6 bài trình bày ý kiến về một sản phẩm văn hóa truyền thống – Văn 8 KNTT

Trả lời nhanh

Muốn trình bày ý kiến về một sản phẩm văn hóa truyền thống trong cuộc sống hiện tại, em chọn một sản phẩm cụ thể (áo dài, tranh Đông Hồ, bánh chưng, múa rối nước…), giới thiệu ngắn về nó, rồi nêu rõ quan điểm của mình về vị trí, giá trị và thực trạng của sản phẩm đó hôm nay. Sau đó đưa lí lẽ, bằng chứng, nhắc đến ý kiến trái chiều, đề xuất giải pháp và kết bằng lời kêu gọi. Bài nói nên kéo dài 3–5 phút, giọng tự nhiên, có tương tác với người nghe.

1. Hiểu đúng yêu cầu của đề

Đây là bài nói và nghe mang tính nghị luận xã hội. Em không chỉ giới thiệu hay thuyết minh về một sản phẩm văn hóa, mà phải bày tỏ quan điểm về một vấn đề gắn với sản phẩm ấy trong đời sống hôm nay.

  • Sản phẩm văn hóa truyền thống có thể là vật thể (áo dài, nón lá, tranh dân gian, món ăn) hoặc phi vật thể (dân ca, lễ hội, phong tục, nghệ thuật trình diễn).
  • Vấn đề cần bàn thường xoay quanh: sản phẩm đó còn chỗ đứng không, có bị mai một không, giới trẻ nhìn nhận ra sao, nên giữ nguyên hay đổi mới.
  • Điểm mấu chốt: câu nêu ý kiến phải rõ ràng, chẳng hạn “Tôi cho rằng tranh Đông Hồ cần được làm mới để sống tiếp”, chứ không chỉ nói chung chung “tranh Đông Hồ rất đẹp”.

Muốn xem hướng dẫn soạn các câu hỏi trong sách, em tham khảo Soạn bài Trình bày ý kiến về một vấn đề xã hội (Kết nối tri thức).

2. Gợi ý chọn đề tài và vấn đề cần bàn

Sản phẩm văn hóa Vấn đề có thể bàn Hướng quan điểm gợi ý
Áo dài Có nên mặc áo dài thường xuyên hơn? Áo dài vẫn hợp với đời sống hiện đại nếu biết lựa chọn hoàn cảnh
Tranh dân gian Đông Hồ Nguy cơ mai một của làng nghề Cần đổi mới mẫu mã nhưng giữ kĩ thuật và chất liệu
Bánh chưng ngày Tết Tự gói hay mua sẵn? Giá trị nằm ở việc cả nhà cùng gói, không chỉ ở chiếc bánh
Múa rối nước Sức hút với khán giả trẻ Kết hợp kể chuyện mới và công nghệ sân khấu
Dân ca quan họ Phối khí hiện đại có làm hỏng quan họ? Làm mới được nếu tôn trọng lời ca và lề lối
Nón lá Chỉ còn là đồ lưu niệm? Nón lá vẫn là biểu tượng cần được dùng và quảng bá

3. Dàn ý chung cho bài nói

  1. Mở đầu (khoảng 30 giây): chào người nghe, giới thiệu bản thân; dẫn dắt bằng một câu hỏi, một kỉ niệm hoặc một hình ảnh; nêu sản phẩm văn hóa và ý kiến chính.
  2. Triển khai (3–4 phút):
    • Giới thiệu ngắn gọn về sản phẩm: nguồn gốc, đặc điểm nổi bật.
    • Giá trị của sản phẩm: thẩm mĩ, lịch sử, tinh thần, cộng đồng.
    • Thực trạng trong cuộc sống hiện tại: mặt tích cực và mặt đáng lo ngại, có dẫn chứng.
    • Nêu ý kiến trái chiều và phản hồi một cách thuyết phục.
    • Đề xuất giải pháp: từ phía nhà nước, nghệ nhân, nhà trường và bản thân học sinh.
  3. Kết thúc (khoảng 30 giây): khẳng định lại quan điểm, kêu gọi hành động, cảm ơn người nghe và mời góp ý.

