mặt đất thuộc thể loại gì?
Đây là truyện khoa học viễn tưởng: các chi tiết được tưởng tượng nhưng dựa trên cơ sở kiến thức khoa học.
Câu văn tả vòm đá hoa cương dùng biện pháp tu từ gì?
Câu văn dùng biện pháp so sánh với từ so sánh “giống hệt”, ví vòm đá với bầu trời có mây óng ánh.