Lý thuyết Địa lí 10 Bài 11 Cánh diều: Nước biển và đại dương

Trả lời nhanh

Bài 11 gồm năm nội dung chính: (1) tính chất của nước biển – độ muối trung bình 35‰, nhiệt độ bề mặt trung bình 17,5°C; (2) sóng biển do gió là chủ yếu; (3) thủy triều do lực hấp dẫn của Mặt Trăng, Mặt Trời; (4) dòng biển tạo thành các vòng tuần hoàn; (5) vai trò của biển, đại dương đối với kinh tế – xã hội.

Sơ đồ nội dung bài 11

Muốn học nhanh bài này, em hãy nhớ một câu hỏi cho mỗi mục: nước biển như thế nào (độ muối, nhiệt độ), vì sao nước biển chuyển động (sóng, thủy triều, dòng biển) và biển giúp ích gì cho con người (vai trò). Phần chuyển động của nước biển là phần dễ nhầm nhất, nên chúng ta sẽ phân biệt thật kĩ.

Mục Hiện tượng Nguyên nhân chính
I Độ muối, nhiệt độ Bốc hơi, lượng mưa, nước sông đổ ra, bức xạ Mặt Trời
II Sóng biển Gió (chủ yếu), động đất, núi lửa ngầm
III Thủy triều Lực hấp dẫn của Mặt Trăng, Mặt Trời và lực li tâm
IV Dòng biển Gió thường xuyên, hình dạng bờ biển, lực lệch hướng do Trái Đất tự quay

I. Một số tính chất của nước biển và đại dương

1. Độ muối

  • Trong nước biển có nhiều chất hòa tan, nhưng quan trọng nhất là muối; riêng muối natri clorua (NaCl) chiếm khoảng 77,8% tổng lượng muối.
  • Độ muối trung bình của nước biển, đại dương là khoảng 35‰ (nghĩa là 1 kg nước biển có khoảng 35 g muối).
  • Độ muối thay đổi theo không gian: lớn nhất ở vùng chí tuyến (khoảng 36,8‰), thấp hơn ở xích đạo (khoảng 34,5‰) và vùng cực (khoảng 34‰).
  • Giữa đại dương và ven bờ: vùng giữa đại dương thường mặn hơn vùng ven biển, nơi có nước sông đổ ra làm loãng muối.

Vì sao chí tuyến mặn nhất? Vùng chí tuyến có áp cao cận nhiệt đới, trời ít mây, nắng nhiều nên bốc hơi mạnh, mưa lại ít. Nước bay hơi còn muối ở lại, nên độ muối tăng. Ở xích đạo mưa nhiều nên nước biển bị “pha loãng”; ở vùng cực thì bốc hơi yếu và băng tan bổ sung nước ngọt.

Mẹo nhớ: “Mưa nhiều – sông nhiều – bốc hơi ít” thì mặn ít; “nắng nhiều – mưa ít – bốc hơi mạnh” thì mặn nhiều. Biển Ban-tích nhận nhiều nước sông, ít bốc hơi nên nhạt; Biển Đỏ nóng khô, hầu như không có sông đổ vào nên rất mặn.

2. Nhiệt độ

  • Nhiệt độ trung bình của bề mặt toàn bộ đại dương thế giới khoảng 17,5°C.
  • Theo thời gian: mùa hạ nước biển ấm hơn mùa đông.
  • Theo vĩ độ: giảm dần từ xích đạo về hai cực. Vùng xích đạo và nhiệt đới phổ biến 26–28°C; vùng cận nhiệt, ôn đới khoảng 10–20°C; vùng cận cực thường dưới 5°C.
  • Theo độ sâu: từ mặt nước đến khoảng 300 m nhiệt độ giảm nhanh nhất; từ khoảng 3000 m trở xuống nhiệt độ gần như không đổi (rất lạnh).

Giải thích: Ánh sáng và nhiệt Mặt Trời chủ yếu làm nóng lớp nước mặt. Càng xuống sâu, năng lượng truyền xuống càng ít nên nước lạnh dần rồi ổn định ở đáy.

II. Sóng biển

  • Khái niệm: sóng là sự dao động tại chỗ của nước biển theo chiều thẳng đứng (nước lên xuống chứ không trôi theo sóng).
  • Nguyên nhân: chủ yếu do gió. Ngoài ra, động đất, núi lửa dưới đáy biển có thể tạo ra sóng rất lớn (sóng thần).
  • Đặc điểm: hướng và độ cao của sóng phụ thuộc hướng và tốc độ gió; khi vào gần bờ, sóng bị ma sát với đáy nên yếu dần rồi vỡ. Đáy biển càng nông, sóng suy yếu và tan rã càng nhanh.

