Trả lời nhanh
Để viết đoạn văn khoảng 100 từ về benefit of sharing housework, em dùng cấu trúc ba phần: một câu chủ đề nêu ý chính, hai đến ba lợi ích có ví dụ (tiết kiệm thời gian, rèn trách nhiệm và kỹ năng sống, gắn kết gia đình) và một câu kết. Bên dưới có hai bài mẫu ở hai góc nhìn khác nhau, em chọn một bài rồi thay chi tiết bằng trải nghiệm của chính mình để tránh bị trùng bài với bạn.
Bước 1. Hiểu đề bài
Đề yêu cầu: Write a paragraph (about 100 words) to talk about the benefits of sharing household chores in the family. Có bốn điều cần chú ý:
- Một đoạn văn duy nhất, không chia thành nhiều đoạn.
- Khoảng 100 từ: chấp nhận trong khoảng 90–110 từ.
- Chủ đề: lợi ích (benefits) chứ không phải cách làm việc nhà.
- Phạm vi: việc nhà trong gia đình (household chores), nên ví dụ phải gần gũi như rửa bát, quét nhà, giặt đồ, nấu cơm.
Bước 2. Lập dàn ý ba phần
| Phần | Nội dung | Số câu |
|---|---|---|
| Topic sentence | Nêu ý chính: chia sẻ việc nhà mang lại nhiều lợi ích | 1 |
| Supporting sentences | Hai hoặc ba lợi ích, mỗi lợi ích có lý do hoặc ví dụ ngắn | 4–6 |
| Concluding sentence | Khẳng định lại quan điểm hoặc lời khuyên | 1 |
Bài mẫu 1: góc nhìn chung của cả gia đình
Sharing household chores brings many benefits to a family. First, it saves time because every member does a small part of the work, so the house becomes clean quickly. Second, it helps children become more responsible and independent. When they wash the dishes or sweep the floor, they learn to take care of themselves. Third, sharing chores strengthens family bonds. Family members talk, joke and cooperate while working together. Moreover, parents feel less stressed and have more energy to play and study with their children. In short, everyone in the family should share the housework.
Vì sao bài này tốt? Các ý được đánh số bằng First, Second, Third, mỗi ý có một chi tiết cụ thể. Câu kết dùng In short để nhắc lại ý chính.
Bài mẫu 2: góc nhìn của một học sinh
In my opinion, sharing housework is good for both parents and children. When my mother is not the only person who cooks, cleans and does the laundry, she has more time to rest and enjoy her hobbies. I also gain useful life skills, such as cooking simple meals and organising my room. These skills will help me live on my own in the future. In addition, doing chores together makes family members feel equal and respected, so there are fewer arguments about who works more. Therefore, I believe that every family should divide the housework fairly.
Vì sao bài này khác? Bài viết bằng ngôi thứ nhất, dùng trải nghiệm cá nhân và nhấn mạnh sự công bằng trong gia đình. Cách này khiến đoạn văn tự nhiên và dễ nhớ hơn.
Bài mẫu 3: nhấn mạnh thời gian rảnh và sự tôn trọng
Housework should not belong to one person only. When all family members share it, everyone benefits. To begin with, the work is finished faster, so we have more free time to watch movies or go out together. Furthermore, children learn how to cook, wash clothes and keep their rooms tidy, which prepares them for adult life. Sharing chores also teaches us to respect each other’s effort, because we understand how tiring housework can be. For these reasons, my family has a weekly chore chart, and it works very well.
Bài này mở đầu bằng một câu khẳng định thay vì câu hỏi, rất hợp với những bạn muốn viết ngắn gọn và có giọng văn riêng. Câu cuối nêu một việc làm cụ thể (bảng phân công việc nhà theo tuần) khiến đoạn văn có sức thuyết phục.
Cấu trúc câu nên dùng để đạt điểm cao
- Câu có mệnh đề thời gian: When they wash the dishes, they learn to take care of themselves.
- Câu có mệnh đề kết quả: The work is finished faster, so we have more free time.
- Cấu trúc “help somebody (to) do something”: Sharing chores helps children become more responsible.
- Cấu trúc so sánh hơn: Parents feel less stressed and have more energy.
Chỉ cần dùng đúng ba đến bốn cấu trúc như trên, đoạn văn của em đã có sự đa dạng về ngữ pháp mà vẫn dễ đọc.
