Trả lời nhanh
Công thức chung của oxit kim loại thuộc nhóm IIA là RO (hay MO), trong đó R là kim loại kiềm thổ như Be, Mg, Ca, Sr, Ba. Lý do: nguyên tử kim loại nhóm IIA có 2 electron ở lớp ngoài cùng, nhường đi để thành ion R2+, kết hợp với O2– theo tỉ lệ 1 : 1 nên được RO.
Vì sao oxit nhóm IIA có công thức RO?
Kim loại nhóm IIA có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns2. Khi tham gia phản ứng, chúng dễ nhường 2 electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm:
R → R2+ + 2e
Nguyên tử oxi nhận 2 electron tạo ion O2–. Để tổng điện tích bằng 0, cần 1 ion R2+ cho 1 ion O2–. Vậy công thức oxit là RO.
Phản ứng tạo oxit điển hình: 2Ca + O2 → 2CaO (đun nóng, Ca cháy sáng, tạo chất rắn màu trắng).
Các oxit thường gặp của nhóm IIA
| Kim loại | Oxit | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|
| Be | BeO | Oxit lưỡng tính |
| Mg | MgO | Oxit bazơ, ít tan trong nước, chịu nhiệt tốt |
| Ca | CaO (vôi sống) | Tác dụng mạnh với nước tạo Ca(OH)2 |
| Sr | SrO | Oxit bazơ, tan trong nước tạo bazơ mạnh |
| Ba | BaO | Oxit bazơ, tan trong nước tạo Ba(OH)2 |
Phản ứng quen thuộc: CaO + H2O → Ca(OH)2 (toả nhiều nhiệt); CaO + CO2 → CaCO3; MgO + 2HCl → MgCl2 + H2O.
Loại trừ các công thức dễ nhầm
- R2O: là oxit của kim loại nhóm IA (kim loại kiềm), ví dụ Na2O, K2O, vì R chỉ có số oxi hoá +1.
- R2O3: ứng với số oxi hoá +3, ví dụ Al2O3 (nhóm IIIA), không phải nhóm IIA.
- RO2: ứng với số oxi hoá +4, ví dụ SiO2, CO2, thường là của phi kim hoặc nhóm IVA.
- RO: số oxi hoá +2, đúng với nhóm IIA.
Mẹo nhớ
Với kim loại nhóm A, số oxi hoá cao nhất trong oxit bazơ thường bằng số thứ tự nhóm. Nhóm IA → R2O; nhóm IIA → RO; nhóm IIIA → R2O3. Chỉ cần nhớ “hoá trị bằng số nhóm” rồi chéo hoá trị với oxi (hoá trị II).
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “nhóm 2A” với “2 nguyên tử”: thấy số 2 liền chọn R2O. Hãy xét điện tích ion, không xét con số 2 một cách máy móc.
- Quên rằng BeO là oxit lưỡng tính, còn các oxit còn lại là oxit bazơ. Công thức chung vẫn là RO.
- Nhầm với peoxit: BaO2 có tồn tại nhưng là peoxit, không phải oxit thông thường.
Bài luyện tập
Bài 1. Viết công thức oxit của Sr và của K.
Đáp án: SrO (nhóm IIA) và K2O (nhóm IA).
Bài 2. Hoà tan hoàn toàn 2,0 gam oxit RO của một kim loại nhóm IIA cần vừa đủ 100 ml dung dịch HCl 1M. Xác định R.
Giải: RO + 2HCl → RCl2 + H2O. n(HCl) = 0,1 mol nên n(RO) = 0,05 mol. M(RO) = 2,0 : 0,05 = 40 g/mol, suy ra M(R) = 40 – 16 = 24, vậy R là Mg, oxit là MgO.
Bài 3. Oxit nào sau đây là oxit của kim loại nhóm IIA: Na2O, CaO, Al2O3, CO2?
Đáp án: CaO.
Kết luận
Oxit của kim loại nhóm IIA luôn có dạng RO vì kim loại tạo ion R2+. Khi gặp câu hỏi tương tự, hãy xác định số electron lớp ngoài cùng rồi suy ra số oxi hoá và công thức.
Câu hỏi thường gặp
Công thức chung của oxit kim loại nhóm IIA là gì?
Là RO (hay MO), trong đó R là Be, Mg, Ca, Sr, Ba. Kim loại nhóm IIA có số oxi hoá +2 trong hợp chất nên kết hợp với O (hoá trị II) theo tỉ lệ 1 : 1.
Công thức chung của oxit kim loại kiềm (nhóm IA) là gì?
Là R2O, ví dụ Na2O, K2O, vì kim loại kiềm chỉ có số oxi hoá +1.
BeO có phải oxit bazơ không?
Không hẳn. BeO là oxit lưỡng tính, tác dụng được với cả axit và dung dịch bazơ mạnh. Dù vậy, công thức vẫn thuộc dạng RO.
Oxit nhóm IIA nào tác dụng mạnh với nước ở điều kiện thường?
CaO, SrO, BaO tác dụng với nước tạo hiđroxit tương ứng. MgO hầu như rất ít tan và BeO không tác dụng với nước.