Lý thuyết Địa Lí 10 Bài 10 Cánh diều: Thủy quyển. Nước trên lục địa

Trả lời nhanh

Bài 10 Địa lí 10 Cánh diều gồm năm ý lớn: khái niệm thủy quyển và vòng tuần hoàn nước; các nhân tố ảnh hưởng chế độ nước sông (mưa, băng tuyết tan, hồ đầm, địa hình, đất đá – thực vật, con người); hồ và các loại hồ theo nguồn gốc; nước băng tuyết và nước ngầm; giải pháp bảo vệ nguồn nước ngọt. Trọng tâm thi là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các nhân tố và dòng chảy.

1. Thủy quyển và vòng tuần hoàn nước

Thủy quyển là lớp nước của Trái Đất, gồm toàn bộ nước ở cả ba thể (lỏng, rắn, hơi) trong biển, đại dương, trên lục địa và trong khí quyển.

  • Phần lớn nước là nước mặn; nước ngọt chỉ chiếm khoảng 3%.
  • Nước ngọt tập trung chủ yếu ở dạng băng, tuyết (hai cực, đỉnh núi cao) nên con người chưa dùng trực tiếp được nhiều.
  • Nước luôn vận động và đổi thể, tạo nên vòng tuần hoàn nước.
Sơ đồ vòng tuần hoàn nước giữa biển, khí quyển và lục địa
Vòng tuần hoàn nước: bốc hơi, ngưng tụ, mưa, dòng chảy mặt và nước ngầm

Cách nhớ vòng tuần hoàn: bốc hơi → ngưng tụ → mưa/tuyết → chảy (mặt và ngầm) → trở lại biển. Nhờ vòng tuần hoàn mà nước được đổi mới liên tục, và sông ngòi, hồ, nước ngầm có nguồn bổ sung.

2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nước sông

Sông là dòng chảy thường xuyên, tương đối lớn trên bề mặt lục địa, được nuôi dưỡng bằng nước mưa, nước ngầm và nước băng tuyết tan. Chế độ nước sông là sự thay đổi lưu lượng nước theo thời gian (mùa lũ, mùa cạn).

Nhân tố Ảnh hưởng chính Hiểu vì sao
Chế độ mưa Quyết định chế độ dòng chảy Mưa nhiều thì sông đầy; mùa mưa trùng mùa lũ
Băng tuyết tan Tăng lưu lượng, nhất là vào mùa xuân Tuyết tích lũy mùa đông tan khi nhiệt độ tăng
Hồ, đầm Điều tiết dòng chảy Hồ giữ nước khi lũ, nhả nước khi cạn
Địa hình Độ dốc lớn thì nước tập trung và rút nhanh Nước dồn nhanh xuống sông, lũ lên nhanh, xuống nhanh
Đất, đá, thực vật Đất dễ thấm, vỏ phong hóa dày, nhiều rừng thì dòng chảy điều hòa Một phần nước thấm xuống, rồi từ từ ra sông
Con người Điều tiết dòng chảy Hồ chứa thủy điện, công trình thủy lợi, trồng và bảo vệ rừng

Mẹo nhớ: “Mưa – Tuyết – Hồ – Dốc – Đất rừng – Người”. Nhân tố nào cung cấp nước (mưa, băng tuyết) thì quyết định lượng nước; nhân tố nào giữ và điều tiết (hồ, rừng, đất, hồ chứa) thì làm dòng chảy ổn định hơn.

Lỗi sai thường gặp: nhầm rằng địa hình dốc làm sông có nhiều nước hơn. Thật ra độ dốc chỉ làm nước tập trung và thoát nhanh, không tạo thêm nước.

3. Hồ và phân loại hồ theo nguồn gốc

Hồ là bồn chứa nước ở các vùng trũng thấp trên lục địa. Theo nguồn gốc hình thành, SGK nêu năm loại chủ yếu:

Loại hồ Nguồn gốc Ví dụ
Hồ móng ngựa Sông uốn khúc ở đồng bằng rồi đổi dòng, khúc sông bị tách ra Hồ Tây (Hà Nội)
Hồ kiến tạo Nước đọng ở vùng trũng trên các đứt gãy kiến tạo Các hồ ở Đông Phi
Hồ băng hà Băng hà lục địa xâm thực tạo chỗ trũng, phổ biến ở vĩ độ cao (Phần Lan, Ca-na-đa, Liên bang Nga…) Vùng Ngũ Hồ ở Bắc Mỹ
Hồ miệng núi lửa Nước đọng trong miệng núi lửa đã tắt Hồ To-ba (đảo Su-ma-tra, In-đô-nê-xi-a)
Hồ nhân tạo Do con người xây đập, đào chứa nước Hồ thủy điện Hòa Bình (sông Đà)

Mẹo phân biệt: thấy chữ “sông uốn khúc, đổi dòng” → móng ngựa; “đứt gãy” → kiến tạo; “băng” → băng hà; “núi lửa” → miệng núi lửa; “con người” → nhân tạo.

