Lịch sử 10 Bài 6 (KNTT): Một số nền văn minh phương Tây cổ – trung đại

Trả lời nhanh

Bài 6 gồm hai nội dung lớn: văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại (hình thành quanh Địa Trung Hải, nổi bật về chữ cái, văn học, khoa học, triết học, kiến trúc, luật pháp) và văn minh Tây Âu trung đại (gắn với lãnh địa, thành thị, Thiên Chúa giáo, đại học, kiến trúc Rô-man, Gô-tích và phong trào Phục hưng). Cả hai đặt nền móng cho văn minh phương Tây hiện đại.

1. Sơ đồ kiến thức và mốc thời gian cần nhớ

Bài này nhiều tên riêng và nhiều mốc, nên em hãy nắm “khung” trước rồi mới học chi tiết. Khung gồm hai phần: cổ đại (Hy Lạp – La Mã) và trung đại (Tây Âu). Mỗi phần đều trả lời hai câu hỏi: nền văn minh ấy hình thành nhờ đâu và để lại thành tựu gì.

Trục thời gian các mốc chính: 753 TCN, 510 TCN, 27 TCN, năm 476, năm 1088 và thế kỉ XIV
Trục thời gian các mốc chính của văn minh phương Tây cổ – trung đại (không vẽ theo tỉ lệ)

Các mốc trên hình không vẽ theo tỉ lệ thời gian, chỉ giúp em nhớ thứ tự. Riêng mốc 476 là điểm chia: trước đó là thời cổ đại, sau đó Tây Âu bước vào thời trung đại.

2. Văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại

a) Cơ sở hình thành

Điều kiện tự nhiên. Nền văn minh này hình thành trên các bán đảo ở Nam Âu (Ban-căng và I-ta-li-a), bao quanh là Địa Trung Hải.

  • Địa hình nhiều núi, cao nguyên, đất khô cằn, chỉ hợp trồng cây lâu năm như nho, ô liu; có một số đồng bằng nhỏ thuận lợi cho nông nghiệp.
  • Khoáng sản phong phú (đồng, sắt, vàng, bạc, đá cẩm thạch) giúp thủ công nghiệp phát triển sớm.
  • Bờ biển dài, nhiều vịnh và hải cảng giúp buôn bán đường biển, đồng thời tiếp thu thành tựu của phương Đông.

Dân cư và xã hội. Trên đảo Crét, người Mi-nô-an xây dựng nền văn minh đầu tiên từ cuối thiên niên kỉ III TCN. Sau đó các tộc người A-kê-an, Đô-ri-an từ phía bắc di cư xuống. Ở bán đảo I-ta-li-a, người I-ta-li-ốt (La-tinh) lập nên thành bang La Mã. Xã hội có hai giai cấp cơ bản là chủ nô và nô lệ, bên cạnh đó là nông dân, thợ thủ công, thương nhân.

Kinh tế. Ngành chủ đạo là thủ công nghiệp và thương nghiệp (luyện kim, làm gốm, đóng thuyền, chế tạo vũ khí). Ở La Mã, nông nghiệp theo hình thức điền trang cũng khá phát triển.

Chính trị.

  • Hy Lạp: thế kỉ VIII – IV TCN có nhiều thành bang theo thể chế cộng hoà, đến khi bị Ma-xê-đô-ni-a chinh phục.
  • La Mã: thành lập khoảng giữa thế kỉ VIII TCN (753 TCN), thời kì đầu có Vua, Viện Nguyên lão, Đại hội công dân; sau đó là chế độ cộng hoà đến cuối thế kỉ I TCN.
  • Từ năm 27 TCN là thời kì đế chế do hoàng đế đứng đầu, kéo dài đến khi Tây La Mã sụp đổ năm 476.