Lỗi hay gặp: nhiều bạn viết “sóng là sự chuyển động của nước biển theo chiều ngang”. Đúng phải là dao động tại chỗ theo chiều thẳng đứng. Em có thể hình dung một chiếc phao nhấp nhô trên mặt nước: phao chỉ lên xuống, không bị đẩy đi xa.

III. Thủy triều

  • Khái niệm: thủy triều là sự dao động của mực nước biển, đại dương trong một ngày (lúc dâng lên, lúc rút xuống).
  • Nguyên nhân: do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên Trái Đất, cùng lực li tâm sinh ra khi Trái Đất tự quay.
  • Triều cường: dao động lớn nhất khi Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất nằm trên một đường thẳng (khoảng ngày không trăng và ngày trăng tròn).
  • Triều kém: dao động nhỏ nhất khi Mặt Trăng và Mặt Trời tạo với Trái Đất một góc vuông (khoảng ngày bán nguyệt, mồng 7–8 và 22–23 âm lịch).
Sơ đồ vị trí Mặt Trời, Trái Đất, Mặt Trăng khi triều cường (thẳng hàng) và triều kém (vuông góc)
Vị trí của Mặt Trăng và Mặt Trời so với Trái Đất khi triều cường và triều kém (sơ đồ minh hoạ, không đúng tỉ lệ).

Vì sao thẳng hàng thì triều cường? Khi thẳng hàng, sức hút của Mặt Trời và Mặt Trăng cộng lại, nên nước dâng cao nhất. Khi vuông góc, hai lực hút theo hai hướng khác nhau và “trừ” bớt nhau, nên nước dâng yếu.

Mẹo nhớ: “Thẳng hàng – triều cường; vuông góc – triều kém.” Tuy Mặt Trời lớn hơn rất nhiều nhưng ở rất xa, nên sức làm triều của Mặt Trăng mạnh hơn.

IV. Dòng biển

Dòng biển là những dòng nước chảy tương đối ổn định trong biển và đại dương. Chúng tạo thành các vòng tuần hoàn lớn, thể hiện rõ nhất ở vùng nhiệt đới và ôn đới của hai bán cầu.

1. Quy luật chuyển động

  • Hai bên xích đạo: dòng biển chảy từ đông sang tây (do gió tín phong). Khi gặp bờ đông của lục địa, dòng biển bị chặn lại và đổi hướng về phía bắc (ở bán cầu Bắc) hoặc phía nam (ở bán cầu Nam), tạo thành các dòng biển nóng chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao.
  • Khoảng vĩ độ 30–40° hai bán cầu: dòng biển chảy từ tây sang đông (do gió Tây). Khi gặp bờ tây của lục địa, dòng biển đổi hướng về phía xích đạo (xuống phía nam ở bán cầu Bắc, lên phía bắc ở bán cầu Nam), tạo thành các dòng biển lạnh chảy từ vĩ độ cao về vĩ độ thấp.
  • Vĩ độ cao: ở bán cầu Bắc, dòng biển phức tạp vì chịu ảnh hưởng mạnh của hình dạng bờ biển; ở bán cầu Nam, dòng biển ổn định theo hướng từ tây sang đông.

Lưu ý: trang tài liệu cũ hay chép “dòng biển lạnh ở khu vực xích đạo”. Cách hiểu đúng là dòng biển lạnh chảy về phía xích đạo, chứ không hình thành ở xích đạo.

2. Dòng biển nóng và dòng biển lạnh

Tiêu chí Dòng biển nóng Dòng biển lạnh
Hướng chảy Từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao Từ vĩ độ cao xuống vĩ độ thấp
Vị trí thường gặp Gần bờ đông các lục địa Gần bờ tây các lục địa
Ảnh hưởng khí hậu Làm khí hậu ven bờ ấm, ẩm, mưa nhiều hơn Làm khí hậu ven bờ mát, khô, dễ hình thành hoang mạc ven biển

Một số ví dụ thường gặp: dòng Gơn-xtrim (Đại Tây Dương) và Cu-rô-si-ô (Thái Bình Dương) là dòng nóng; dòng Pê-ru và Ca-li-phoóc-ni-a là dòng lạnh.