4. Nước băng tuyết và nước ngầm

4.1. Nước băng tuyết

  • Là nước ở thể rắn, chiếm phần lớn lượng nước ngọt trên Trái Đất.
  • Bao phủ gần 11% diện tích các lục địa, thể tích hơn 24 triệu km3; diện tích và khối lượng băng thay đổi theo lịch sử phát triển của Trái Đất.
  • Hình thành khi tuyết rơi ở nơi nhiệt độ thấp, tích tụ và bị nén chặt trong thời gian dài.
  • Phân bố ở hai cực và trên các đỉnh núi cao.
  • Vai trò: cấp nước cho sông khi tan chảy; tạo các dạng địa hình băng hà ở vùng khí hậu lạnh.

4.2. Nước ngầm

  • Khái niệm: nước tồn tại trong các tầng đất, đá thấm nước của vỏ Trái Đất; bên dưới là tầng đất, đá không thấm nước.
  • Nguồn gốc: chủ yếu do nước trên mặt đất (mưa, sông, hồ) thấm xuống.
  • Nhân tố làm thay đổi mực nước ngầm: nguồn cung cấp; địa hình, khả năng thấm của đất đá; mức độ bốc hơi, lớp phủ thực vật và hoạt động con người (khai thác quá mức làm mực nước tụt).
  • Tính chất: khác nhau tùy đất, đá nơi nước đi qua.
  • Vai trò: bổ sung nước cho sông; là kho nước ngọt lớn phục vụ sinh hoạt, sản xuất.

5. Giải pháp bảo vệ nguồn nước ngọt

Bảo vệ nước ngọt là yêu cầu cấp bách với mọi quốc gia, vì nước ngọt ít mà nhu cầu ngày càng tăng và dễ bị ô nhiễm. Các giải pháp chính:

  1. Giữ sạch nguồn nước (xử lý nước thải, không xả rác, hóa chất xuống sông hồ).
  2. Sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả (tưới tiết kiệm, tái sử dụng nước).
  3. Nâng cao ý thức, trách nhiệm của người dân.
  4. Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn để giữ nước, điều hòa dòng chảy.

6. Sơ đồ tóm tắt để ôn nhanh

  • Thủy quyển → nước mặn ~97%, nước ngọt ~3% → vòng tuần hoàn nước.
  • Nước trên lục địa → sông (chịu 6 nhân tố) – hồ (5 loại) – băng tuyết – nước ngầm.
  • Bảo vệ → giữ sạch, tiết kiệm, nâng cao ý thức, bảo vệ rừng đầu nguồn.

7. Bài tập luyện tập có đáp án

Câu 1. Nhân tố nào sau đây quyết định chế độ dòng chảy của sông ở hầu hết các khu vực?
A. Địa hình. B. Chế độ mưa. C. Hồ, đầm. D. Thực vật.
Đáp án: B. Mưa là nguồn cấp nước chính; các nhân tố còn lại chủ yếu làm dòng chảy nhanh hay chậm, điều hòa hay thất thường.

Câu 2. Hồ nào sau đây thuộc loại hồ miệng núi lửa?
A. Hồ Tây. B. Hồ To-ba. C. Hồ Hòa Bình. D. Ngũ Hồ.
Đáp án: B. Hồ Tây là hồ móng ngựa, hồ Hòa Bình là hồ nhân tạo, Ngũ Hồ là hồ băng hà.

Câu 3. Vì sao vùng có rừng phát triển thường ít xảy ra lũ quét hơn vùng đồi trọc?
Gợi ý đáp án: tán rừng và lớp thảm mục giảm tốc độ nước mưa chảy tràn, làm nước thấm nhiều xuống đất rồi ra sông từ từ; vì vậy dòng chảy điều hòa, hạn chế lũ lên nhanh.

Câu 4. Nước ngầm có nguồn gốc chủ yếu từ đâu?
A. Băng tuyết tan ở cực. B. Nước biển thấm vào lục địa. C. Nước trên mặt đất thấm xuống. D. Hơi nước trong khí quyển.
Đáp án: C.

Câu 5 (vận dụng). Hãy nêu hai việc em có thể làm ở gia đình, trường học để góp phần bảo vệ nguồn nước ngọt.
Gợi ý: khóa vòi khi không dùng, tái sử dụng nước rửa rau để tưới cây; không vứt rác xuống kênh rạch; tham gia trồng cây, dọn vệ sinh khu vực ao hồ gần trường.

Tài liệu học cùng bài 10

Câu hỏi thường gặp

Thủy quyển là gì?

Thủy quyển là toàn bộ nước trên Trái Đất ở các thể lỏng, rắn, hơi, gồm nước trong biển, đại dương, trên lục địa và trong khí quyển.

Nước ngọt chiếm bao nhiêu phần trăm thủy quyển?

Khoảng 3%, phần lớn ở dạng băng, tuyết ở hai cực và trên các đỉnh núi cao; còn lại là nước mặn.

Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chế độ nước sông?

Chế độ mưa, băng tuyết tan, hồ đầm, địa hình, đặc điểm đất đá – thực vật và hoạt động của con người; trong đó mưa quyết định chế độ dòng chảy ở hầu hết các sông.

Có những loại hồ nào theo nguồn gốc hình thành?

Hồ móng ngựa, hồ kiến tạo, hồ băng hà, hồ miệng núi lửa và hồ nhân tạo.