Mẹo nhớ: “Biển – Núi – Mỏ”: biển giúp thương mại, núi và đất xấu khiến nông nghiệp hạn chế, mỏ khoáng sản giúp thủ công nghiệp. Vì thế kinh tế chủ đạo là thủ công – thương nghiệp chứ không phải nông nghiệp lúa nước như phương Đông.

b) Thành tựu cơ bản

Lĩnh vực Thành tựu tiêu biểu
Chữ viết Bảng chữ cái ghi âm Hy Lạp (hoàn thiện với 24 chữ cái); người La Mã phát triển chữ La-tinh, nay là loại chữ cái phổ biến nhất thế giới; hệ chữ số La Mã.
Văn học Nguồn cảm hứng từ thần thoại; sử thi I-li-át và Ô-đi-xê (gắn với Hô-me); kịch với Ê-sin, Xô-phô-clơ, Ơ-ri-pít.
Sử học Hê-rô-đốt, Tu-xi-đít ở Hy Lạp là những nhà viết sử tiêu biểu.
Toán, vật lí Ta-lét, Pi-ta-go, Ơ-clít (hình học), Ác-xi-mét (lực đẩy chất lỏng, đòn bẩy).
Y học, triết học Hy-pô-crát (y học); Xô-crát, Pla-tôn, A-ri-xtốt (triết học); Đê-mô-crít (thuyết nguyên tử).
Nghệ thuật, kiến trúc Đền Pác-tê-nông ở A-ten; đấu trường Cô-li-dê, đền Pan-tê-ông, hệ thống cầu máng ở La Mã; điêu khắc tả thực.
Luật pháp, lịch Luật La Mã (khởi đầu từ Luật 12 bảng) là cơ sở của nhiều bộ luật hiện đại; lịch Mặt Trời của người La Mã là nền của dương lịch ngày nay.
Thể thao Thế vận hội Ô-lim-pích tổ chức ở Hy Lạp từ năm 776 TCN.

Ý nghĩa: văn minh Hy Lạp – La Mã đề cao lí trí, tinh thần dân chủ và sáng tạo, đặt nền móng cho văn học, khoa học, triết học và pháp luật phương Tây. Nó cũng kế thừa từ phương Đông (kĩ thuật thủ công, chữ viết, kiến trúc, tín ngưỡng) chứ không phát triển tách biệt.

3. Văn minh Tây Âu thời trung đại

a) Cơ sở hình thành

  • Chính trị: sau khi Tây La Mã sụp đổ (476), các tộc người Giéc-man lập nhiều vương quốc mới trên lãnh thổ cũ; xã hội dần chuyển sang chế độ phong kiến.
  • Kinh tế – xã hội: thời kì đầu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp trong các lãnh địa, với hai giai cấp chính là lãnh chúa và nông nô. Từ khoảng thế kỉ XI, thủ công nghiệp và thương nghiệp phát triển, thành thị ra đời, tầng lớp thị dân xuất hiện.
  • Tư tưởng – tôn giáo: Thiên Chúa giáo có ảnh hưởng rất lớn, giáo hội nắm nhiều quyền lực và chi phối đời sống tinh thần.
  • Kế thừa: tiếp nhận di sản Hy Lạp – La Mã (chữ La-tinh, luật, triết học) và giao lưu với văn minh Ả Rập, Phương Đông.

b) Thành tựu tiêu biểu

  • Ngôn ngữ, chữ viết: tiếng La-tinh dùng trong giáo hội và học thuật; từ đó dần hình thành các ngôn ngữ dân tộc như Pháp, Tây Ban Nha, I-ta-li-a và chữ viết của các nước châu Âu.
  • Giáo dục, khoa học: các trường đại học ra đời từ thế kỉ XI – XII, như Bô-lô-nha (I-ta-li-a, 1088), Ox-pho (Anh), Pa-ri (Pháp)… Đây là mô hình tiền thân của đại học hiện đại.
  • Văn học: văn học bằng ngôn ngữ dân tộc phát triển, tiêu biểu có sử thi như “Bài ca Rô-lăng” và tác phẩm “Thần khúc” của Đan-tê.
  • Kiến trúc, nghệ thuật: phong cách Rô-man (tường dày, vòm tròn) rồi Gô-tích (mái nhọn, cửa kính màu, tháp cao), tiêu biểu là Nhà thờ Đức Bà Pa-ri. Điêu khắc, hội hoạ chủ yếu gắn với đề tài tôn giáo.
  • Phục hưng (khoảng thế kỉ XIV – XVII): bắt đầu ở I-ta-li-a, đề cao con người, tri thức và khoa học. Tiêu biểu: Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi, Mi-ken-lăng-giơ, Ra-pha-en (nghệ thuật), Sếch-xpia (văn học), Cô-péc-ních, Ga-li-lê (khoa học). Phong trào này mở đường cho văn minh cận đại.