4. Bài mẫu 1: Áo dài – trang phục của hôm qua hay của hôm nay?

Kính chào thầy cô và các bạn! Các bạn có để ý rằng mỗi sáng thứ Hai, khi cả trường mặc áo dài chào cờ, sân trường bỗng trở nên trang trọng hẳn? Hôm nay, em muốn chia sẻ ý kiến của mình: áo dài không phải trang phục “của ngày xưa”, mà hoàn toàn có chỗ đứng trong cuộc sống hiện đại.

Áo dài là trang phục gắn với hình ảnh người Việt, đặc biệt là người phụ nữ. Tà áo dài ôm vừa dáng người, hai vạt buông nhẹ, vừa kín đáo vừa duyên dáng. Đó chính là nét thẩm mĩ của người Việt: đẹp mà không phô trương.

Hiện nay, áo dài xuất hiện trong lễ khai giảng, đám cưới, ngày Tết, các sự kiện ngoại giao. Nhiều nhà thiết kế trẻ đã đưa họa tiết hoa sen, chim lạc, phố cổ lên vải áo, giúp áo dài được bạn bè quốc tế chú ý. Tuy vậy, cũng có bạn cho rằng áo dài vướng víu, khó vận động, không hợp đi học hay đi làm hằng ngày.

Em hiểu băn khoăn đó. Nhưng giữ gìn áo dài không có nghĩa là phải mặc nó mọi lúc. Chúng ta chỉ cần mặc đúng dịp, mặc đúng cách, và tôn trọng tinh thần trang nhã của nó. Điều em lo hơn là những kiểu “cách tân” quá đà, xẻ tà quá cao hoặc cắt ngắn tùy tiện, làm mất đi vẻ đẹp vốn có.

Vì vậy, em đề xuất: mỗi bạn hãy chủ động mặc áo dài trong các ngày lễ của trường, trong ngày Tết; các câu lạc bộ có thể tổ chức “Tuần lễ áo dài” để giới thiệu lịch sử trang phục này. Giữ áo dài cũng là giữ một phần dáng hình dân tộc. Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!

Đọc thêm: Các bài trình bày ý kiến về Áo dài Việt Nam.

5. Bài mẫu 2: Tranh Đông Hồ cần thay đổi để sống tiếp

Xin chào thầy cô và các bạn! Nếu em hỏi: “Ở nhà bạn có bức tranh dân gian nào không?”, chắc không nhiều cánh tay giơ lên. Đó chính là điều khiến em suy nghĩ khi tìm hiểu về tranh Đông Hồ, dòng tranh của làng Đông Hồ, Bắc Ninh.

Tranh Đông Hồ được in thủ công từ ván khắc gỗ trên giấy điệp, dùng màu lấy từ tự nhiên như than lá tre, sỏi son, hoa hòe. Những đề tài như “Đám cưới chuột”, “Lợn nái”, “Vinh hoa”, “Phú quý” phản ánh ước mơ no đủ và cả tiếng cười hóm hỉnh của người nông dân. Mỗi bức tranh là một trang sử nhỏ về đời sống làng quê Bắc Bộ.

Thế nhưng, ngày nay tranh Đông Hồ không còn được treo phổ biến dịp Tết như trước. Số gia đình theo nghề ít đi, nhiều bạn trẻ thậm chí chưa từng nhìn thấy một bức tranh thật. Có ý kiến cho rằng đó là quy luật tự nhiên, cái cũ phải nhường chỗ cho cái mới.

Em không đồng tình hoàn toàn. Cái cũ chỉ bị bỏ quên khi nó không tìm được cách bước vào đời sống mới. Em cho rằng tranh Đông Hồ có thể xuất hiện trên lịch, bao lì xì, sổ tay, áo phông, bao bì quà Tết; các tranh mới có thể vẽ về đề tài hôm nay nhưng vẫn giữ kĩ thuật in ván gỗ và giấy điệp.

