Trả lời nhanh
Đáp án D. NaCl. Glyxin H2N–CH2–COOH có nhóm –NH2 (tính bazơ) và nhóm –COOH (tính axit). Nó phản ứng với H2SO4 loãng (nhóm NH2), với HNO2 (nhóm NH2, tạo N2), với C2H5OH (nhóm COOH, este hoá). NaCl là muối trung tính, không có tính axit hay bazơ nên không phản ứng.
Đề bài
Glyxin không tác dụng với chất nào sau đây?
- A. H2SO4 loãng
- B. HNO2
- C. C2H5OH
- D. NaCl
Nhớ cấu tạo trước, phản ứng sau
Glyxin (axit aminoaxetic) có công thức H2N–CH2–COOH. Trong phân tử có hai nhóm chức, nên glyxin vừa mang tính chất của amin, vừa mang tính chất của axit cacboxylic. Chỉ cần nhìn hai nhóm này, bạn đoán được gần hết các phản ứng.
| Nhóm chức | Phản ứng đặc trưng |
|---|---|
| –NH2 (bazơ yếu) | Với axit mạnh (HCl, H2SO4); với HNO2 giải phóng N2 |
| –COOH (axit yếu) | Với bazơ (NaOH), với ancol (este hoá), với kim loại mạnh, muối cacbonat |
Loại trừ từng phương án
A. H2SO4 loãng – có phản ứng
Nhóm –NH2 nhận H+ tạo muối amoni:
H2N–CH2–COOH + H2SO4 → HOOC–CH2–NH3HSO4
(nếu glyxin dư: 2H2N–CH2–COOH + H2SO4 → (HOOC–CH2–NH3)2SO4).
B. HNO2 – có phản ứng
Giống amin bậc một, nhóm –NH2 bị thay bằng –OH và có khí không màu thoát ra:
H2N–CH2–COOH + HNO2 → HO–CH2–COOH + N2↑ + H2O
Hiện tượng: sủi bọt khí N2. Đây là phản ứng thường dùng để nhận biết nhóm –NH2 bậc một.
C. C2H5OH – có phản ứng
Nhóm –COOH este hoá với ancol khi có HCl khí (hoặc H2SO4 đặc) làm xúc tác, đun nóng:
H2N–CH2–COOH + C2H5OH ⇌ H2N–CH2–COOC2H5 + H2O (xt HCl khí, t°)
Trong môi trường HCl, sản phẩm thu được ở dạng muối ClH3N–CH2–COOC2H5.
D. NaCl – không phản ứng
NaCl là muối của axit mạnh và bazơ mạnh, dung dịch trung tính. Ion Na+ không đủ điều kiện kết hợp với nhóm –COOH để thay thế H (phải có bazơ như NaOH mới tạo muối natri), còn ion Cl– không nhận được H+ của glyxin. Không tạo kết tủa, khí hay chất điện li yếu nên phản ứng trao đổi không xảy ra.
Lỗi sai thường gặp
- Nghĩ glyxin “lưỡng tính nên phản ứng với mọi muối”. Tính lưỡng tính chỉ thể hiện với axit, bazơ (và một số chất đặc biệt), không phải với muối trung tính.
- Quên rằng NaCl khác NaOH. Glyxin + NaOH tạo H2N–CH2–COONa + H2O, còn glyxin + NaCl thì không có gì xảy ra.
- Nhầm HNO2 với HNO3. Với HNO2 mới có khí N2 bay ra.
Mẹo nhớ
Gặp câu “aminoaxit không tác dụng với…”, hãy xem chất đó thuộc nhóm nào. Axit mạnh, bazơ mạnh, ancol (có xúc tác), HNO2 đều phản ứng được. Muối trung tính như NaCl, KNO3, Na2SO4 thì không. Kim loại đứng sau H như Cu cũng không phản ứng.
Bài tập luyện tập
- Glyxin không tác dụng với chất nào: NaOH, HCl, Cu, CH3OH?
Đáp án: Cu. Đồng không phản ứng với nhóm –COOH hay –NH2, còn ba chất kia đều phản ứng. - Cho 7,5 gam glyxin (M = 75) tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính khối lượng muối thu được.
n(glyxin) = 7,5 : 75 = 0,1 mol. Sản phẩm ClH3N–CH2–COOH có M = 111,5. Khối lượng muối = 0,1 × 111,5 = 11,15 gam. - Cho 0,1 mol glyxin tác dụng với HNO2 dư. Tính thể tích N2 (đktc).
Tỉ lệ 1 : 1 nên n(N2) = 0,1 mol, V = 0,1 × 22,4 = 2,24 lít.
Câu hỏi thường gặp
Glyxin không tác dụng với chất nào trong các chất H2SO4 loãng, HNO2, C2H5OH, NaCl?
Glyxin không tác dụng với NaCl (đáp án D). Ba chất còn lại đều phản ứng: H2SO4 và HNO2 với nhóm NH2, C2H5OH với nhóm COOH.
Glyxin tác dụng với HNO2 cho sản phẩm gì?
Tạo axit hiđroxiaxetic HO-CH2-COOH, khí N2 và H2O. Hiện tượng là sủi bọt khí không màu.
Glyxin có tác dụng với NaOH không?
Có. Nhóm COOH phản ứng với NaOH tạo H2N-CH2-COONa và nước, nên glyxin có tính axit.
Vì sao glyxin có tính lưỡng tính?
Vì phân tử có nhóm NH2 thể hiện tính bazơ và nhóm COOH thể hiện tính axit, nên glyxin phản ứng được với cả axit và bazơ.