4. Bảng so sánh nhanh hai nền văn minh

Tiêu chí Hy Lạp – La Mã cổ đại Tây Âu trung đại
Không gian Ven Địa Trung Hải Khắp Tây Âu
Kinh tế chủ đạo Thủ công nghiệp, thương nghiệp Nông nghiệp lãnh địa; sau thế kỉ XI thêm kinh tế thành thị
Giai cấp cơ bản Chủ nô – nô lệ Lãnh chúa – nông nô
Tư tưởng nổi bật Lí trí, dân chủ, thần thoại Thiên Chúa giáo, sau đó nhân văn Phục hưng
Thành tựu đặc trưng Chữ cái, triết học, luật La Mã, Ô-lim-pích Đại học, kiến trúc Gô-tích, ngôn ngữ dân tộc, Phục hưng

5. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm ngành kinh tế chủ đạo: Hy Lạp – La Mã là thủ công và thương nghiệp, không phải nông nghiệp.
  • Nhầm chữ cái: chữ La-tinh do người La Mã xây dựng trên cơ sở chữ Hy Lạp; chữ số “La Mã” không phải chữ số Ả Rập (0–9).
  • Nhầm mốc chia thời kì: 476 là năm Tây La Mã sụp đổ, còn 27 TCN là lúc đế chế La Mã bắt đầu.
  • Gộp Phục hưng vào hẳn thời cổ đại: Phục hưng là sự “hồi sinh” tinh thần Hy Lạp – La Mã nhưng diễn ra ở Tây Âu cuối trung đại.

6. Bài luyện tập có đáp án

  1. Vì sao thủ công nghiệp và thương nghiệp trở thành ngành chủ đạo của Hy Lạp – La Mã cổ đại?
    Gợi ý đáp án: đất đai khô cằn, nhiều núi nên nông nghiệp hạn chế; khoáng sản phong phú tạo điều kiện cho thủ công nghiệp; bờ biển dài, nhiều hải cảng thuận lợi cho buôn bán đường biển.
  2. Nêu hai đóng góp của văn minh Hy Lạp – La Mã còn được dùng đến ngày nay.
    Gợi ý đáp án: chữ La-tinh (cơ sở của nhiều chữ viết hiện đại) và thế vận hội Ô-lim-pích; có thể thêm luật La Mã, dương lịch.
  3. Thành thị trung đại có vai trò gì đối với văn minh Tây Âu?
    Gợi ý đáp án: thúc đẩy thủ công nghiệp, thương nghiệp; hình thành tầng lớp thị dân; là nơi ra đời các trường đại học và tư tưởng mới, tạo điều kiện cho Phục hưng.

7. Học tiếp

Em có thể luyện thêm bằng các bài liên quan sau: Giải SGK Lịch sử 10 Bài 6, Sách bài tập Lịch sử 10 Bài 6 và 20 câu trắc nghiệm Bài 6. Nếu cần ôn phần phương Đông, xem Lý thuyết Bài 5; bài tiếp theo là Lý thuyết Bài 7.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử 10 bài 6 Kết nối tri thức gồm những nội dung chính nào?

Bài gồm hai phần: văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại (cơ sở hình thành và thành tựu về chữ viết, văn học, khoa học, nghệ thuật, luật pháp) và văn minh Tây Âu thời trung đại (cơ sở hình thành, thành tựu và phong trào Phục hưng).

Chữ La-tinh và chữ số La Mã do ai tạo ra?

Người La Mã xây dựng chữ La-tinh dựa trên chữ cái Hy Lạp và sáng tạo hệ chữ số La Mã. Chữ La-tinh hiện là loại chữ cái được dùng phổ biến nhất thế giới.

Ngành kinh tế chủ đạo của Hy Lạp - La Mã cổ đại là gì?

Là thủ công nghiệp và thương nghiệp, do đất đai khô cằn, ít đồng bằng nhưng có nhiều khoáng sản và bờ biển thuận lợi cho buôn bán. Nông nghiệp vẫn có vai trò nhất định, nhất là điền trang ở La Mã.

Vì sao Phục hưng được xem là bước chuyển từ trung đại sang cận đại?

Phục hưng đề cao con người, lí trí và khoa học, phá vỡ sự chi phối tư tưởng của giáo hội và chuẩn bị nền tảng cho các cuộc cách mạng tư tưởng, khoa học, công nghiệp ở thời cận đại.