Ngoại lệ ở vùng gió mùa: ở nơi có gió mùa hoạt động thường xuyên (như bắc Ấn Độ Dương), dòng biển đổi chiều theo mùa, theo hướng của gió mùa.

V. Vai trò của biển, đại dương đối với kinh tế – xã hội

  • Tài nguyên sinh vật: hải sản, rong biển… là nguồn thực phẩm và nguyên liệu quan trọng.
  • Tài nguyên khoáng sản: dầu mỏ, khí đốt, muối biển và nhiều khoáng sản khác.
  • Năng lượng: sóng, thủy triều, gió ngoài khơi… có thể khai thác để phát điện.
  • Các ngành kinh tế biển: giao thông vận tải biển, du lịch biển – đảo, nuôi trồng và khai thác hải sản.

Vì vậy các quốc gia đều coi biển, đại dương là một hướng quan trọng trong chiến lược phát triển, đồng thời phải khai thác hợp lí và bảo vệ môi trường biển. Em có thể vận dụng kiến thức này vào các bài thực hành về Biển Đông: xem bài ý nghĩa chiến lược của Biển Đông và lập sơ đồ khai thác tài nguyên biển – đảo Việt Nam.

Câu hỏi trắc nghiệm trong bài (có đáp án)

Câu 1. Các dòng biển ở vùng gió mùa thường có đặc điểm gì?

  • A. Đổi chiều theo mùa.
  • B. Nóng lạnh thất thường.
  • C. Chảy về hướng đông.
  • D. Chảy về hướng tây.

Đáp án: A. Gió mùa đổi hướng theo mùa nên dòng biển do gió tạo ra cũng đổi chiều theo mùa. B không đúng vì tính chất nóng, lạnh phụ thuộc hướng chảy từ vĩ độ nào đến vĩ độ nào, không “thất thường”; C và D là hướng chảy cố định, không phải đặc điểm riêng của vùng gió mùa.

Câu 2. Hướng chảy của các dòng biển nóng trên đại dương thế giới là gì?

  • A. Đông nam – tây bắc.
  • B. Từ vĩ độ thấp về vĩ độ cao.
  • C. Tây bắc – đông nam.
  • D. Từ vĩ độ cao về vĩ độ thấp.

Đáp án: B. Dòng nóng mang nước ấm từ vùng gần xích đạo lên vĩ độ cao. D là hướng của dòng lạnh. A và C là hướng cụ thể của từng dòng, không phải quy luật chung.

Bài luyện tập tự đặt

  1. Vì sao độ muối ở vùng chí tuyến cao hơn ở xích đạo?
    Đáp án gợi ý: chí tuyến nắng nhiều, mưa ít, bốc hơi mạnh; xích đạo mưa nhiều nên nước biển bị pha loãng.
  2. Vào ngày trăng tròn, thủy triều ở vùng ven biển thường thế nào? Giải thích.
    Đáp án: triều cường, vì Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất gần thẳng hàng nên lực hấp dẫn cộng hưởng.
  3. Dòng biển Pê-ru chảy sát bờ tây Nam Mĩ thuộc loại nóng hay lạnh? Nó ảnh hưởng thế nào đến khí hậu ven bờ?
    Đáp án: dòng lạnh, chảy từ vĩ độ cao về xích đạo, làm khí hậu ven bờ mát và khô.

Tài liệu cùng bài

Câu hỏi thường gặp

Độ muối trung bình của nước biển và đại dương là bao nhiêu?

Khoảng 35‰, tức 1 kg nước biển chứa khoảng 35 g muối. Độ muối cao nhất ở vùng chí tuyến (khoảng 36,8‰), thấp hơn ở xích đạo và vùng cực.

Khi nào xảy ra triều cường và triều kém?

Triều cường khi Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất nằm trên một đường thẳng (ngày không trăng, trăng tròn). Triều kém khi Mặt Trăng và Mặt Trời tạo với Trái Đất góc vuông (ngày bán nguyệt).

Phân biệt dòng biển nóng và dòng biển lạnh như thế nào?

Dòng biển nóng chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao, thường ở gần bờ đông lục địa. Dòng biển lạnh chảy từ vĩ độ cao về vĩ độ thấp, thường ở gần bờ tây lục địa.

Nguyên nhân chủ yếu sinh ra sóng biển là gì?

Gió là nguyên nhân chủ yếu. Động đất và núi lửa dưới đáy biển cũng có thể gây ra sóng, trong đó có sóng thần.