Với học sinh chúng ta, việc đơn giản nhất là tìm hiểu, chọn quà tặng mang họa tiết tranh dân gian, chia sẻ về nó trên mạng xã hội. Một dòng tranh chỉ thực sự sống khi có người xem và yêu nó. Em xin cảm ơn!

6. Bài mẫu 3: Bánh chưng ngày Tết – tự gói hay mua sẵn?

Kính thưa thầy cô và các bạn! Tết vừa rồi, nhà em lần đầu tiên không gói bánh chưng mà đặt mua ở cửa hàng. Bánh vẫn vuông vức, vẫn ngon, nhưng em thấy Tết thiếu một điều gì đó. Từ trải nghiệm ấy, em muốn bàn về chuyện: trong cuộc sống bận rộn hôm nay, có nên giữ phong tục tự gói bánh chưng?

Bánh chưng gắn với truyền thuyết Lang Liêu, thể hiện lòng biết ơn tổ tiên và trời đất. Gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn, lá dong – toàn những sản vật của nhà nông. Nhưng theo em, giá trị lớn nhất của bánh chưng không chỉ nằm ở chiếc bánh mà ở khoảnh khắc cả nhà quây quần: người rửa lá, người vo gạo, ông bà dạy cháu gói, cả nhà thức canh nồi bánh.

Nhiều người cho rằng mua bánh tiện hơn, tiết kiệm thời gian, nhất là ở thành phố, nhà chật, không có bếp củi. Ý kiến này có lí, và em không cho rằng mua bánh là sai. Tuy nhiên, nếu bỏ hẳn việc gói bánh, chúng ta đánh mất một dịp hiếm hoi để các thế hệ trong gia đình làm việc cùng nhau.

Giải pháp của em là: nếu không thể nấu, gia đình vẫn có thể cùng gói vài chiếc rồi nhờ nấu hộ; nhà trường có thể tổ chức hội thi gói bánh chưng trước Tết. Tết của chúng ta sẽ trọn vẹn hơn khi có bàn tay mình góp vào. Em xin cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

Tham khảo thêm: Trình bày ý kiến về phong tục gói bánh chưng ngày Tết.

7. Bài mẫu 4: Múa rối nước có còn hấp dẫn người trẻ?

Chào thầy cô và các bạn! Hãy tưởng tượng một sân khấu không có sàn gỗ mà là mặt nước, những con rối gỗ lướt đi, phun lửa, đánh vật, cày ruộng giữa tiếng trống, tiếng sáo. Đó là múa rối nước, loại hình nghệ thuật gắn với nền văn minh lúa nước đồng bằng Bắc Bộ. Em cho rằng múa rối nước vẫn có thể hấp dẫn người trẻ, nếu nó biết kể những câu chuyện mới.

Múa rối nước độc đáo vì người nghệ nhân đứng sau tấm mành, ngâm mình dưới nước để điều khiển rối bằng sào và dây. Nhân vật chú Tễu với nụ cười tươi, cái bụng tròn là linh hồn của các buổi diễn. Các tích trò như “Cày cấy”, “Đánh cá”, “Rước kiệu” tái hiện sinh động đời sống làng quê.

Hiện nay, khách quốc tế rất thích xem rối nước, nhưng khán giả trẻ trong nước lại ít quan tâm. Lí do có thể là tích trò lặp lại, ít thay đổi, khó cạnh tranh với phim ảnh và trò chơi điện tử. Em nghĩ cần dàn dựng thêm tích trò về chủ đề gần gũi như bảo vệ môi trường, an toàn giao thông, kết hợp ánh sáng hiện đại.

Còn chúng ta, hãy thử một lần đi xem rối nước cùng gia đình hay trong chuyến tham quan của lớp. Khi đã ngồi trước sân khấu nước, em tin các bạn sẽ hiểu vì sao loại hình này tồn tại được hàng trăm năm. Em xin cảm ơn!

Đọc thêm: Các bài trình bày ý kiến về Múa rối nước.

