Trả lời nhanh
Ngữ pháp trọng tâm của Tiếng Anh 7 Unit 6 là giới từ chỉ thời gian và nơi chốn. Với thời gian: dùng at cho giờ giấc, on cho ngày, in cho tháng, năm, mùa, buổi. Với nơi chốn: in cho không gian rộng hoặc bị bao quanh, on cho bề mặt, at cho địa điểm cụ thể.
1. Giới từ là gì?
Giới từ (preposition) là từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để cho biết danh từ đó liên hệ thế nào với phần còn lại của câu. Trong Unit 6, chủ đề trường học khiến em phải nói nhiều về lúc nào và ở đâu, nên hai nhóm giới từ cần nhớ là thời gian và nơi chốn.
Ba giới từ quen thuộc nhất đều là in – on – at. Mẹo chung: đi từ rộng đến hẹp là in → on → at.
2. Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | Giờ trong ngày, dịp lễ, một số cụm cố định | at 7 o’clock, at midnight, at Christmas, at the moment, at the same time |
| on | Thứ, ngày, ngày tháng năm, ngày lễ cụ thể | on Monday, on 5 September, on 5 September 2026, on Christmas Day, on time |
| in | Tháng, năm, mùa, thập niên, các buổi trong ngày (trừ at night) | in May, in 2026, in summer, in the 1990s, in the morning, in time, in the end |
Ví dụ trong ngữ cảnh trường học:
- The new school year starts in September. (tháng)
- Our class has a music lesson on Thursday. (thứ)
- Morning classes begin at 7.15. (giờ)
- We usually do homework in the evening. (buổi)
Các cặp dễ nhầm
- in time = kịp lúc (không muộn); on time = đúng giờ đã hẹn. Ví dụ: The bus came on time, so we arrived in time for the first lesson.
- in the end = cuối cùng (kết quả sau một quá trình); at the end of + danh từ = vào cuối của (một thời điểm/vật). Ví dụ: at the end of the term.
- in the morning nhưng on Monday morning: khi đã có thứ/ngày cụ thể thì đổi sang on.
3. Giới từ chỉ nơi chốn
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Không gian lớn (thành phố, quốc gia, vũ trụ); khoảng không có ranh giới (phòng, tòa nhà, hộp); nước; hàng; phương hướng | in Hanoi, in Vietnam, in the classroom, in the box, in the lake, in a queue, in the North |
| on | Trên bề mặt, tên đường, tầng, phương tiện công cộng, bên trái/phải | on the desk, on the wall, on Nguyen Trai Street, on the second floor, on the bus, on the left |
| at | Điểm cụ thể, số nhà, nơi làm việc/học tập, sự kiện | at the gate, at 25 Hang Bai Street, at school, at work, at the party |
Ví dụ:
- Our school is in a small town. (không gian lớn)
- There is a map on the wall. (bề mặt)
- I’ll wait for you at the school gate. (điểm cụ thể)
4. Mẹo nhớ nhanh
- AT như một dấu chấm: giờ cụ thể, điểm cụ thể.
- ON như một đường thẳng hoặc mặt phẳng: ngày, bề mặt, đường phố.
- IN như một chiếc hộp: khoảng thời gian dài (tháng, năm, mùa) hoặc không gian bao quanh.
- Phương tiện: ngồi được, đứng đi lại được (bus, train, plane) → on; phương tiện nhỏ như car, taxi → in.
5. Lỗi sai thường gặp
| Sai | Đúng | Lí do |
|---|---|---|
| She is at the classroom. | She is in the classroom. | Phòng là không gian khép kín |
| We have English in Tuesday. | We have English on Tuesday. | Thứ dùng on |
| I go to bed in night. | I go to bed at night. | night là ngoại lệ, dùng at |
| He lives in 12 Le Loi Street. | He lives at 12 Le Loi Street. | Có số nhà dùng at |
| They go to school in the bus. | They go to school on the bus. | Xe buýt dùng on |
Ngoài ra, khi nói this, next, last, every, tomorrow, yesterday thì không dùng in/on/at: next Friday, không phải “on next Friday”.
6. Bài luyện tập
Bài 1. Điền in, on hoặc at
- Sports Day is ___ October.
- Our library opens ___ 7.30 a.m.
- The students are waiting ___ the bus stop.
- There is a clock ___ the wall of the hall.
- We don’t have classes ___ Sunday.
- My cousin was born ___ 2014.
- The art room is ___ the third floor.
- Minh studies ___ Tran Phu Secondary School, so he is ___ school now.
Bài 2. Tìm và sửa lỗi
- We have a school trip in Saturday.
- My teacher lives at Da Nang city.
- I do my homework on the evening.
Đáp án
Bài 1: 1. in; 2. at; 3. at; 4. on; 5. on; 6. in; 7. on; 8. at … at.
Bài 2: 1. in → on (Saturday là thứ); 2. at → in (thành phố); 3. on → in (the evening là buổi trong ngày).
7. Học tiếp Unit 6
- Từ vựng Unit 6: A visit to a school
- Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 6
- SBT Unit 6 Vocabulary & Grammar (trang 43, 44, 45)
- 100 bài tập Unit 6 có đáp án
Các bài ngữ pháp liền kề: Unit 5: Food and drink và Unit 7: Traffic.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Ngữ pháp Tiếng Anh 7 Global Success: tổng hợp đủ 12 Unit.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp chính của Tiếng Anh 7 Unit 6 là gì?
Là giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (prepositions of time and place) với ba giới từ cơ bản in, on, at, gắn với chủ đề trường học.
Khi nào dùng on, khi nào dùng in với buổi trong ngày?
Dùng in với các buổi chung chung như in the morning, in the afternoon, in the evening. Khi có thứ hoặc ngày cụ thể thì dùng on, ví dụ on Monday morning.
Vì sao nói at night mà không nói in the night?
Đây là cụm cố định trong tiếng Anh. Các buổi khác dùng in, riêng night dùng at: at night.
Phân biệt in time và on time thế nào?
In time nghĩa là kịp lúc, không bị muộn. On time nghĩa là đúng giờ đã định, không sớm cũng không muộn.