Trả lời nhanh
Phương trình: BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl. Phản ứng xảy ra ngay ở nhiệt độ thường khi trộn hai dung dịch, thấy xuất hiện kết tủa trắng BaSO4 không tan trong axit. Đây là phản ứng trao đổi, xảy ra được vì sản phẩm có chất kết tủa.
Phương trình hoá học BaCl2 + H2SO4
BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl
- Điều kiện: nhiệt độ thường, hai chất ở dạng dung dịch.
- Hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu trắng, đục dần, lắng xuống đáy ống nghiệm.
- Loại phản ứng: trao đổi (muối + axit → muối mới + axit mới).
- Chất kết tủa: BaSO4 (bari sunfat), khối lượng mol 233 g/mol.
Vì sao phản ứng xảy ra?
Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi tạo ra chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Ở đây, ion Ba2+ gặp ion SO42- tạo muối BaSO4 gần như không tan trong nước, nên cân bằng bị kéo hẳn về phía tạo kết tủa.
Còn HCl sinh ra là axit mạnh, tan hoàn toàn và phân li thành H+, Cl– nên vẫn nằm trong dung dịch.
Phương trình ion
- Dạng đầy đủ: Ba2+ + 2Cl– + 2H+ + SO42- → BaSO4↓ + 2H+ + 2Cl–
- Rút gọn ion giống nhau ở hai vế (H+, Cl–): Ba2+ + SO42- → BaSO4↓
Phương trình ion thu gọn cho thấy bản chất: chỉ cần có Ba2+ và SO42- trong cùng dung dịch là có kết tủa. Vì vậy BaCl2 + Na2SO4, Ba(NO3)2 + H2SO4, Ba(OH)2 + Na2SO4… đều có cùng ion thu gọn này.
Ứng dụng: nhận biết gốc sunfat
Dung dịch BaCl2 là thuốc thử quen thuộc để nhận biết ion SO42- (trong H2SO4 và muối sunfat). Cách làm:
- Lấy một ít dung dịch cần thử vào ống nghiệm.
- Nhỏ vài giọt dung dịch BaCl2.
- Nếu có kết tủa trắng, thêm tiếp axit (HCl hoặc HNO3 loãng): kết tủa không tan → có gốc sunfat.
Bước thêm axit rất quan trọng vì BaCO3, BaSO3 cũng là kết tủa trắng nhưng tan trong axit mạnh, còn BaSO4 thì không tan.
Lỗi sai thường gặp
- Quên cân bằng hệ số 2 trước HCl (số nguyên tử Cl: 2 ở cả hai vế).
- Không đánh dấu ↓ cho BaSO4, hoặc nhầm HCl là chất kết tủa.
- Viết sai công thức bari sunfat thành BaSO3 hay Ba2SO4 (Ba có hoá trị II, gốc sunfat hoá trị II nên là BaSO4).
- Cho rằng cho thêm axit sẽ làm tan kết tủa: BaSO4 không tan trong axit loãng.
Mẹo nhớ: “Bari gặp sunfat là kết tủa trắng” – cứ thấy Ba2+ và SO42- cùng xuất hiện thì nghĩ ngay đến BaSO4↓.
Bài tập vận dụng
Bài 1. Cho 200 ml dung dịch H2SO4 0,5M phản ứng vừa đủ với dung dịch BaCl2. Tính khối lượng kết tủa và số mol HCl tạo thành.
Giải: n(H2SO4) = 0,2 × 0,5 = 0,1 mol. Theo phương trình, n(BaSO4) = 0,1 mol → m = 0,1 × 233 = 23,3 g; n(HCl) = 2 × 0,1 = 0,2 mol.
Bài 2. Trộn 100 ml dung dịch BaCl2 0,2M với 100 ml dung dịch H2SO4 0,3M. Tính khối lượng kết tủa và nồng độ mol các chất trong dung dịch sau phản ứng (coi thể tích bằng 200 ml).
Giải: n(BaCl2) = 0,02 mol; n(H2SO4) = 0,03 mol. H2SO4 dư, BaCl2 hết. n(BaSO4) = 0,02 mol → m = 0,02 × 233 = 4,66 g. n(HCl) = 0,04 mol → CM = 0,04 : 0,2 = 0,2M. n(H2SO4 dư) = 0,01 mol → CM = 0,05M.
Bài 3. Có hai lọ mất nhãn đựng dung dịch NaCl và Na2SO4. Nêu cách phân biệt.
Giải: Nhỏ dung dịch BaCl2 vào mỗi mẫu. Mẫu nào xuất hiện kết tủa trắng là Na2SO4 (BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl); mẫu không có hiện tượng là NaCl.
Tóm tắt
| Nội dung | Kết luận |
|---|---|
| Phương trình | BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl |
| Hiện tượng | Kết tủa trắng, không tan trong axit |
| Ion thu gọn | Ba2+ + SO42- → BaSO4↓ |
| Ứng dụng | Nhận biết gốc sunfat |
Câu hỏi thường gặp
BaCl2 tác dụng với H2SO4 có hiện tượng gì?
Xuất hiện kết tủa màu trắng là BaSO4, kết tủa này không tan trong nước và không tan trong axit loãng.
BaCl2 + H2SO4 thuộc loại phản ứng nào?
Là phản ứng trao đổi trong dung dịch, xảy ra được vì tạo ra chất kết tủa BaSO4.
Phương trình ion thu gọn của BaCl2 + H2SO4 là gì?
Ba2+ + SO4 2- → BaSO4↓. Các ion H+ và Cl- không tham gia nên được rút gọn.
Vì sao dùng BaCl2 để nhận biết gốc sunfat?
Vì Ba2+ tạo kết tủa trắng BaSO4 với SO4 2- và kết tủa này không tan trong axit, giúp phân biệt với các kết tủa như BaCO3, BaSO3.