8. Bài mẫu 5: Quan họ “phối mới” – nên hay không nên?

Kính chào thầy cô và các bạn! Gần đây, em nghe nhiều bản dân ca quan họ được phối lại theo phong cách nhạc điện tử trên mạng xã hội. Có người khen là sáng tạo, có người chê là “phá” quan họ. Em xin trình bày ý kiến của mình về vấn đề này.

Dân ca quan họ Bắc Ninh đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Quan họ không chỉ là bài hát mà là cả một lề lối: liền anh, liền chị hát đối đáp, cách ăn mặc, lời mời trầu, tình nghĩa “kết chạ” giữa các làng. Lời ca quan họ mượt mà, giàu hình ảnh, thể hiện sự tinh tế của người Kinh Bắc.

Theo em, việc phối mới có mặt tích cực: nó giúp nhiều bạn trẻ lần đầu biết đến những giai điệu như “Người ơi người ở đừng về”. Nhưng nếu thay lời, cắt xén tùy tiện, hay hát sai luyến láy, người nghe sẽ hiểu sai về di sản. Làm mới chỉ có giá trị khi người làm thật sự hiểu và tôn trọng cái gốc.

Em mong rằng bên cạnh các bản phối mới, chúng ta hãy tìm nghe cả bản hát mộc của các nghệ nhân. Mỗi lớp có thể học một làn điệu quan họ trong giờ hoạt động trải nghiệm. Đó là cách để quan họ vừa trẻ trung, vừa giữ được hồn cốt. Em xin cảm ơn!

9. Bài mẫu 6: Nón lá không chỉ là món quà lưu niệm

Xin chào thầy cô và các bạn! Đi qua các khu du lịch, em thấy nón lá được bày bán rất nhiều, chủ yếu để du khách mua làm quà. Điều đó khiến em băn khoăn: phải chăng nón lá đang dần trở thành đồ lưu niệm thay vì một vật dụng gắn bó với người Việt?

Nón lá được làm từ lá cọ hoặc lá nón, khung tre chuốt mảnh, khâu tỉ mỉ bằng tay. Nó che nắng, che mưa cho người nông dân trên đồng, cho người bán hàng ngoài chợ. Hình ảnh cô gái đội nón lá, mặc áo dài đã trở thành biểu tượng quen thuộc của Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế. Ở Huế còn có nón bài thơ với hình ảnh, câu thơ ẩn giữa các lớp lá.

Đúng là ngày nay mũ lưỡi trai, mũ bảo hiểm tiện hơn nón lá trong nhiều hoàn cảnh. Nhưng em cho rằng giá trị của nón lá không mất đi; nó chỉ chuyển sang vai trò mới: biểu tượng văn hóa, đạo cụ nghệ thuật, sản phẩm thủ công cao cấp. Vấn đề là chúng ta có để người thợ làm nón sống được bằng nghề hay không.

Em đề xuất các làng nghề kết hợp du lịch trải nghiệm, để du khách tự tay khâu nón; học sinh có thể dùng nón lá trong các tiết mục văn nghệ, các buổi dã ngoại. Mỗi chiếc nón lá được dùng là thêm một lần văn hóa Việt được nhắc đến. Em xin cảm ơn mọi người!

10. Mẹo trình bày bài nói trước lớp

  • Không đọc thuộc lòng: chỉ ghi các ý chính ra phiếu nhỏ; mỗi ý là một cụm từ khóa.
  • Mở đầu gây chú ý: một câu hỏi, một trải nghiệm thật hoặc một vật mẫu (chiếc nón lá, bức tranh in) sẽ hiệu quả hơn câu chào dài dòng.
  • Dùng phương tiện hỗ trợ: hình ảnh, đoạn video ngắn, nhưng không để chúng thay cho lời nói của em.
  • Giọng và cử chỉ: nói rõ, nhấn vào câu nêu quan điểm; nhìn khắp lớp, không chỉ nhìn cô giáo.
  • Khi nghe bạn trình bày: ghi lại ý hay, câu hỏi cần làm rõ; góp ý bằng thái độ tôn trọng, bắt đầu bằng ưu điểm.