Tự chấm điểm đoạn văn của em
- Có câu chủ đề rõ ràng ở đầu đoạn không?
- Có ít nhất hai lợi ích, mỗi lợi ích có lý do hoặc ví dụ không?
- Có dùng từ nối giữa các ý không?
- Có câu kết nhắc lại quan điểm không?
- Số từ nằm trong khoảng 90–110 không?
- Đã soát lỗi chia động từ, mạo từ và chính tả chưa?
Từ vựng và cụm từ hữu ích
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| household chores / housework | việc nhà | I help my parents with housework. |
| share / divide the chores | chia sẻ / phân chia việc nhà | We divide the chores fairly. |
| responsible | có trách nhiệm | Chores make children responsible. |
| independent | tự lập | He is independent at the age of ten. |
| family bonds | sự gắn kết gia đình | Cooking together strengthens family bonds. |
| reduce stress | giảm căng thẳng | Sharing work reduces my mother’s stress. |
| life skills | kỹ năng sống | Cooking is a basic life skill. |
| do the dishes / the laundry | rửa bát / giặt đồ | I do the dishes after dinner. |
Từ nối giúp đoạn văn mạch lạc
- Liệt kê ý: First, Second, Third, Finally.
- Thêm ý: Moreover, In addition, Besides.
- Nêu kết quả: As a result, Therefore, So.
- Kết luận: In short, In conclusion, To sum up.
Cách viết đủ 100 từ mà không lan man
- Viết nháp, đếm số từ. Nếu thiếu, thêm một ví dụ cụ thể thay vì lặp ý.
- Nếu thừa, bỏ bớt câu thứ ba hoặc rút gọn ví dụ.
- Mỗi câu nên có 10–18 từ, tránh câu quá dài dễ sai ngữ pháp.
- Đọc lại một lần để kiểm tra chính tả và dấu câu.
Lỗi sai thường gặp và cách sửa
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Housework are important. | Housework is important. | Housework là danh từ không đếm được, đi với “is”. |
| It helps children to be more responsibility. | It helps children become more responsible. | Sau “more” cần tính từ, không dùng danh từ. |
| We should share the housework, because it save time. | We should share the housework because it saves time. | Chủ ngữ “it” cần động từ thêm “s”; không đặt dấu phẩy trước because trong câu ngắn. |
| Many benefits of share housework. | Many benefits of sharing housework. | Sau giới từ “of” dùng danh động từ (V-ing). |
Một số câu mở và câu kết em có thể thay
- Mở bài: Many people think housework is only a mother’s duty, but sharing it actually brings great benefits.
- Mở bài: There are several reasons why family members should share household chores.
- Kết bài: To sum up, a clean house and a happy family begin with teamwork.
- Kết bài: That is why I always try to help my family with the chores.
Bài tập tự luyện
- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: chores / benefits / many / sharing / has.
Đáp án: Sharing chores has many benefits. - Sửa lỗi: Housework make children more independence.
Đáp án: Housework makes children more independent. - Viết một câu về lợi ích “saves time” bằng từ nối First.
Gợi ý: First, sharing chores saves time because many hands finish the work faster. - Viết lại đoạn văn mẫu 2 bằng ngôi thứ ba (a child), không dùng “I” hay “my”.
Gợi ý: Bắt đầu bằng Sharing housework is good for both parents and children. When a mother is not the only person who cooks…
Câu hỏi thường gặp
Đoạn văn 100 từ nên có bao nhiêu câu?
Khoảng 7 đến 9 câu: một câu chủ đề, năm đến bảy câu triển khai và một câu kết, mỗi câu 10 đến 18 từ.
Lợi ích chính của việc chia sẻ việc nhà là gì?
Tiết kiệm thời gian, rèn trách nhiệm và tính tự lập cho con cái, giảm căng thẳng cho bố mẹ và gắn kết các thành viên.
Housework và household chores khác nhau không?
Gần như cùng nghĩa là việc nhà. Housework là danh từ không đếm được, còn chores là danh từ số nhiều chỉ từng công việc cụ thể.
Có được dùng trải nghiệm riêng trong bài viết không?
Được. Thêm chi tiết thật về gia đình mình giúp đoạn văn tự nhiên và tránh trùng với bài mẫu.