Metyl propionat có công thức cấu tạo là gì? Cách nhớ và bài tập

Trả lời nhanh

Metyl propionat có công thức cấu tạo là C2H5COOCH3 (viết gọn CH3CH2COOCH3), công thức phân tử C4H8O2. Gốc axit là propionat (C2H5COO–), gốc ancol là metyl (–CH3). Vì vậy HCOOC2H5 (etyl fomat) và C2H5COOC2H5 (etyl propionat) đều sai.

Cách đọc tên este để suy ra công thức

Este đơn chức có dạng RCOOR’. Tên gọi được ghép theo thứ tự: tên gốc hiđrocacbon R’ + tên anion gốc axit (đổi đuôi “ic” của axit thành “at”).

  • Metyl: gốc R’ là –CH3 (đứng sau nhóm –COO–).
  • Propionat: từ axit propionic C2H5COOH, nên phần axit là C2H5COO–.

Ghép lại: C2H5COO– + –CH3 = C2H5COOCH3. Phân tử khối: 4×12 + 8×1 + 2×16 = 88.

Loại trừ các công thức dễ nhầm

Công thức Tên gọi Nhận xét
HCOOC2H5 etyl fomat Axit là HCOOH (fomic), ancol là C2H5OH → sai cả hai gốc.
C2H5COOC2H5 etyl propionat Đúng gốc axit nhưng gốc ancol là etyl, không phải metyl (C5H10O2).
CH3COOC2H5 etyl axetat Là đồng phân của metyl propionat nhưng khác tên.
C2H5COOCH3 metyl propionat Đúng.

Trang gốc của câu hỏi chỉ cho thấy rõ hai phương án HCOOC2H5 và C2H5COOC2H5. Cả hai đều không phải metyl propionat. Đáp án đúng là phương án nào viết C2H5COOCH3. Em chỉ cần đối chiếu công thức, không cần nhớ chữ cái.

Mẹo nhớ nhanh

  • Đọc tên từ phải sang trái khi viết công thức: “metyl” (–CH3) viết ở cuối, “propionat” (C2H5COO–) viết ở đầu.
  • Dãy axit: fomic (HCOOH) – axetic (CH3COOH) – propionic (C2H5COOH) – butiric (C3H7COOH).
  • Tên este có hai từ: từ đầu chỉ gốc ancol, từ sau chỉ gốc axit.

Đồng phân este C4H8O2

Metyl propionat là một trong 4 este no, đơn chức, mạch hở có công thức C4H8O2:

  1. HCOOCH2CH2CH3 (propyl fomat)
  2. HCOOCH(CH3)2 (isopropyl fomat)
  3. CH3COOC2H5 (etyl axetat)
  4. C2H5COOCH3 (metyl propionat)

Tính chất hoá học thường gặp

Điều chế (phản ứng este hoá, thuận nghịch):

C2H5COOH + CH3OH ⇌ C2H5COOCH3 + H2O (xúc tác H2SO4 đặc, đun nóng)

Thuỷ phân trong kiềm (xà phòng hoá, một chiều):

C2H5COOCH3 + NaOH → C2H5COONa + CH3OH (đun nóng)

Sau phản ứng, hỗn hợp trở thành đồng nhất vì este ít tan chuyển thành muối và ancol tan trong nước.

Lỗi sai thường gặp

  • Đảo vị trí hai gốc, viết CH3COOC2H5 cho metyl propionat. Đó là etyl axetat.
  • Nhầm “propionat” (3 C ở phần axit) với “propyl” (gốc ancol 3 C).
  • Quên rằng nhóm –COO– tính cả 1 C của axit. Axit propionic có 3 C, trong đó 1 C nằm ở nhóm –COO–.

Bài tập luyện tập

  1. Viết công thức cấu tạo của etyl propionat và cho biết công thức phân tử.
    Đáp án: C2H5COOC2H5, công thức phân tử C5H10O2.
  2. Gọi tên CH3COOCH2CH2CH3.
    Đáp án: propyl axetat (gốc ancol là propyl, gốc axit là axetat).
  3. Thuỷ phân hoàn toàn 8,8 gam metyl propionat bằng dung dịch NaOH dư. Tính khối lượng muối thu được.
    Đáp án: n este = 8,8 : 88 = 0,1 mol → n C2H5COONa = 0,1 mol; M muối = 96 → m = 9,6 gam.

Câu hỏi thường gặp

Metyl propionat có công thức phân tử là gì?

Công thức phân tử là C4H8O2, phân tử khối 88. Công thức cấu tạo thu gọn là C2H5COOCH3 hay CH3CH2COOCH3.

HCOOC2H5 có phải metyl propionat không?

Không. HCOOC2H5 là etyl fomat, tạo từ axit fomic HCOOH và ancol etylic C2H5OH.

Metyl propionat và etyl axetat có phải đồng phân không?

Có. Cả hai cùng có công thức phân tử C4H8O2 nhưng khác cấu tạo: C2H5COOCH3 và CH3COOC2H5.

Thuỷ phân metyl propionat trong NaOH thu được sản phẩm gì?

Thu được natri propionat C2H5COONa và ancol metylic CH3OH: C2H5COOCH3 + NaOH → C2H5COONa + CH3OH (đun nóng).