11. Lỗi thường gặp cần tránh

  1. Biến bài nói thành bài thuyết minh: kể dài về nguồn gốc, cách làm mà không nêu ý kiến. Hãy dành nhiều thời gian nhất cho phần thực trạng và quan điểm.
  2. Quan điểm mơ hồ: “cần giữ gìn và phát huy” là chưa đủ; phải nói rõ giữ cái gì, đổi mới cái gì, ai làm.
  3. Bằng chứng không chính xác: chỉ đưa số liệu, năm tháng khi em chắc chắn; nếu không, dùng dẫn chứng từ quan sát thực tế.
  4. Bỏ qua ý kiến trái chiều: nhắc đến và phản hồi ý kiến khác sẽ khiến bài nói thuyết phục hơn nhiều.
  5. Quá giờ: tập trước với đồng hồ, giữ trong khoảng 3–5 phút.

12. Luyện tập (có gợi ý)

Bài 1. Viết câu nêu ý kiến rõ ràng cho đề tài “Phở trong đời sống người Việt hôm nay”.

Gợi ý: “Tôi cho rằng phở không chỉ là món ăn sáng quen thuộc mà còn là ‘đại sứ ẩm thực’ của Việt Nam, vì vậy cần giữ hương vị truyền thống khi đưa phở ra thế giới.” Tham khảo thêm các bài trình bày ý kiến về Phở Việt Nam.

Bài 2. Hãy phản hồi ý kiến: “Lễ hội truyền thống ngày nay chỉ còn là dịp vui chơi, không cần thiết nữa.”

Gợi ý: Thừa nhận một số lễ hội bị thương mại hóa, chen lấn, xả rác; nhưng khẳng định lễ hội là nơi lưu giữ tín ngưỡng, kí ức cộng đồng, là dịp con cháu tìm về cội nguồn. Vấn đề nằm ở cách tổ chức và ý thức người tham gia, không phải ở bản thân lễ hội.

Bài 3. Đề xuất ba việc cụ thể học sinh lớp 8 có thể làm để giữ gìn một sản phẩm văn hóa truyền thống ở địa phương em.

Gợi ý: (1) Tìm hiểu và giới thiệu sản phẩm qua bài thuyết trình, video ngắn; (2) tham gia trải nghiệm làng nghề, lễ hội, câu lạc bộ dân ca; (3) ưu tiên sử dụng, tặng quà là sản phẩm thủ công truyền thống.

Để mở rộng vốn hiểu biết về chủ đề, em có thể đọc thêm các bài viết về truyền thống tự hào của dân tộc Việt Nam, xem trọn bộ Văn mẫu 8 – Kết nối tri thức và Soạn văn 8 – Kết nối tri thức.

Câu hỏi thường gặp

Bài trình bày ý kiến về sản phẩm văn hóa truyền thống khác gì bài thuyết minh?

Bài thuyết minh cung cấp thông tin khách quan về sản phẩm, còn bài trình bày ý kiến phải nêu rõ quan điểm của người nói về một vấn đề gắn với sản phẩm đó trong đời sống hôm nay, kèm lí lẽ, bằng chứng và giải pháp.

Nên chọn sản phẩm văn hóa nào để bài nói dễ thuyết phục?

Nên chọn sản phẩm em có trải nghiệm thật hoặc gắn với địa phương mình, như bánh chưng, áo dài, nón lá, tranh dân gian, dân ca. Trải nghiệm cá nhân giúp dẫn chứng sinh động và lời nói tự nhiên hơn.

Bài nói nên dài bao lâu?

Khoảng 3–5 phút là phù hợp: mở đầu khoảng 30 giây, phần triển khai 3–4 phút, kết thúc khoảng 30 giây.

Có cần nhắc ý kiến trái chiều trong bài nói không?

Có. Nêu và phản hồi một ý kiến khác một cách tôn trọng giúp bài nói chặt chẽ, cho thấy em đã suy nghĩ nhiều chiều và làm quan điểm của mình thuyết phục hơn.